(Top Banner Ad)
unconvincing
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unconvincing

UK: /ˌʌnkənˈvɪnsɪŋ/ • US: /ˌʌnkənˈvɪnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không thuyết phục thiếu sức thuyết phục khó tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing belief or agreement; not persuasive.

Vietnamese Meaning

Không gây được sự tin tưởng hoặc đồng tình; không thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation for being late was unconvincing."

    "Lời giải thích của anh ấy về việc đến muộn không thuyết phục."

  • "The actor gave an unconvincing performance."

    "Diễn viên đã có một màn trình diễn không thuyết phục."

  • "Her denial seemed unconvincing."

    "Lời phủ nhận của cô ấy có vẻ không thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convince thuyết phục ai đó tin điều gì
Adjective convincing có sức thuyết phục, đáng tin
Adjective convinced đã bị thuyết phục, tin tưởng
Adjective unconvinced chưa bị thuyết phục, còn hoài nghi
Adverb convincingly một cách thuyết phục, có lý
Adverb unconvincingly một cách không thuyết phục, miễn cưỡng
Noun conviction sự tin chắc, niềm tin mạnh mẽ; sự kết án

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convincere
English
convince
English
unconvincing

Tiền tố 'Un-': Sự phủ định mạnh mẽ

Từ 'unconvincing' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào 'convincing'. 'Un-' là một tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh, dùng để đảo ngược hoặc phủ định ý nghĩa của từ gốc, mang lại nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'.

Gốc Latin của 'Convince': Chinh phục tâm trí

Phần gốc 'convince' của từ này bắt nguồn từ 'convincere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'đánh bại'. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc chinh phục tâm trí người khác bằng lập luận hoặc bằng chứng để họ tin vào điều gì đó. Do đó, 'unconvincing' có nghĩa là không thể chinh phục hay thuyết phục được ai.

Usage Note

Tính từ 'unconvincing' thường được sử dụng để mô tả một lời giải thích, lý do, hoặc hành động không đủ sức thuyết phục người khác tin vào. Nó ngụ ý rằng có thể có sự nghi ngờ, thiếu logic hoặc bằng chứng yếu kém. So với 'implausible' (khó tin), 'unconvincing' tập trung vào khả năng thuyết phục, trong khi 'implausible' tập trung vào khả năng xảy ra hoặc tính hợp lý.

Prepositions

in

Có thể dùng 'unconvincing in' để chỉ sự thiếu thuyết phục trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'His excuse was unconvincing in its details.' (Lời bào chữa của anh ta không thuyết phục được về chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unconvincing
  • utterly utterly unconvincing
    (hoàn toàn không thuyết phục)
  • rather rather unconvincing
    (khá không thuyết phục)
  • poor a poor, unconvincing argument
    (một lập luận kém cỏi, không thuyết phục)
  • flimsy a flimsy, unconvincing excuse
    (một cái cớ mỏng manh, không thuyết phục)
  • weak weak, unconvincing evidence
    (bằng chứng yếu kém, không thuyết phục)
Danh từ + unconvincing (khi 'unconvincing' là tính từ)
  • argument an unconvincing argument
    (một lập luận không thuyết phục)
  • explanation an unconvincing explanation
    (một lời giải thích không thuyết phục)
  • performance an unconvincing performance
    (một màn trình diễn không thuyết phục)
  • excuse an unconvincing excuse
    (một cái cớ không thuyết phục)
  • evidence unconvincing evidence
    (bằng chứng không thuyết phục)
Động từ + unconvincing
  • sound sound unconvincing
    (nghe có vẻ không thuyết phục)
  • seem seem unconvincing
    (dường như không thuyết phục)
  • appear appear unconvincing
    (trông có vẻ không thuyết phục)

Idioms

  • to find something unconvincing

    thấy điều gì đó không thuyết phục, không đáng tin

    "I found his apology rather unconvincing."

    (Tôi thấy lời xin lỗi của anh ta khá là không thuyết phục.)

  • to come across as unconvincing

    được nhìn nhận là không thuyết phục, không đáng tin cậy

    "Her testimony came across as unconvincing to the jury."

    (Lời khai của cô ấy bị bồi thẩm đoàn cho là không thuyết phục.)

  • an unconvincing display of emotion

    một sự thể hiện cảm xúc không tự nhiên, thiếu thuyết phục

    "His tears were an unconvincing display of emotion."

    (Những giọt nước mắt của anh ta là một màn thể hiện cảm xúc không thuyết phục (giả tạo).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconvincing

Tính từ
Lật mặt

Không gây được sự tin tưởng hoặc đồng tình; không thuyết phục.

"His explanation for being late was unconvincing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is unconvincing, people often dismiss the case.
Nếu bằng chứng không thuyết phục, mọi người thường bác bỏ vụ việc.
Phủ định
If a politician's promises are unconvincing, voters don't support them.
Nếu những lời hứa của một chính trị gia không thuyết phục, cử tri sẽ không ủng hộ họ.
Nghi vấn
If his explanation is unconvincing, do people believe him?
Nếu lời giải thích của anh ta không thuyết phục, mọi người có tin anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconvincing".

Quan trọng của bằng chứng và logic

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học và tranh luận công khai, giá trị của một lập luận phụ thuộc rất nhiều vào tính thuyết phục của nó. Một điều gì đó 'unconvincing' thường bị bác bỏ vì thiếu bằng chứng, logic hoặc sự nhất quán, phản ánh tầm quan trọng của lý trí và sự kiểm chứng.

Đánh giá uy tín và sự chân thành

Khi một người đưa ra lời giải thích hay bào chữa mà 'unconvincing', nó có thể ảnh hưởng đến uy tín và nhận thức về sự chân thành của họ. Điều này đặc biệt đúng trong giao tiếp cá nhân và kinh doanh, nơi sự tin tưởng đóng vai trò cốt yếu. Một câu chuyện 'unconvincing' có thể khiến người nghe nghi ngờ động cơ thực sự.