(Top Banner Ad)
inshore waters
B2
Danh từ B2 Địa lý, Hàng hải

inshore waters

UK: /ˌɪnˈʃɔːr ˈwɔːtəz/ • US: /ˌɪnˈʃɔːr ˈwɔːtərz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng biển gần bờ vùng nước ven biển khu vực ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of the sea relatively close to the shore.

Vietnamese Meaning

Vùng biển tương đối gần bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of fish live in the inshore waters."

    "Nhiều loài cá sinh sống ở vùng biển gần bờ."

  • "The oil spill threatened the delicate ecosystem of the inshore waters."

    "Vụ tràn dầu đe dọa hệ sinh thái mong manh của vùng biển gần bờ."

  • "Inshore waters are often shallower and warmer than offshore waters."

    "Vùng biển gần bờ thường nông và ấm hơn vùng biển ngoài khơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inshore gần bờ, ven bờ
Noun shore bờ biển, bờ hồ
Noun water nước
Adjective watery như nước, nhiều nước
Noun waterside bờ sông, bờ hồ, ven biển
Noun waterfront khu vực bờ sông/biển/hồ (thường có công trình)

Synonyms

coastal waters (vùng nước ven biển)nearshore waters (vùng nước gần bờ)

Antonyms

offshore waters (vùng biển ngoài khơi)deep sea (biển sâu)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
scora
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Modern English
inshore waters

Nguồn gốc của 'inshore waters'

Cụm từ 'inshore waters' được ghép từ hai thành phần chính. 'Inshore' là một tính từ mô tả vị trí 'gần bờ', được hình thành từ giới từ 'in' (bên trong) và danh từ 'shore' (bờ biển, bờ hồ). 'Waters' là dạng số nhiều của 'water' (nước), trong ngữ cảnh này thường dùng để chỉ một vùng nước rộng lớn như biển, hồ hoặc sông. Khi ghép lại, 'inshore waters' nghĩa đen là 'những vùng nước gần bờ', chỉ rõ khu vực biển hoặc hồ sát với đất liền, thường là nơi an toàn và dễ tiếp cận hơn so với vùng biển khơi.

Usage Note

Cụm từ "inshore waters" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đánh bắt cá, du lịch biển, an toàn hàng hải, và bảo tồn môi trường biển. Nó khác với "offshore waters" (vùng biển ngoài khơi), vốn nằm xa bờ hơn và thường sâu hơn.

Prepositions

in of near

"in inshore waters" (trong vùng biển gần bờ), "of inshore waters" (thuộc về vùng biển gần bờ), "near inshore waters" (gần vùng biển gần bờ). Ví dụ: "Fishing is common in inshore waters.", "The ecosystem of inshore waters is fragile.", "We sailed near the inshore waters."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inshore waters
  • shallow shallow inshore waters
    (vùng nước ven bờ nông)
  • coastal coastal inshore waters
    (vùng nước ven bờ biển)
  • calm calm inshore waters
    (vùng nước ven bờ lặng sóng)
  • turbulent turbulent inshore waters
    (vùng nước ven bờ hỗn loạn (sóng lớn))
  • pristine pristine inshore waters
    (vùng nước ven bờ nguyên sơ/trong lành)
Verb + inshore waters
  • navigate navigate inshore waters
    (điều hướng/di chuyển trong vùng nước ven bờ)
  • fish fish inshore waters
    (đánh bắt cá ở vùng nước ven bờ)
  • explore explore inshore waters
    (khám phá vùng nước ven bờ)
  • protect protect inshore waters
    (bảo vệ vùng nước ven bờ)
Noun + inshore waters
  • fishing in fishing inshore waters
    (hoạt động đánh bắt cá ở vùng nước ven bờ)
  • pollution of pollution of inshore waters
    (ô nhiễm vùng nước ven bờ)

Idioms

  • inshore fishing

    nghề đánh bắt cá gần bờ

    "Many small communities rely on inshore fishing for their livelihoods."

    (Nhiều cộng đồng nhỏ sống dựa vào nghề đánh bắt cá gần bờ để mưu sinh.)

  • inshore current

    dòng hải lưu gần bờ

    "The inshore current can be strong, so swimmers should be careful."

    (Dòng hải lưu gần bờ có thể mạnh, vì vậy người bơi lội nên cẩn thận.)

  • safe inshore waters

    vùng nước an toàn gần bờ

    "Small boats often prefer to stay in safe inshore waters during a storm."

    (Những chiếc thuyền nhỏ thường thích ở lại trong vùng nước an toàn gần bờ khi có bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inshore waters

Danh từ
Lật mặt

Vùng biển tương đối gần bờ.

"Many species of fish live in the inshore waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain said that the ship had sailed through the inshore waters the previous day.
Thuyền trưởng nói rằng con tàu đã đi qua vùng nước ven bờ vào ngày hôm trước.
Phủ định
She said that she hadn't seen any dolphins in the inshore waters during her trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không nhìn thấy bất kỳ con cá heo nào ở vùng nước ven bờ trong chuyến đi của mình.
Nghi vấn
He asked if they were fishing in the inshore waters that morning.
Anh ấy hỏi liệu họ có đang đánh bắt cá ở vùng nước ven bờ sáng hôm đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inshore waters".

Tầm quan trọng đối với cộng đồng ven biển

Các vùng nước ven bờ đóng vai trò thiết yếu đối với nhiều cộng đồng trên thế giới, đặc biệt là các cộng đồng ven biển. Đây là nơi diễn ra các hoạt động đánh bắt cá truyền thống, nuôi trồng thủy sản, và là tuyến đường giao thông thủy quan trọng cho các tàu thuyền nhỏ. Nó cũng là khu vực an toàn hơn cho các hoạt động giải trí như bơi lội, chèo thuyền và câu cá, góp phần vào kinh tế du lịch địa phương.

Thách thức về môi trường và bảo tồn

Do nằm gần đất liền và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động của con người, vùng nước ven bờ thường đối mặt với các thách thức môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm từ chất thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt. Chúng cũng là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài sinh vật biển non yếu và các hệ sinh thái nhạy cảm như rạn san hô, rừng ngập mặn. Vì vậy, việc bảo vệ và quản lý bền vững các vùng nước ven bờ là ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn biển.