closing hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian mà một doanh nghiệp hoặc địa điểm công cộng ngừng mở cửa cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store's closing hours are from 10 PM to 8 AM."
"Giờ đóng cửa của cửa hàng là từ 10 giờ tối đến 8 giờ sáng."
-
"The library's closing hours are strictly enforced."
"Giờ đóng cửa của thư viện được thực thi nghiêm ngặt."
-
"We need to finish this project before closing hours."
"Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước giờ đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian cuối ngày hoặc trong tuần khi cửa hàng, văn phòng, hoặc địa điểm khác đóng cửa. Nó thường ám chỉ đến một khoảng thời gian cố định và được thông báo trước.
Prepositions
* **before:** Dùng để chỉ thời điểm trước giờ đóng cửa. Ví dụ: 'Please arrive before closing hours.' (Vui lòng đến trước giờ đóng cửa.)
* **during:** Dùng để chỉ trong khoảng thời gian đóng cửa (thường liên quan đến các hoạt động diễn ra khi cửa hàng đóng cửa). Ví dụ: 'The store is cleaned during closing hours.' (Cửa hàng được dọn dẹp trong giờ đóng cửa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Normal closing hours (giờ đóng cửa thông thường)
-
Late closing hours (giờ đóng cửa muộn)
-
Revised closing hours (giờ đóng cửa đã được điều chỉnh)
-
Announce closing hours (thông báo giờ đóng cửa)
-
Extend closing hours (gia hạn giờ đóng cửa)
-
Check closing hours (kiểm tra giờ đóng cửa)
Idioms
-
down to the closing hours
gần đến giờ chót, giai đoạn cuối cùng
"We were negotiating the deal down to the closing hours."
(Chúng tôi đã đàm phán thỏa thuận đến tận những giờ cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closing hours
Danh từThời gian mà một doanh nghiệp hoặc địa điểm công cộng ngừng mở cửa cho công chúng.
"The store's closing hours are from 10 PM to 8 AM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing hours".
