(Top Banner Ad)
coat hanger
A2
noun A2 Đồ gia dụng

coat hanger

UK: /ˈkəʊt ˌhæŋə(r)/ • US: /ˈkoʊt ˌhæŋər/

Nghĩa tiếng Việt

móc áo móc treo quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaped piece of wire, plastic, or wood on which clothes are hung.

Vietnamese Meaning

Một mảnh kim loại, nhựa hoặc gỗ có hình dạng nhất định dùng để treo quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on the coat hanger."

    "Cô ấy treo áo khoác lên móc áo."

  • "The closet was full of clothes on coat hangers."

    "Tủ quần áo đầy quần áo được treo trên móc áo."

  • "She bent a coat hanger into a makeshift tool."

    "Cô ấy uốn một chiếc móc áo thành một công cụ tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat áo khoác
Verb hang treo

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
coat hanger

Nguồn gốc giản dị

Từ 'coat hanger' (móc áo) xuất phát từ công dụng cơ bản của nó: để treo áo khoác (coat). Một phát minh đơn giản phục vụ nhu cầu hàng ngày, trở thành vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình.

Usage Note

Coat hangers thường được sử dụng để treo áo khoác, áo sơ mi, váy và quần trong tủ quần áo. Có nhiều loại coat hanger khác nhau, bao gồm coat hanger bằng dây kim loại, coat hanger bằng nhựa và coat hanger bằng gỗ. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, coat hanger bằng dây kim loại rẻ và nhẹ, nhưng có thể làm hỏng quần áo mỏng manh. Coat hanger bằng gỗ đắt hơn nhưng bền hơn và ít làm hỏng quần áo hơn.

Prepositions

on

Khi nói về việc treo một vật gì đó LÊN coat hanger, ta sử dụng giới từ 'on', ví dụ: "Hang your coat on the coat hanger."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coat hanger
  • wire coat hanger
    (móc áo bằng kim loại)
  • plastic coat hanger
    (móc áo bằng nhựa)
  • wooden coat hanger
    (móc áo bằng gỗ)
Verb + coat hanger
  • hang a coat on a coat hanger
    (treo áo lên móc áo)
  • bend a coat hanger
    (uốn cong một cái móc áo)

Idioms

  • Don't air your dirty laundry in public (using a coat hanger as a visual)

    Đừng vạch áo cho người xem lưng (ám chỉ việc không nên tiết lộ chuyện riêng tư cho người ngoài)

    "They were fighting loudly, airing their dirty laundry in public."

    (Họ cãi nhau ầm ĩ, chẳng khác nào vạch áo cho người xem lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coat hanger

noun
Lật mặt

Một mảnh kim loại, nhựa hoặc gỗ có hình dạng nhất định dùng để treo quần áo.

"She hung her coat on the coat hanger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have already bought a new coat hanger for your coat.
Vào thời điểm bạn đến, tôi đã mua một cái móc áo mới cho áo khoác của bạn rồi.
Phủ định
She won't have used the coat hanger before donating the clothes.
Cô ấy sẽ chưa sử dụng móc áo trước khi quyên góp quần áo.
Nghi vấn
Will they have enough coat hangers before the guests arrive?
Liệu họ có đủ móc áo trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat hanger".

Sự tiện lợi của móc áo

Móc áo là một vật dụng thiết yếu giúp giữ cho quần áo không bị nhăn và gọn gàng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong gia đình, cửa hàng quần áo và các dịch vụ giặt ủi.