(Top Banner Ad)
coat stand
A2
noun A2 Đồ gia dụng

coat stand

UK: /ˈkəʊt ˌstænd/ • US: /ˈkoʊt ˌstænd/

Nghĩa tiếng Việt

giá treo áo khoác móc treo áo khoác đứng kệ treo áo khoác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture on which coats and hats can be hung.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng nội thất dùng để treo áo khoác và mũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on the coat stand as she entered the house."

    "Cô ấy treo áo khoác lên giá treo áo khi bước vào nhà."

  • "The coat stand was overflowing with winter clothes."

    "Giá treo áo khoác chật ních quần áo mùa đông."

  • "We bought a new coat stand for the office lobby."

    "Chúng tôi đã mua một giá treo áo khoác mới cho sảnh văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác
Verb coat Phủ lên, bao phủ một lớp
Noun stand Giá đỡ, vị trí đứng
Noun overcoat Áo măng tô, áo đại y
Noun coating Lớp phủ ngoài

Synonyms

coat rack (giá treo áo khoác)hatstand (giá treo mũ)

Related Words

umbrella stand (giá để ô)hall tree (giá treo đồ có ghế ngồi ở sảnh)

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
standan
Old French
cote
Middle English
cote stonden
Modern English
coat stand

Nguồn gốc từ ghép

Coat stand là một danh từ ghép được hình thành từ 'coat' (áo khoác) và 'stand' (giá đỡ). Trong khi 'coat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cote', thì 'stand' lại có gốc Đức cổ. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu thực tế trong việc sắp xếp trang phục tại các gia đình phương Tây từ thế kỷ 19.

Sự tiến hóa của nội thất

Ban đầu, vật dụng này thường được gọi là 'hatstand' vì mũ là phụ kiện không thể thiếu. Khi thói quen đội mũ giảm dần vào thế kỷ 20, tên gọi 'coat stand' trở nên phổ biến hơn để nhấn mạnh công năng treo áo khoác ngoài.

Usage Note

"Coat stand" chỉ một cấu trúc độc lập, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được thiết kế đặc biệt để treo áo khoác, mũ và đôi khi cả ô dù. Nó thường được đặt ở lối vào nhà, văn phòng hoặc các không gian công cộng khác. Khác với móc treo quần áo gắn tường (wall-mounted coat rack) hoặc tủ quần áo (wardrobe), coat stand có thể di chuyển dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coat stand
  • wooden a wooden coat stand
    (một chiếc giá treo áo bằng gỗ)
  • metal a metal coat stand
    (một chiếc giá treo áo bằng kim loại)
  • antique an antique coat stand
    (một chiếc giá treo áo cổ điển)
  • sturdy a sturdy coat stand
    (một chiếc giá treo áo vững chãi)
Verb + coat stand
  • hang hang your jacket on the coat stand
    (treo áo khoác của bạn lên giá treo)
  • assemble assemble a new coat stand
    (lắp ráp một chiếc giá treo áo mới)
  • knock over accidentally knock over the coat stand
    (vô tình làm đổ giá treo áo)

Idioms

  • a human coat stand

    người bị bắt cầm hộ quá nhiều đồ đạc cho người khác

    "I spent the whole shopping trip acting as a human coat stand for my sisters."

    (Tôi đã dành cả buổi đi mua sắm để làm 'giá treo đồ sống' cho các chị em mình.)

  • cluttered coat stand

    hình ảnh ẩn dụ cho một gia đình bận rộn hoặc lối sống tất bật

    "The cluttered coat stand in the hallway was a sign of a house full of life."

    (Chiếc giá treo áo đầy ắp đồ ở hành lang là dấu hiệu của một ngôi nhà tràn đầy sức sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coat stand

noun
Lật mặt

Một vật dụng nội thất dùng để treo áo khoác và mũ.

"She hung her coat on the coat stand as she entered the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, I will put my coat on the coat stand so it can dry.
Nếu trời mưa, tôi sẽ treo áo khoác lên giá treo áo để nó có thể khô.
Phủ định
If you don't use the coat stand, the coats will pile up on the chair.
Nếu bạn không sử dụng giá treo áo, áo khoác sẽ chất đống trên ghế.
Nghi vấn
Will you put your hat on the coat stand if you take off your coat?
Bạn sẽ để mũ của bạn lên giá treo áo nếu bạn cởi áo khoác ra chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat stand".

Nghi thức sảnh vào

Trong văn hóa phương Tây, coat stand luôn được đặt ở sảnh vào (foyer). Việc mời khách treo áo lên giá ngay khi vào nhà là một cử chỉ hiếu khách và lịch sự, giúp khách cảm thấy thoải mái như ở nhà.

Biểu tượng thời Victoria

Thời kỳ Victoria coi coat stand (hay hatstand) là một món đồ nội thất thể hiện địa vị. Những chiếc giá treo bằng gỗ chạm khắc tinh xảo không chỉ để treo đồ mà còn là vật trang trí khẳng định sự giàu có của gia chủ.