pressured feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of forcing or coercing someone, especially a child, to eat more food than they want or need.
Vietnamese Meaning
Hành động ép buộc hoặc cưỡng ép ai đó, đặc biệt là trẻ em, ăn nhiều thức ăn hơn mức họ muốn hoặc cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pressured feeding can lead to negative associations with food and eating."
"Việc ép ăn có thể dẫn đến những liên hệ tiêu cực với thức ăn và việc ăn uống."
-
"Studies have shown that pressured feeding can contribute to childhood obesity."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc ép ăn có thể góp phần gây ra bệnh béo phì ở trẻ em."
-
"Parents should avoid pressured feeding and instead focus on creating a positive mealtime environment."
"Cha mẹ nên tránh việc ép ăn và thay vào đó tập trung vào việc tạo ra một môi trường bữa ăn tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Verb | to pressure | gây áp lực, ép buộc |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeding | sự cho ăn, việc ăn uống |
| Noun | overfeeding | việc cho ăn quá nhiều |
| Noun | force-feeding | sự cưỡng bức cho ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến những hành vi không lành mạnh trong việc nuôi dạy con cái và có thể gây ra những vấn đề tâm lý và thể chất cho trẻ. Nó nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng nhu cầu của người ăn và sự lạm dụng quyền lực. Khác với 'encouraging eating' (khuyến khích ăn uống) là một hành động nhẹ nhàng, tích cực, giúp người ăn (đặc biệt là trẻ em) thử những món ăn mới hoặc ăn đủ chất, 'pressured feeding' là một hành vi tiêu cực, cưỡng ép.
Prepositions
Ví dụ: 'Experts warn against pressured feeding' (Các chuyên gia cảnh báo chống lại việc ép ăn). 'Pressured feeding can lead towards eating disorders' (Ép ăn có thể dẫn đến rối loạn ăn uống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
forceful forceful pressured feeding (việc ép ăn một cách mạnh mẽ)
-
coercive coercive pressured feeding (việc ép ăn mang tính cưỡng bức)
-
aggressive aggressive pressured feeding (việc ép ăn hung hăng)
-
unwanted unwanted pressured feeding (việc ép ăn không mong muốn)
-
engage in to engage in pressured feeding (thực hiện hành vi ép ăn)
-
avoid to avoid pressured feeding (tránh việc ép ăn)
-
stop to stop pressured feeding (ngừng việc ép ăn)
-
experience to experience pressured feeding (trải nghiệm việc bị ép ăn)
-
risks of the risks of pressured feeding (những rủi ro của việc ép ăn)
-
dangers of the dangers of pressured feeding (những nguy hiểm của việc ép ăn)
-
consequences of the consequences of pressured feeding (những hậu quả của việc ép ăn)
-
history of a history of pressured feeding (tiền sử bị ép ăn)
Idioms
-
to resort to pressured feeding
phải dùng đến biện pháp ép ăn
"Some parents resort to pressured feeding when their children refuse to eat."
(Một số phụ huynh phải dùng đến biện pháp ép ăn khi con họ từ chối ăn.)
-
to discourage pressured feeding
không khuyến khích việc ép ăn
"Health organizations discourage pressured feeding due to its negative effects on children's relationship with food."
(Các tổ chức y tế không khuyến khích việc ép ăn vì những tác động tiêu cực của nó đến mối quan hệ của trẻ với thức ăn.)
-
the cycle of pressured feeding
vòng luẩn quẩn của việc ép ăn
"Breaking the cycle of pressured feeding is crucial for promoting healthy eating habits."
(Phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc ép ăn là rất quan trọng để thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressured feeding
Noun PhraseHành động ép buộc hoặc cưỡng ép ai đó, đặc biệt là trẻ em, ăn nhiều thức ăn hơn mức họ muốn hoặc cần.
"Pressured feeding can lead to negative associations with food and eating."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital, which sees many cases of pressured feeding, provides specialized training for new parents. |
Bệnh viện, nơi tiếp nhận nhiều trường hợp ép ăn, cung cấp khóa đào tạo chuyên biệt cho các bậc cha mẹ mới. |
| Phủ định | The practice of pressured feeding, which many believe is harmless, can actually have long-term psychological effects. |
Thói quen ép ăn, mà nhiều người tin là vô hại, thực tế có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài. |
| Nghi vấn | Is there any research on the effects of pressured feeding, which parents often resort to when their children are picky eaters? |
Có nghiên cứu nào về tác động của việc ép ăn không, điều mà các bậc cha mẹ thường dùng đến khi con họ kén ăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressured feeding".
