(Top Banner Ad)
coercive feeding
C1
Noun Phrase C1 Y học, Tâm lý học, Chăm sóc trẻ em

coercive feeding

UK: /kəʊˈɜːsɪv ˈfiːdɪŋ/ • US: /koʊˈɜːrsɪv ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ép ăn cho ăn cưỡng ép cho ăn bằng áp lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of forcing or pressuring someone, especially a child, to eat against their will or beyond their hunger cues.

Vietnamese Meaning

Hành động ép buộc hoặc gây áp lực cho ai đó, đặc biệt là trẻ em, phải ăn trái với ý muốn của họ hoặc vượt quá cảm giác đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coercive feeding can lead to negative long-term consequences for a child's relationship with food."

    "Ép ăn có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực lâu dài cho mối quan hệ của trẻ với thức ăn."

  • "The therapist worked with the family to address the coercive feeding practices."

    "Nhà trị liệu đã làm việc với gia đình để giải quyết các hành vi ép ăn."

  • "Studies have shown a correlation between coercive feeding and childhood obesity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa ép ăn và béo phì ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng ép
Noun coercion sự ép buộc, sự cưỡng bức
Adjective coercive có tính ép buộc, cưỡng chế
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeding sự cho ăn, việc cho ăn
Noun feeder người/vật cho ăn; dụng cụ cho ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coercēre (co- 'together' + arcēre 'to enclose, restrain')
Middle French
cohercier
Middle English
coercen
Proto-Germanic
*fōdijaną ('to feed')
Old English
fēdan
Modern English
coercive + feeding

Gốc Gác Của Sự Ép Buộc

Từ 'coercive' bắt nguồn từ động từ 'coerce', có gốc từ Latin là 'coercēre'. Từ này được ghép bởi 'co-' (cùng nhau) và 'arcēre' (giam giữ, kiềm chế). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'nhốt chung' hoặc 'cùng nhau kìm hãm'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa hiện đại là dùng vũ lực hoặc quyền lực để buộc ai đó làm điều họ không muốn.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả hành vi mà người chăm sóc sử dụng quyền lực hoặc áp lực để kiểm soát lượng thức ăn mà một người khác ăn. Điều này có thể bao gồm việc ép ăn bằng vũ lực, đe dọa, hối lộ hoặc thao túng cảm xúc. 'Coercive feeding' khác với việc khuyến khích ăn uống lành mạnh một cách nhẹ nhàng; nó liên quan đến việc tước đoạt quyền tự chủ của người ăn.

Prepositions

in through with

* in coercive feeding: chỉ phương pháp, ví dụ: 'The study examined the role of control in coercive feeding'.
* through coercive feeding: chỉ kết quả hoặc tác động, ví dụ: 'Children may develop anxiety through coercive feeding.'
* with coercive feeding: chỉ đối tượng hoặc hành động song hành, ví dụ: 'Problems arise with coercive feeding.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coercive feeding
  • use coercive feeding
    (sử dụng biện pháp cho ăn cưỡng bức)
  • resort to coercive feeding
    (phải dùng đến biện pháp cho ăn cưỡng bức)
  • be subjected to coercive feeding
    (bị cho ăn cưỡng bức)
  • prohibit coercive feeding
    (cấm việc cho ăn cưỡng bức)
Noun + of + coercive feeding
  • practice of coercive feeding
    (tập quán/hành vi cho ăn cưỡng bức)
  • methods of coercive feeding
    (các phương pháp cho ăn cưỡng bức)
  • act of coercive feeding
    (hành động cho ăn cưỡng bức)
  • ethics of coercive feeding
    (vấn đề đạo đức của việc cho ăn cưỡng bức)

Idioms

  • coercive feeding of prisoners

    Việc cho tù nhân ăn cưỡng bức, đặc biệt là khi họ đang tuyệt thực để phản đối.

    "Human rights organizations have condemned the coercive feeding of prisoners on hunger strike as a form of torture."

    (Các tổ chức nhân quyền đã lên án việc cho tù nhân tuyệt thực ăn một cách cưỡng bức là một hình thức tra tấn.)

  • to be force-fed information

    (Thành ngữ liên quan) Bị nhồi nhét thông tin; phải tiếp thu một lượng lớn kiến thức một cách bị động và ép buộc mà không có thời gian để hiểu sâu.

    "In some schools, students feel they are being force-fed facts and figures just to pass exams."

    (Ở một số trường học, học sinh cảm thấy mình bị nhồi nhét các sự kiện và số liệu chỉ để thi qua môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coercive feeding

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động ép buộc hoặc gây áp lực cho ai đó, đặc biệt là trẻ em, phải ăn trái với ý muốn của họ hoặc vượt quá cảm giác đói.

"Coercive feeding can lead to negative long-term consequences for a child's relationship with food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, coercive feeding can have serious long-term psychological effects on children!
Chà, việc ép ăn có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài nghiêm trọng cho trẻ em!
Phủ định
Oh no, coercive feeding is not a recommended practice by pediatricians!
Ôi không, việc ép ăn không phải là một phương pháp được các bác sĩ nhi khoa khuyến nghị!
Nghi vấn
My goodness, is coercive feeding ever justified in any circumstance?
Trời ơi, việc ép ăn có bao giờ được biện minh trong bất kỳ hoàn cảnh nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercive feeding".

Gan ngỗng béo (Foie Gras) và Tranh cãi về Gavage

'Coercive feeding', hay còn gọi là 'gavage' trong tiếng Pháp, là phương pháp gây tranh cãi dùng để sản xuất gan ngỗng hoặc vịt béo (foie gras). Quá trình này bao gồm việc bơm thức ăn vào dạ dày của gia cầm để làm gan của chúng phình to. Do lo ngại về phúc lợi động vật, phương pháp này đã bị cấm ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Tuyệt thực và Vấn đề Y đức

Việc cho ăn cưỡng bức là một vấn đề y đức phức tạp, đặc biệt trong các trường hợp tù nhân chính trị hoặc nhà hoạt động tuyệt thực. Các bác sĩ và nhà chức trách phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa việc tôn trọng quyền tự quyết của một cá nhân (quyền từ chối thức ăn) và nghĩa vụ bảo toàn sự sống. Tuyên ngôn Tokyo của Hiệp hội Y khoa Thế giới nêu rõ rằng các bác sĩ không nên tham gia vào việc cho ăn cưỡng bức.