(Top Banner Ad)
open question
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu, Giáo dục, Ngôn ngữ học

open question

UK: /ˌəʊpən ˈkwɛstʃən/ • US: /ˌoʊpən ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that requires more than a simple 'yes' or 'no' answer and invites the respondent to provide their own thoughts, feelings, or opinions.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi đòi hỏi nhiều hơn một câu trả lời 'có' hoặc 'không' đơn giản và mời người trả lời cung cấp suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của riêng họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interviewer started with an open question to encourage the candidate to talk about their experience."

    "Người phỏng vấn bắt đầu với một câu hỏi mở để khuyến khích ứng viên nói về kinh nghiệm của họ."

  • "The teacher asked an open question to stimulate discussion in the classroom."

    "Giáo viên đặt một câu hỏi mở để kích thích thảo luận trong lớp học."

  • "The survey used open questions to gather detailed feedback from customers."

    "Cuộc khảo sát đã sử dụng các câu hỏi mở để thu thập phản hồi chi tiết từ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở, khai mạc
Adjective open Mở, cởi mở, chưa giải quyết
Noun opening Lễ khai mạc, sự mở cửa
Noun opener Dụng cụ mở, người mở
Noun question Câu hỏi, vấn đề
Verb question Hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questionable Đáng ngờ, không chắc chắn
Adjective unquestionable Không thể nghi ngờ, rõ ràng
Adjective unanswered Chưa được trả lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upana-
Old English
open
Modern English
open
Latin
quaestionem
Old French
question
Modern English
question
Modern English
open question

Nguồn gốc của "open question"

Cụm từ "open question" ghép từ hai từ riêng biệt: "open" (mở, chưa giải quyết) và "question" (câu hỏi, vấn đề). Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ trạng thái chưa đóng hoặc chưa hoàn tất. Từ 'question' đến từ tiếng Latin 'quaestionem', nghĩa là 'sự hỏi' hay 'vấn đề cần điều tra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa một vấn đề vẫn còn bỏ ngỏ, chưa có lời giải đáp hoặc chưa được quyết định. Cụm từ này phản ánh trực tiếp trạng thái của một vấn đề chưa được 'đóng' lại bằng một câu trả lời.

Usage Note

Câu hỏi mở trái ngược với câu hỏi đóng (closed question) chỉ yêu cầu câu trả lời ngắn gọn, thường là 'có' hoặc 'không', hoặc chọn từ một danh sách các lựa chọn. Câu hỏi mở được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết, khám phá các quan điểm khác nhau và khuyến khích sự tham gia tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open question
  • remain remain an open question
    (vẫn còn là một câu hỏi ngỏ/chưa có lời giải đáp)
  • leave leave an open question
    (để ngỏ một vấn đề/câu hỏi)
  • raise raise an open question
    (đặt ra một câu hỏi ngỏ/chưa có lời giải)
  • address address an open question
    (giải quyết một câu hỏi ngỏ)
Adjective + open question
  • vexed a vexed open question
    (một câu hỏi ngỏ gây nhiều tranh cãi)
  • difficult a difficult open question
    (một câu hỏi ngỏ khó khăn)
  • crucial a crucial open question
    (một câu hỏi ngỏ then chốt)
  • fundamental a fundamental open question
    (một câu hỏi ngỏ cơ bản)

Idioms

  • It's an open question whether/if...

    Vẫn còn là một câu hỏi ngỏ liệu rằng...

    "It's an open question whether the new policy will actually improve the economy."

    (Vẫn còn là một câu hỏi ngỏ liệu chính sách mới có thực sự cải thiện nền kinh tế hay không.)

  • leave (something) an open question

    để (cái gì) là một câu hỏi ngỏ/chưa được quyết định

    "The committee decided to leave the budget allocation an open question until the next meeting."

    (Ủy ban quyết định để ngỏ vấn đề phân bổ ngân sách cho đến cuộc họp tiếp theo.)

  • (something) remains an open question

    (cái gì) vẫn còn là một câu hỏi ngỏ/chưa có lời giải đáp

    "How the universe began remains an open question for scientists."

    (Việc vũ trụ bắt đầu như thế nào vẫn còn là một câu hỏi ngỏ đối với các nhà khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open question

Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi đòi hỏi nhiều hơn một câu trả lời 'có' hoặc 'không' đơn giản và mời người trả lời cung cấp suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của riêng họ.

"The interviewer started with an open question to encourage the candidate to talk about their experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee decided to postpone the meeting until they could address the open question of funding.
Ủy ban quyết định hoãn cuộc họp cho đến khi họ có thể giải quyết câu hỏi còn bỏ ngỏ về vấn đề tài trợ.
Phủ định
Unless further research is conducted, the issue will remain an open question, and we will not be able to make a definite decision.
Trừ khi có thêm nghiên cứu được thực hiện, vấn đề này sẽ vẫn là một câu hỏi mở, và chúng ta sẽ không thể đưa ra một quyết định chắc chắn.
Nghi vấn
Now that the initial findings are in, is it still an open question whether the treatment is effective, or have we reached a conclusion?
Bây giờ các kết quả ban đầu đã có, liệu nó vẫn còn là một câu hỏi mở về việc liệu phương pháp điều trị có hiệu quả hay không, hay chúng ta đã đạt được kết luận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open question".

Tinh thần khám phá khoa học

Trong khoa học phương Tây, nhiều giả thuyết được coi là "câu hỏi ngỏ" cho đến khi có đủ bằng chứng xác nhận hoặc bác bỏ. Khái niệm này thúc đẩy nghiên cứu liên tục, tư duy phản biện và sự sẵn lòng chấp nhận rằng không phải mọi thứ đều có câu trả lời cuối cùng ngay lập tức, khuyến khích sự tò mò và khám phá không ngừng.

Thảo luận và tranh luận dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, nhiều vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức quan trọng thường được coi là "câu hỏi ngỏ". Điều này có nghĩa là chúng được thảo luận công khai, tranh luận và đánh giá lại qua nhiều diễn đàn khác nhau, phản ánh ý chí của xã hội trong việc xem xét lại và thích ứng, thay vì chấp nhận một giải pháp cố định hoặc giáo điều.