coastal waters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The waters adjacent to a coast.
Vietnamese Meaning
Vùng nước ven biển; các vùng nước tiếp giáp với bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil spill contaminated the coastal waters."
"Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm vùng nước ven biển."
-
"Many marine species live in coastal waters."
"Nhiều loài sinh vật biển sống ở vùng nước ven biển."
-
"The government is working to protect the coastal waters from pollution."
"Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ vùng nước ven biển khỏi ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vùng nước biển gần bờ, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đất liền (ví dụ: độ mặn, dòng chảy, ô nhiễm). Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến môi trường, kinh tế (du lịch, đánh bắt cá), và luật pháp (ranh giới lãnh hải). Không nên nhầm lẫn với 'open sea' (biển khơi) hoặc 'ocean' (đại dương).
Prepositions
'In coastal waters' đề cập đến vị trí bên trong vùng nước ven biển. 'Of coastal waters' chỉ sự thuộc về hoặc có nguồn gốc từ vùng nước ven biển. 'Along coastal waters' chỉ sự di chuyển hoặc trải dài dọc theo vùng nước ven biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shallow shallow coastal waters (vùng nước ven biển nông)
-
deep deep coastal waters (vùng nước ven biển sâu)
-
polluted polluted coastal waters (vùng nước ven biển bị ô nhiễm)
-
explore explore coastal waters (khám phá vùng nước ven biển)
-
protect protect coastal waters (bảo vệ vùng nước ven biển)
-
navigate navigate coastal waters (điều hướng trên vùng nước ven biển)
Idioms
-
In deep water(s)
Trong tình thế khó khăn, nguy hiểm (nghĩa bóng)
"He's in deep water with the tax authorities."
(Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)
-
Test the waters
Thăm dò ý kiến, thử nghiệm trước
"I'm just testing the waters to see if they're interested in the project."
(Tôi chỉ đang thăm dò xem họ có quan tâm đến dự án không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coastal waters
Danh từVùng nước ven biển; các vùng nước tiếp giáp với bờ biển.
"The oil spill contaminated the coastal waters."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen used to fish more frequently in the coastal waters before the pollution started. |
Những người ngư dân đã từng đánh bắt cá thường xuyên hơn ở vùng nước ven biển trước khi ô nhiễm bắt đầu. |
| Phủ định | They didn't use to worry about plastic waste in the coastal waters. |
Họ đã từng không lo lắng về rác thải nhựa ở vùng nước ven biển. |
| Nghi vấn | Did the children use to swim in these coastal waters before the algae bloom? |
Có phải bọn trẻ đã từng bơi ở vùng nước ven biển này trước khi tảo nở hoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal waters".
