(Top Banner Ad)
cocoyam
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

cocoyam

UK: /ˈkəʊ.kəʊˌjæm/ • US: /ˈkoʊ.koʊˌjæm/

Nghĩa tiếng Việt

khoai môn khoai sọ ráy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical plant of the genus *Colocasia* or *Xanthosoma*, grown for its edible corms (underground stems, like potatoes) and leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại cây nhiệt đới thuộc chi *Colocasia* hoặc *Xanthosoma*, được trồng để lấy củ ăn được (thân ngầm, giống như khoai tây) và lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cocoyam is a staple food in many parts of Africa and the Caribbean."

    "Khoai môn là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Châu Phi và Caribe."

  • "She prepared a delicious cocoyam soup."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món súp khoai môn rất ngon."

  • "The cocoyam leaves are also edible after cooking."

    "Lá khoai môn cũng có thể ăn được sau khi nấu chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocoyam củ khoai môn, củ khoai sọ
Noun taro khoai môn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở châu Á)
Noun eddoe khoai sọ (một biến thể nhỏ của khoai môn)

Synonyms

taro (khoai môn (thường chỉ Colocasia esculenta))eddoe (khoai sọ (một loại Xanthosoma sagittifolium))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
coco
West African (Wolof)
nyami
English
cocoyam

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ 'cocoyam' là một từ ghép thú vị. 'Coco' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là 'cái đầu' hoặc 'sọ' (vì hình dạng của củ), trong khi 'yam' bắt nguồn từ các ngôn ngữ Tây Phi như 'nyami' (nghĩa là 'ăn'). Sự kết hợp này phản ánh quá trình giao thương giữa các thủy thủ châu Âu và người dân Tây Phi.

Usage Note

Cocoyam là một thuật ngữ chung chỉ một số loại cây trồng nhiệt đới có củ ăn được. Nó thường được sử dụng để chỉ *Colocasia esculenta* (taro) và *Xanthosoma sagittifolium*. Cần phân biệt với khoai lang (sweet potato) và khoai tây (potato), mặc dù chúng đều là các loại củ.

Prepositions

with in for

Ví dụ:
* Cocoyam *with* coconut milk: Khoai môn nấu với nước cốt dừa.
* Cocoyam *in* traditional dishes: Khoai môn trong các món ăn truyền thống.
* Cocoyam *for* thickening soups: Khoai môn để làm đặc súp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cocoyam
  • peel peel cocoyam
    (gọt vỏ khoai môn)
  • harvest harvest cocoyam
    (thu hoạch khoai môn)
  • mash mash cocoyam
    (nghiền khoai môn)
Adjective + cocoyam
  • boiled boiled cocoyam
    (khoai môn luộc)
  • wild wild cocoyam
    (khoai môn dại)
  • pounded pounded cocoyam
    (khoai môn giã nhuyễn (để làm fufu))

Idioms

  • As soft as boiled cocoyam

    Mềm như khoai môn luộc (diễn tả sự mềm yếu hoặc dễ bị khuất phục)

    "After the long workout, his legs felt as soft as boiled cocoyam."

    (Sau buổi tập dài, đôi chân anh ấy cảm thấy rệu rã như khoai môn luộc.)

  • Cocoyam head

    Đầu khoai môn (cụm từ lóng ám chỉ người bướng bỉnh hoặc chậm hiểu)

    "Don't be such a cocoyam head and listen to my advice!"

    (Đừng bướng bỉnh như thế nữa, hãy nghe lời khuyên của tôi đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocoyam

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây nhiệt đới thuộc chi *Colocasia* hoặc *Xanthosoma*, được trồng để lấy củ ăn được (thân ngầm, giống như khoai tây) và lá.

"Cocoyam is a staple food in many parts of Africa and the Caribbean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocoyam".

Lương thực thiết yếu tại Tây Phi

Cocoyam là một trong những loại cây lương thực quan trọng nhất ở Tây và Trung Phi, đặc biệt là Nigeria và Ghana. Nó không chỉ là thức ăn mà còn là biểu tượng của an ninh lương thực trong những thời kỳ khó khăn.

Ẩm thực và Truyền thống

Trong văn hóa nhiều bộ lạc, việc sở hữu những kho chứa đầy khoai môn (cocoyam) và khoai từ (yam) là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị xã hội. Lá của cây cocoyam cũng được dùng để làm các món hầm truyền thống như 'Palava sauce'.