coat stand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật dụng nội thất dùng để treo áo khoác và mũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung her coat on the coat stand as she entered the house."
"Cô ấy treo áo khoác lên giá treo áo khi bước vào nhà."
-
"The coat stand was overflowing with winter clothes."
"Giá treo áo khoác chật ních quần áo mùa đông."
-
"We bought a new coat stand for the office lobby."
"Chúng tôi đã mua một giá treo áo khoác mới cho sảnh văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Coat stand" chỉ một cấu trúc độc lập, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được thiết kế đặc biệt để treo áo khoác, mũ và đôi khi cả ô dù. Nó thường được đặt ở lối vào nhà, văn phòng hoặc các không gian công cộng khác. Khác với móc treo quần áo gắn tường (wall-mounted coat rack) hoặc tủ quần áo (wardrobe), coat stand có thể di chuyển dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden a wooden coat stand (một chiếc giá treo áo bằng gỗ)
-
metal a metal coat stand (một chiếc giá treo áo bằng kim loại)
-
antique an antique coat stand (một chiếc giá treo áo cổ điển)
-
sturdy a sturdy coat stand (một chiếc giá treo áo vững chãi)
-
hang hang your jacket on the coat stand (treo áo khoác của bạn lên giá treo)
-
assemble assemble a new coat stand (lắp ráp một chiếc giá treo áo mới)
-
knock over accidentally knock over the coat stand (vô tình làm đổ giá treo áo)
Idioms
-
a human coat stand
người bị bắt cầm hộ quá nhiều đồ đạc cho người khác
"I spent the whole shopping trip acting as a human coat stand for my sisters."
(Tôi đã dành cả buổi đi mua sắm để làm 'giá treo đồ sống' cho các chị em mình.)
-
cluttered coat stand
hình ảnh ẩn dụ cho một gia đình bận rộn hoặc lối sống tất bật
"The cluttered coat stand in the hallway was a sign of a house full of life."
(Chiếc giá treo áo đầy ắp đồ ở hành lang là dấu hiệu của một ngôi nhà tràn đầy sức sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coat stand
nounMột vật dụng nội thất dùng để treo áo khoác và mũ.
"She hung her coat on the coat stand as she entered the house."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, I will put my coat on the coat stand so it can dry. |
Nếu trời mưa, tôi sẽ treo áo khoác lên giá treo áo để nó có thể khô. |
| Phủ định | If you don't use the coat stand, the coats will pile up on the chair. |
Nếu bạn không sử dụng giá treo áo, áo khoác sẽ chất đống trên ghế. |
| Nghi vấn | Will you put your hat on the coat stand if you take off your coat? |
Bạn sẽ để mũ của bạn lên giá treo áo nếu bạn cởi áo khoác ra chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat stand".
