cloudy weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm là có nhiều mây; u ám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is cloudy today."
"Thời tiết hôm nay nhiều mây."
-
"Cloudy weather is expected tomorrow."
"Thời tiết nhiều mây được dự báo vào ngày mai."
-
"The cloudy weather made me feel a bit gloomy."
"Thời tiết nhiều mây khiến tôi cảm thấy hơi buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cloud | đám mây |
| Adjective | cloudy | có mây, u ám |
| Noun | cloudiness | tình trạng nhiều mây |
| Adjective | cloudless | không một gợn mây |
| Verb | cloud | làm cho mờ mịt, che phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cloudy' mô tả trạng thái bầu trời có nhiều mây, che khuất ánh nắng mặt trời. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực về thời tiết, liên quan đến sự u ám, thiếu sáng. Cần phân biệt với 'overcast', cũng có nghĩa là 'nhiều mây', nhưng 'cloudy' có thể chỉ một phần bầu trời bị mây che phủ, trong khi 'overcast' thường ám chỉ toàn bộ bầu trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mostly mostly cloudy weather (thời tiết chủ yếu là mây)
-
persistent persistent cloudy weather (thời tiết nhiều mây kéo dài)
-
gloomy gloomy cloudy weather (thời tiết nhiều mây ảm đạm)
-
forecast forecast cloudy weather (dự báo thời tiết nhiều mây)
-
experience experience cloudy weather (gặp phải thời tiết nhiều mây)
-
expect expect cloudy weather (dự đoán có thời tiết nhiều mây)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may / Trong khó khăn luôn có hy vọng.
"I know you're upset about losing your job, but every cloud has a silver lining."
(Tôi biết bạn buồn vì mất việc, nhưng trong cái rủi luôn có cái may mà.)
-
Under a cloud
Bị nghi ngờ làm điều xấu hoặc không được mọi người tin tưởng.
"He left the company under a cloud after the money went missing."
(Anh ta rời công ty trong sự nghi ngờ sau khi số tiền bị mất.)
-
Wait for the clouds to break
Chờ đợi một tình huống xấu kết thúc hoặc trở nên tốt đẹp hơn.
"Things are tough now, but we're just waiting for the clouds to break."
(Mọi thứ hiện đang khó khăn, nhưng chúng tôi chỉ đang đợi tình hình khá khẩm hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloudy weather
Tính từBị bao phủ bởi hoặc có đặc điểm là có nhiều mây; u ám.
"The weather is cloudy today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloudy weather".
