(Top Banner Ad)
coconut tree
A1
danh từ A1 Thực vật học

coconut tree

UK: /ˈkəʊkənʌt ˌtriː/ • US: /ˈkoʊkəˌnʌt ˌtriː/

Nghĩa tiếng Việt

cây dừa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A palm tree bearing coconuts.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ dừa, cho quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We relaxed under the shade of a coconut tree."

    "Chúng tôi thư giãn dưới bóng mát của một cây dừa."

  • "The coconut tree provides food and shelter for many people."

    "Cây dừa cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều người."

  • "Coconuts fall from the coconut tree."

    "Dừa rụng từ cây dừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa, cây dừa
Noun coconut milk nước cốt dừa
Noun coconut oil dầu dừa
Noun coconut water nước dừa tươi
Noun coconut shell gáo dừa, vỏ dừa
Noun coconut cream kem dừa, nước cốt dừa đặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese/Spanish
coco
English
coconut
English
coconut tree

Khuôn mặt cười 'Coco'

Tên gọi 'coconut' bắt nguồn từ từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha thế kỷ 16, có nghĩa là 'đầu' hoặc 'sọ'. Các nhà thám hiểm đã đặt tên này vì ba lỗ nhỏ trên quả dừa trông giống như một khuôn mặt người đang cười toe toét.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại cây cụ thể, không dùng để chỉ các loại cây khác. Nó thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới ven biển. Cần phân biệt với 'palm tree' (cây cọ) là một khái niệm rộng hơn.

Prepositions

in under near

* in: chỉ vị trí bên trong khu vực có nhiều cây dừa (e.g., 'They live in a coconut tree grove'). * under: chỉ vị trí dưới bóng cây dừa (e.g., 'We sat under a coconut tree'). * near: chỉ vị trí gần cây dừa (e.g., 'The house is near a coconut tree').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coconut tree
  • climb a coconut tree
    (trèo cây dừa)
  • plant a coconut tree
    (trồng cây dừa)
  • cut down a coconut tree
    (chặt cây dừa)
  • shake a coconut tree
    (rung cây dừa (để hái quả))
Adjective + coconut tree
  • tall coconut tree
    (cây dừa cao)
  • leaning coconut tree
    (cây dừa nghiêng)
  • dwarf coconut tree
    (cây dừa lùn)
Noun + of/from + coconut tree
  • the shade of a coconut tree
    (bóng mát của cây dừa)
  • the trunk of a coconut tree
    (thân cây dừa)
  • a leaf from a coconut tree
    (một chiếc lá dừa)

Idioms

  • the coconut telegraph

    tin đồn lan truyền qua lời nói, hệ thống truyền tin không chính thức (đặc biệt ở các cộng đồng nhỏ, biệt lập).

    "I heard through the coconut telegraph that they are opening a new resort on the island."

    (Tôi nghe đồn rằng họ sắp mở một khu nghỉ dưỡng mới trên đảo.)

  • get the big coconut

    giành được giải thưởng lớn nhất, đạt được thành công lớn nhất.

    "After years of hard work, he finally got the big coconut: the CEO position."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã giành được phần thưởng lớn nhất: vị trí CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut tree

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ dừa, cho quả dừa.

"We relaxed under the shade of a coconut tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coconut tree provides shade and coconuts.
Cây dừa cung cấp bóng mát và dừa.
Phủ định
There isn't a coconut tree in my garden.
Không có cây dừa nào trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Is that a coconut tree over there?
Kia có phải là một cây dừa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut tree".

Biểu tượng của Thiên đường Nhiệt đới

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cây dừa trên bãi biển cát trắng là biểu tượng phổ biến cho sự thư giãn, kỳ nghỉ, và một thiên đường nhiệt đới. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh, quảng cáo và bưu thiếp để gợi lên cảm giác thoát khỏi cuộc sống thường nhật.

Cây của Sự sống (The Tree of Life)

Ở nhiều quốc gia nhiệt đới như Philippines và Ấn Độ, cây dừa được mệnh danh là 'Cây của Sự sống' vì mọi bộ phận của nó đều có thể được tận dụng: nước và cùi dừa để ăn uống, dầu dừa dùng trong nấu ăn và mỹ phẩm, vỏ và lá để làm nhiên liệu, đồ thủ công và vật liệu xây dựng.