open question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that requires more than a simple 'yes' or 'no' answer and invites the respondent to provide their own thoughts, feelings, or opinions.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi đòi hỏi nhiều hơn một câu trả lời 'có' hoặc 'không' đơn giản và mời người trả lời cung cấp suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của riêng họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interviewer started with an open question to encourage the candidate to talk about their experience."
"Người phỏng vấn bắt đầu với một câu hỏi mở để khuyến khích ứng viên nói về kinh nghiệm của họ."
-
"The teacher asked an open question to stimulate discussion in the classroom."
"Giáo viên đặt một câu hỏi mở để kích thích thảo luận trong lớp học."
-
"The survey used open questions to gather detailed feedback from customers."
"Cuộc khảo sát đã sử dụng các câu hỏi mở để thu thập phản hồi chi tiết từ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | Mở, khai mạc |
| Adjective | open | Mở, cởi mở, chưa giải quyết |
| Noun | opening | Lễ khai mạc, sự mở cửa |
| Noun | opener | Dụng cụ mở, người mở |
| Noun | question | Câu hỏi, vấn đề |
| Verb | question | Hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | Đáng ngờ, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | Không thể nghi ngờ, rõ ràng |
| Adjective | unanswered | Chưa được trả lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi mở trái ngược với câu hỏi đóng (closed question) chỉ yêu cầu câu trả lời ngắn gọn, thường là 'có' hoặc 'không', hoặc chọn từ một danh sách các lựa chọn. Câu hỏi mở được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết, khám phá các quan điểm khác nhau và khuyến khích sự tham gia tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain an open question (vẫn còn là một câu hỏi ngỏ/chưa có lời giải đáp)
-
leave leave an open question (để ngỏ một vấn đề/câu hỏi)
-
raise raise an open question (đặt ra một câu hỏi ngỏ/chưa có lời giải)
-
address address an open question (giải quyết một câu hỏi ngỏ)
-
vexed a vexed open question (một câu hỏi ngỏ gây nhiều tranh cãi)
-
difficult a difficult open question (một câu hỏi ngỏ khó khăn)
-
crucial a crucial open question (một câu hỏi ngỏ then chốt)
-
fundamental a fundamental open question (một câu hỏi ngỏ cơ bản)
Idioms
-
It's an open question whether/if...
Vẫn còn là một câu hỏi ngỏ liệu rằng...
"It's an open question whether the new policy will actually improve the economy."
(Vẫn còn là một câu hỏi ngỏ liệu chính sách mới có thực sự cải thiện nền kinh tế hay không.)
-
leave (something) an open question
để (cái gì) là một câu hỏi ngỏ/chưa được quyết định
"The committee decided to leave the budget allocation an open question until the next meeting."
(Ủy ban quyết định để ngỏ vấn đề phân bổ ngân sách cho đến cuộc họp tiếp theo.)
-
(something) remains an open question
(cái gì) vẫn còn là một câu hỏi ngỏ/chưa có lời giải đáp
"How the universe began remains an open question for scientists."
(Việc vũ trụ bắt đầu như thế nào vẫn còn là một câu hỏi ngỏ đối với các nhà khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open question
Danh từMột câu hỏi đòi hỏi nhiều hơn một câu trả lời 'có' hoặc 'không' đơn giản và mời người trả lời cung cấp suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của riêng họ.
"The interviewer started with an open question to encourage the candidate to talk about their experience."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee decided to postpone the meeting until they could address the open question of funding. |
Ủy ban quyết định hoãn cuộc họp cho đến khi họ có thể giải quyết câu hỏi còn bỏ ngỏ về vấn đề tài trợ. |
| Phủ định | Unless further research is conducted, the issue will remain an open question, and we will not be able to make a definite decision. |
Trừ khi có thêm nghiên cứu được thực hiện, vấn đề này sẽ vẫn là một câu hỏi mở, và chúng ta sẽ không thể đưa ra một quyết định chắc chắn. |
| Nghi vấn | Now that the initial findings are in, is it still an open question whether the treatment is effective, or have we reached a conclusion? |
Bây giờ các kết quả ban đầu đã có, liệu nó vẫn còn là một câu hỏi mở về việc liệu phương pháp điều trị có hiệu quả hay không, hay chúng ta đã đạt được kết luận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open question".
