(Top Banner Ad)
forced feeding
C1
noun C1 Y học, Luật pháp (đạo đức)

forced feeding

UK: /ˌfɔːst ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌfɔrst ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ép ăn bắt ăn cho ăn cưỡng bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of feeding a person or animal against their will, typically by force-feeding a liquid diet through a tube.

Vietnamese Meaning

Hành động cho một người hoặc động vật ăn trái với ý muốn của họ, thường là ép ăn một chế độ ăn lỏng thông qua một ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended forced feeding as a last resort to save the patient's life."

    "Bác sĩ khuyến nghị ép ăn như một biện pháp cuối cùng để cứu mạng sống của bệnh nhân."

  • "Forced feeding of prisoners on hunger strike is considered a violation of human rights by many organizations."

    "Việc ép ăn các tù nhân tuyệt thực bị nhiều tổ chức coi là vi phạm nhân quyền."

  • "Ethical debates often arise regarding the forced feeding of patients with severe eating disorders."

    "Các cuộc tranh luận về đạo đức thường nảy sinh liên quan đến việc ép ăn bệnh nhân mắc chứng rối loạn ăn uống nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb force ép buộc, cưỡng bức
Noun force lực lượng, sức mạnh
Adjective forced bị ép buộc, cưỡng bức
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, ép buộc
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed thức ăn (cho động vật), bữa ăn
Noun feeder người cho ăn, máng ăn
Noun feeding hành động cho ăn, bữa ăn

Synonyms

tube feeding (cho ăn qua ống)artificial nutrition (dinh dưỡng nhân tạo)

Antonyms

Related Words

enteral nutrition (dinh dưỡng đường ruột)nasogastric tube (ống thông mũi dạ dày)

Subject Area

Y học, Luật pháp (đạo đức)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortia (strength)
Old French
force (strength, power)
Old English
fēdan (to nourish)
English (13th Century)
force
English (12th Century)
feed
English (Modern Compound)
forced feeding

Nguồn gốc của 'forced feeding'

Cụm từ 'forced feeding' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Force' (buộc, ép) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortia' (sức mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'force'. 'Feed' (cho ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan'. Khi ghép lại, 'forced feeding' mô tả hành động cưỡng bức ai đó ăn hoặc uống, thường là để duy trì sự sống hoặc gây áp lực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ, điều trị chứng chán ăn tâm thần) hoặc trong các tình huống phi nhân đạo (ví dụ, cho tù nhân tuyệt thực ăn). Nó mang ý nghĩa cưỡng bức và thường gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý. Nó nhấn mạnh việc bỏ qua ý chí của người bị cho ăn.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ mục đích hoặc bối cảnh của việc ép ăn (ví dụ: forced feeding of patients). * **in:** Dùng để chỉ địa điểm hoặc tình huống diễn ra việc ép ăn (ví dụ: forced feeding in prisons).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forced feeding
  • undergo undergo forced feeding
    (chịu đựng việc ép ăn)
  • resort to resort to forced feeding
    (phải dùng đến biện pháp ép ăn)
  • subject (someone) to subject (someone) to forced feeding
    (áp dụng ép ăn lên (ai đó); bắt (ai đó) phải chịu ép ăn)
  • protest protest forced feeding
    (phản đối việc ép ăn)
  • condemn condemn forced feeding
    (lên án việc ép ăn)
Adjective + forced feeding
  • inhumane inhumane forced feeding
    (ép ăn vô nhân đạo)
  • brutal brutal forced feeding
    (ép ăn tàn bạo)
  • medical medical forced feeding
    (ép ăn vì mục đích y tế)
  • controversial controversial forced feeding
    (việc ép ăn gây tranh cãi)
Noun + of forced feeding
  • the act of the act of forced feeding
    (hành động ép ăn)
  • the practice of the practice of forced feeding
    (việc thực hành ép ăn)
  • a policy of a policy of forced feeding
    (chính sách ép ăn)

Idioms

  • to undergo forced feeding

    phải chịu đựng việc ép ăn (thường trong bối cảnh đình công tuyệt thực hoặc điều trị y tế)

    "Several hunger strikers were forced to undergo forced feeding to prevent death."

    (Một số người đình công tuyệt thực đã bị buộc phải chịu đựng việc ép ăn để ngăn chặn cái chết.)

  • to be subjected to forced feeding

    bị ép ăn (nhấn mạnh tình trạng là nạn nhân của hành động này, thường mang tính tiêu cực)

    "Prisoners on hunger strike reported being subjected to forced feeding by authorities."

    (Các tù nhân tuyệt thực báo cáo rằng họ đã bị các nhà chức trách ép ăn.)

  • the practice of forced feeding

    việc thực hành/chính sách ép ăn (thường dùng để thảo luận về một phương pháp hoặc quy định)

    "The practice of forced feeding on hunger strikers is highly controversial."

    (Việc thực hành ép ăn đối với những người tuyệt thực là vô cùng gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced feeding

noun
Lật mặt

Hành động cho một người hoặc động vật ăn trái với ý muốn của họ, thường là ép ăn một chế độ ăn lỏng thông qua một ống.

"The doctor recommended forced feeding as a last resort to save the patient's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced feeding".

Ép ăn trong các cuộc đình công tuyệt thực và nhân quyền

'Forced feeding' thường được liên kết với các cuộc đình công tuyệt thực, nơi các tù nhân hoặc nhà hoạt động từ chối ăn để phản đối một chính sách hoặc yêu cầu. Trong lịch sử, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (Suffragettes) ở Anh đã phải chịu đựng việc ép ăn. Ngày nay, việc ép ăn những người tuyệt thực vẫn là một vấn đề gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý, đặc biệt là trong bối cảnh nhân quyền, với nhiều tổ chức quốc tế coi đó là một hình thức đối xử tàn bạo hoặc vô nhân đạo, ngay cả khi nó được thực hiện để cứu mạng sống.

Ép ăn trong sản xuất thực phẩm: Foie Gras

Một ví dụ khác về 'forced feeding' là 'gavage', kỹ thuật được sử dụng trong sản xuất gan ngỗng béo (foie gras) nổi tiếng của Pháp. Gia cầm như vịt hoặc ngỗng được cho ăn một lượng lớn thức ăn qua một ống để làm phì đại gan của chúng. Thực hành này đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ các nhà hoạt động bảo vệ quyền động vật và bị cấm ở nhiều quốc gia vì lý do phúc lợi động vật.