(Top Banner Ad)
closed question
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

closed question

UK: /ˌkləʊzd ˈkwɛstʃən/ • US: /ˌkloʊzd ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi đóng câu hỏi có/không câu hỏi trả lời ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that can be answered with a single word or phrase, or a short, factual statement. These questions typically elicit a 'yes' or 'no' answer or a specific piece of information.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi mà câu trả lời có thể được đưa ra bằng một từ hoặc cụm từ duy nhất, hoặc một tuyên bố ngắn gọn, mang tính sự thật. Những câu hỏi này thường gợi ra câu trả lời 'có' hoặc 'không' hoặc một mẩu thông tin cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is the capital of France Paris? That's a closed question."

    "Thủ đô của Pháp có phải là Paris không? Đó là một câu hỏi đóng."

  • "The teacher used closed questions to check students' comprehension."

    "Giáo viên sử dụng các câu hỏi đóng để kiểm tra sự hiểu bài của học sinh."

  • "Closed questions are effective in surveys when collecting specific demographic data."

    "Câu hỏi đóng có hiệu quả trong các cuộc khảo sát khi thu thập dữ liệu nhân khẩu học cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close Đóng, kết thúc
Adjective closed Đã đóng, khép kín
Noun closure Sự đóng cửa, sự kết thúc
Adverb closely Một cách chặt chẽ, sát sao

Synonyms

restricted question (câu hỏi hạn chế)leading question (câu hỏi gợi ý (mang tính dẫn dắt))

Antonyms

Related Words

multiple-choice question (câu hỏi trắc nghiệm)true or false question (câu hỏi đúng sai)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Nguồn Gốc Thuật Ngữ 'Closed Question'

Thuật ngữ 'closed question' xuất hiện tương đối gần đây trong lĩnh vực ngôn ngữ học và sư phạm. Nó phản ánh bản chất của câu hỏi: đóng lại khả năng trả lời mở rộng và hướng đến một câu trả lời cụ thể, thường là 'có' hoặc 'không'. Mặc dù không có một câu chuyện cổ điển nào về nguồn gốc của nó, sự ra đời của nó gắn liền với việc nghiên cứu và cải thiện kỹ năng giao tiếp và phỏng vấn.

Usage Note

Câu hỏi đóng trái ngược với câu hỏi mở (open question), đòi hỏi câu trả lời chi tiết và suy luận. Câu hỏi đóng hữu ích trong việc thu thập thông tin cụ thể và kiểm tra sự hiểu biết.

Prepositions

with in

'with' (đi với): Dùng để chỉ cách thức trả lời. Ví dụ: 'answered with a yes or no'. 'in' (trong): Dùng để chỉ mục đích hoặc bối cảnh sử dụng. Ví dụ: 'useful in surveys'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed question
  • Simple closed question
    (Câu hỏi đóng đơn giản)
  • Leading closed question
    (Câu hỏi đóng dẫn dắt)
  • Direct closed question
    (Câu hỏi đóng trực tiếp)
Verb + closed question
  • Ask a closed question
    (Đặt một câu hỏi đóng)
  • Answer a closed question
    (Trả lời một câu hỏi đóng)
  • Use closed questions
    (Sử dụng các câu hỏi đóng)

Idioms

  • There's no such thing as a closed question (in learning).

    Không có gì là câu hỏi đóng (trong học tập). Ý chỉ luôn có những cách tiếp cận và khám phá mới.

    "Even though the teacher asked a closed question, the students found different angles to approach the topic."

    (Mặc dù giáo viên đặt một câu hỏi đóng, học sinh vẫn tìm thấy những góc độ khác nhau để tiếp cận chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed question

Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi mà câu trả lời có thể được đưa ra bằng một từ hoặc cụm từ duy nhất, hoặc một tuyên bố ngắn gọn, mang tính sự thật. Những câu hỏi này thường gợi ra câu trả lời 'có' hoặc 'không' hoặc một mẩu thông tin cụ thể.

"Is the capital of France Paris? That's a closed question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interviewer asked a closed question, limiting the candidate's response.
Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi đóng, giới hạn câu trả lời của ứng viên.
Phủ định
The survey didn't include any closed questions to gauge in-depth opinions.
Cuộc khảo sát không bao gồm bất kỳ câu hỏi đóng nào để đánh giá ý kiến chuyên sâu.
Nghi vấn
Why did you choose to include so many closed questions in the questionnaire?
Tại sao bạn lại chọn đưa quá nhiều câu hỏi đóng vào bảng câu hỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed question".

Ứng Dụng Trong Phỏng Vấn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi phỏng vấn, việc sử dụng câu hỏi đóng rất phổ biến để thu thập thông tin cụ thể và nhanh chóng. Tuy nhiên, các nhà phỏng vấn cũng sử dụng câu hỏi mở để đánh giá khả năng tư duy và giao tiếp của ứng viên. Sự kết hợp giữa hai loại câu hỏi này giúp tạo ra một buổi phỏng vấn hiệu quả.