(Top Banner Ad)
open session
B1
Danh từ B1 Tổng quát, tùy ngữ cảnh có thể là Công nghệ thông tin, Chính trị, Giáo dục

open session

UK: /ˈəʊpən ˈsɛʃən/ • US: /ˈoʊpən ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên họp mở buổi thảo luận mở phiên hỏi đáp công khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when people can openly discuss something or participate in an activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà mọi người có thể thảo luận cởi mở về một vấn đề nào đó hoặc tham gia vào một hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee will discuss the proposal in open session."

    "Ủy ban sẽ thảo luận về đề xuất này trong phiên họp mở."

  • "The council meeting will include an open session for public comment."

    "Cuộc họp hội đồng sẽ bao gồm một phiên mở để công chúng đưa ra ý kiến."

  • "We encourage everyone to attend the open session to learn more about the project."

    "Chúng tôi khuyến khích mọi người tham dự phiên mở để tìm hiểu thêm về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở ra, khai mạc
Adjective open Mở, công khai, không che đậy
Noun opening Sự mở, lễ khai mạc; vị trí còn trống
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Noun session Phiên họp, kỳ họp, buổi học
Adjective sessional Thuộc về phiên họp/kỳ họp

Synonyms

public session (phiên họp công khai)town hall meeting (cuộc họp thị trấn)

Antonyms

Related Words

brainstorming session (buổi động não)question and answer session (phiên hỏi đáp)

Subject Area

Tổng quát, tùy ngữ cảnh có thể là Công nghệ thông tin, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
sessio
Old French
session
Middle English
session
Modern English
open session

Nguồn gốc 'mở cửa' và 'phiên họp'

Cụm từ 'open session' (phiên họp công khai) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'open' (mở) bắt nguồn từ tiếng Đức cổ (*upanaz), mang ý nghĩa 'không bị che đậy, không đóng kín'. Còn từ 'session' (phiên họp) lại có gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'việc ngồi', ám chỉ một cuộc họp nơi mọi người cùng ngồi lại để thảo luận. Khi kết hợp lại, 'open session' mang ý nghĩa một cuộc họp được 'mở' ra cho công chúng cùng 'ngồi' tham dự hoặc quan sát, nhấn mạnh tính minh bạch và công khai.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các cuộc họp, hội thảo, hoặc các hoạt động mà mọi người được tự do tham gia và phát biểu ý kiến. Khác với 'closed session' (phiên họp kín) nơi chỉ có một số người được phép tham dự.
Nhấn mạnh tính chất tự do tham gia của phiên họp. Thường thấy trong các bối cảnh như chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc giáo dục.

Prepositions

in during

‘In open session’: đề cập đến việc diễn ra trong một phiên họp mở. ‘During open session’: đề cập đến một hành động xảy ra trong suốt phiên họp mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open session
  • public public open session
    (phiên họp công khai hoàn toàn)
  • regular regular open session
    (phiên họp công khai định kỳ)
  • special special open session
    (phiên họp công khai đặc biệt)
  • full full open session
    (phiên họp công khai toàn thể)
Verb + open session
  • hold hold an open session
    (tổ chức một phiên họp công khai)
  • conduct conduct an open session
    (tiến hành một phiên họp công khai)
  • attend attend an open session
    (tham dự một phiên họp công khai)
  • observe observe an open session
    (quan sát một phiên họp công khai)
  • convene convene an open session
    (triệu tập một phiên họp công khai)
  • broadcast broadcast an open session
    (phát sóng trực tiếp một phiên họp công khai)

Idioms

  • in open session

    trong phiên họp công khai; công khai, trước công chúng

    "The committee discussed the budget proposal in open session."

    (Ủy ban đã thảo luận đề xuất ngân sách trong phiên họp công khai.)

  • to hold an open session

    tổ chức một phiên họp công khai

    "The council decided to hold an open session to address community concerns."

    (Hội đồng quyết định tổ chức một phiên họp công khai để giải quyết các lo ngại của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open session

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà mọi người có thể thảo luận cởi mở về một vấn đề nào đó hoặc tham gia vào một hoạt động.

"The committee will discuss the proposal in open session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we opened the session earlier, we could have more attendees.
Nếu chúng ta mở phiên sớm hơn, chúng ta có thể có nhiều người tham dự hơn.
Phủ định
If the session weren't open to beginners, fewer people would sign up.
Nếu phiên không mở cho người mới bắt đầu, ít người đăng ký hơn.
Nghi vấn
Would you join the open session if it were held on a weekend?
Bạn có tham gia phiên mở nếu nó được tổ chức vào cuối tuần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will hold an open session next week.
Ủy ban sẽ tổ chức một phiên họp mở vào tuần tới.
Phủ định
Not only did the CEO open the session, but he also answered all the questions.
Không chỉ CEO khai mạc phiên họp, mà ông ấy còn trả lời tất cả các câu hỏi.
Nghi vấn
Should the manager open the session early, employees could raise their concerns.
Nếu người quản lý mở phiên họp sớm, nhân viên có thể nêu lên những lo ngại của họ.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This open session is more accessible than the previous one.
Phiên mở này dễ tiếp cận hơn phiên trước.
Phủ định
This open session isn't as beneficial as the workshop.
Phiên mở này không mang lại nhiều lợi ích như hội thảo.
Nghi vấn
Is this the most open session we've ever had?
Đây có phải là phiên mở nhất mà chúng ta từng có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open session".

Minh bạch trong quản lý nhà nước

Khái niệm 'open session' phản ánh giá trị cốt lõi của nền dân chủ phương Tây: sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ đối với người dân. Việc tổ chức các phiên họp công khai cho phép công chúng và giới truyền thông trực tiếp theo dõi quá trình ra quyết định, đảm bảo quyền được thông tin và khuyến khích sự tham gia của người dân vào các vấn đề chung của xã hội.

Quyền được thông tin và giám sát

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'open session' không chỉ là một thủ tục mà còn là một quyền cơ bản của công dân. Nó gắn liền với các nguyên tắc về tự do thông tin và quyền giám sát. Điều này giúp tăng cường lòng tin giữa người dân và chính quyền, đồng thời là công cụ quan trọng để công chúng giám sát và yêu cầu trách nhiệm từ các cơ quan nhà nước.