cocoyam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical plant of the genus *Colocasia* or *Xanthosoma*, grown for its edible corms (underground stems, like potatoes) and leaves.
Vietnamese Meaning
Một loại cây nhiệt đới thuộc chi *Colocasia* hoặc *Xanthosoma*, được trồng để lấy củ ăn được (thân ngầm, giống như khoai tây) và lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cocoyam is a staple food in many parts of Africa and the Caribbean."
"Khoai môn là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Châu Phi và Caribe."
-
"She prepared a delicious cocoyam soup."
"Cô ấy đã chuẩn bị một món súp khoai môn rất ngon."
-
"The cocoyam leaves are also edible after cooking."
"Lá khoai môn cũng có thể ăn được sau khi nấu chín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cocoyam là một thuật ngữ chung chỉ một số loại cây trồng nhiệt đới có củ ăn được. Nó thường được sử dụng để chỉ *Colocasia esculenta* (taro) và *Xanthosoma sagittifolium*. Cần phân biệt với khoai lang (sweet potato) và khoai tây (potato), mặc dù chúng đều là các loại củ.
Prepositions
Ví dụ:
* Cocoyam *with* coconut milk: Khoai môn nấu với nước cốt dừa.
* Cocoyam *in* traditional dishes: Khoai môn trong các món ăn truyền thống.
* Cocoyam *for* thickening soups: Khoai môn để làm đặc súp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peel peel cocoyam (gọt vỏ khoai môn)
-
harvest harvest cocoyam (thu hoạch khoai môn)
-
mash mash cocoyam (nghiền khoai môn)
-
boiled boiled cocoyam (khoai môn luộc)
-
wild wild cocoyam (khoai môn dại)
-
pounded pounded cocoyam (khoai môn giã nhuyễn (để làm fufu))
Idioms
-
As soft as boiled cocoyam
Mềm như khoai môn luộc (diễn tả sự mềm yếu hoặc dễ bị khuất phục)
"After the long workout, his legs felt as soft as boiled cocoyam."
(Sau buổi tập dài, đôi chân anh ấy cảm thấy rệu rã như khoai môn luộc.)
-
Cocoyam head
Đầu khoai môn (cụm từ lóng ám chỉ người bướng bỉnh hoặc chậm hiểu)
"Don't be such a cocoyam head and listen to my advice!"
(Đừng bướng bỉnh như thế nữa, hãy nghe lời khuyên của tôi đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocoyam
Danh từMột loại cây nhiệt đới thuộc chi *Colocasia* hoặc *Xanthosoma*, được trồng để lấy củ ăn được (thân ngầm, giống như khoai tây) và lá.
"Cocoyam is a staple food in many parts of Africa and the Caribbean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocoyam".
