(Top Banner Ad)
private meeting
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh/Giao tiếp

private meeting

UK: /ˈpraɪ.vət ˈmiː.tɪŋ/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈmiː.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp riêng cuộc họp kín cuộc họp bí mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held in secrecy or with limited attendance, not open to the general public.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức bí mật hoặc với số lượng người tham dự hạn chế, không mở cửa cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO held a private meeting with the board members to discuss the upcoming merger."

    "Tổng giám đốc đã tổ chức một cuộc họp riêng với các thành viên hội đồng quản trị để thảo luận về vụ sáp nhập sắp tới."

  • "They had a private meeting to discuss the sensitive information."

    "Họ đã có một cuộc họp riêng để thảo luận về thông tin nhạy cảm."

  • "The details of the private meeting were never revealed."

    "Chi tiết của cuộc họp kín không bao giờ được tiết lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private Riêng tư, cá nhân, kín đáo
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize Tư nhân hóa
Noun meeting Cuộc họp, cuộc gặp gỡ
Verb meet Gặp, họp
Noun private meeting Cuộc họp riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey- (to cut, to separate)
Latin
privus (single, individual)
Latin
privatus (set apart, belonging to an individual)
Old French
privé
Middle English
privat
Old English
mētan (to meet, encounter, assemble)
Middle English
meting (an assembly, encounter)

Nguồn gốc của 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'được đặt riêng ra, thuộc về cá nhân'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'privé' và tiếng Anh trung đại 'privat' để chỉ những gì không thuộc về công chúng, cá nhân hoặc bí mật.

Nguồn gốc của 'meeting' và sự kết hợp

Từ 'meeting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mētan' (gặp gỡ) và tiếng Anh trung đại 'meting' (cuộc tụ họp). Khi kết hợp với 'private', cụm từ 'private meeting' mô tả chính xác một cuộc họp hoặc cuộc gặp gỡ được tổ chức một cách riêng tư, không công khai, thường với mục đích thảo luận những vấn đề nhạy cảm hoặc bí mật.

Usage Note

Cụm từ 'private meeting' nhấn mạnh tính bảo mật và kín đáo của cuộc họp. Nó có thể liên quan đến các vấn đề nhạy cảm, bí mật kinh doanh hoặc các quyết định quan trọng cần được thảo luận kín đáo. So sánh với 'public meeting' (cuộc họp công khai) hoặc 'open meeting' (cuộc họp mở) để thấy rõ sự khác biệt. 'Closed-door meeting' là một từ đồng nghĩa khác, cũng nhấn mạnh tính chất riêng tư.

Prepositions

about on regarding

'About' (về) dùng để chỉ chủ đề chung của cuộc họp (ví dụ: 'a private meeting about the company's finances'). 'On' (về) tương tự như 'about' nhưng trang trọng hơn (ví dụ: 'a private meeting on the new policy'). 'Regarding' (liên quan đến) cũng dùng để chỉ chủ đề của cuộc họp, nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp (ví dụ: 'a private meeting regarding the merger').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private meeting
  • confidential a confidential private meeting
    (một cuộc họp riêng tư bảo mật)
  • informal an informal private meeting
    (một cuộc họp riêng tư thân mật, không trang trọng)
  • brief a brief private meeting
    (một cuộc họp riêng tư ngắn gọn)
  • secret a secret private meeting
    (một cuộc họp riêng tư bí mật)
Verb + private meeting
  • hold to hold a private meeting
    (tổ chức một cuộc họp riêng tư)
  • arrange to arrange a private meeting
    (sắp xếp một cuộc họp riêng tư)
  • request to request a private meeting
    (yêu cầu một cuộc họp riêng tư)
  • attend to attend a private meeting
    (tham dự một cuộc họp riêng tư)
private meeting + Prepositional Phrase
  • with a private meeting with the CEO
    (một cuộc họp riêng tư với CEO)
  • between a private meeting between the two leaders
    (một cuộc họp riêng tư giữa hai nhà lãnh đạo)

Idioms

  • To hold a private meeting

    Tổ chức một cuộc họp riêng tư (thường để thảo luận vấn đề nhạy cảm hoặc bí mật)

    "The board decided to hold a private meeting to discuss the merger proposal."

    (Ban giám đốc quyết định tổ chức một cuộc họp riêng tư để thảo luận đề xuất sáp nhập.)

  • To request a private meeting

    Yêu cầu một cuộc họp riêng tư (nhằm trình bày hoặc thảo luận riêng)

    "She requested a private meeting with her manager to discuss her career path."

    (Cô ấy yêu cầu một cuộc họp riêng tư với quản lý của mình để thảo luận về lộ trình sự nghiệp.)

  • To have a private meeting

    Có một cuộc họp riêng tư (để trao đổi, giải quyết vấn đề cá nhân hoặc bí mật)

    "The two rivals had a private meeting to resolve their differences."

    (Hai đối thủ đã có một cuộc họp riêng tư để giải quyết những bất đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private meeting

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức bí mật hoặc với số lượng người tham dự hạn chế, không mở cửa cho công chúng.

"The CEO held a private meeting with the board members to discuss the upcoming merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to attend a private meeting with the CEO tomorrow.
Cô ấy sẽ tham dự một cuộc họp riêng với CEO vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to have a private meeting because the issue was resolved.
Họ sẽ không có một cuộc họp riêng vì vấn đề đã được giải quyết.
Nghi vấn
Are you going to arrange a private meeting to discuss the contract details?
Bạn có định sắp xếp một cuộc họp riêng để thảo luận chi tiết hợp đồng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO had been privately meeting with the board for hours before the press conference.
Tổng giám đốc đã họp riêng với hội đồng quản trị trong nhiều giờ trước cuộc họp báo.
Phủ định
She hadn't been privately meeting with him; she was with her legal team.
Cô ấy đã không họp riêng với anh ta; cô ấy đã ở cùng đội ngũ pháp lý của mình.
Nghi vấn
Had they been privately meeting to discuss the merger before the official announcement?
Họ đã họp riêng để thảo luận về việc sáp nhập trước thông báo chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private meeting".

Tầm quan trọng của sự bảo mật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, khái niệm 'private meeting' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bảo mật và kín đáo. Các cuộc họp riêng tư thường được dùng để thảo luận những vấn đề chiến lược, nhạy cảm về tài chính hoặc cá nhân mà không muốn công chúng hay đối thủ biết.

Phiên họp kín (Executive Session)

Trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn ở phương Tây, có thuật ngữ 'executive session' (phiên họp kín) là một dạng 'private meeting'. Trong các phiên này, chỉ những thành viên được phép mới tham dự, và các cuộc thảo luận cũng như quyết định thường được giữ bí mật cho đến khi có thông báo chính thức, phản ánh mức độ nghiêm túc và tầm quan trọng của việc giữ kín thông tin.