(Top Banner Ad)
convincing
B2
Tính từ B2 Chung

convincing

UK: /kənˈvɪnsɪŋ/ • US: /kənˈvɪnsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục có sức thuyết phục đầy sức thuyết phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing someone to believe something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng khiến ai đó tin vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation was very convincing."

    "Lời giải thích của anh ấy rất thuyết phục."

  • "She gave a convincing performance."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy thuyết phục."

  • "The evidence is convincing enough to convict him."

    "Bằng chứng đủ sức thuyết phục để kết tội anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convince thuyết phục
Noun conviction sự tin chắc, niềm tin
Adverb convincingly một cách thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vincere (to conquer)
Latin
convincere (to prove, convince)
English
convince
English
convincing

Nguồn gốc của 'convincing'

Từ 'convincing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convincere', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'thuyết phục'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc chinh phục ai đó bằng lý lẽ hoặc bằng chứng. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là có khả năng thuyết phục cao.

Usage Note

Từ 'convincing' thường được dùng để mô tả một lập luận, bằng chứng, hay lời giải thích có sức thuyết phục cao. Nó mạnh hơn 'persuasive' (có tính thuyết phục) và ngụ ý rằng người nghe/đọc bị thuyết phục một cách hợp lý dựa trên những gì được trình bày. Khác với 'plausible' (có vẻ hợp lý), 'convincing' nhấn mạnh vào khả năng thực sự thuyết phục được ai đó, chứ không chỉ là có vẻ hợp lý trên bề mặt.

Prepositions

of that

Khi 'convincing' đi với 'of', nó chỉ ra rằng ai đó đã bị thuyết phục về điều gì. Ví dụ: 'He was convincing of her innocence.' (Anh ấy đã thuyết phục rằng cô ấy vô tội). Khi đi với 'that', nó giới thiệu một mệnh đề mà ai đó đã bị thuyết phục. Ví dụ: 'The evidence was convincing that he was guilty.' (Bằng chứng đã thuyết phục rằng anh ta có tội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convincing
  • highly highly convincing evidence
    (bằng chứng rất thuyết phục)
  • utterly utterly convincing performance
    (màn trình diễn hoàn toàn thuyết phục)
  • relatively relatively convincing argument
    (lập luận tương đối thuyết phục)
Verb + convincing
  • sound sound convincing
    (nghe có vẻ thuyết phục)
  • appear appear convincing
    (có vẻ thuyết phục)
  • become become convincing
    (trở nên thuyết phục)

Idioms

  • a convincing argument

    một lý lẽ thuyết phục

    "He presented a convincing argument for why we should invest in the project."

    (Anh ấy đưa ra một lý lẽ thuyết phục về lý do tại sao chúng ta nên đầu tư vào dự án.)

  • a convincing alibi

    một chứng cứ ngoại phạm thuyết phục

    "The suspect had a convincing alibi, so the police had to release him."

    (Nghi phạm có một chứng cứ ngoại phạm thuyết phục, vì vậy cảnh sát phải thả anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convincing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng khiến ai đó tin vào điều gì đó.

"His explanation was very convincing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had presented a more convincing argument, I would support his proposal now.
Nếu anh ấy đưa ra một lập luận thuyết phục hơn, tôi sẽ ủng hộ đề xuất của anh ấy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spoken so convincingly about the benefits, I wouldn't be considering investing my money.
Nếu cô ấy không nói một cách thuyết phục về những lợi ích, tôi sẽ không xem xét việc đầu tư tiền của mình.
Nghi vấn
If they had provided convincing evidence, would the jury believe him to be innocent?
Nếu họ cung cấp bằng chứng thuyết phục, liệu bồi thẩm đoàn có tin rằng anh ta vô tội không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was convincingly persuaded by her speech.
Khán giả đã bị thuyết phục một cách thuyết phục bởi bài phát biểu của cô ấy.
Phủ định
The jury was not convinced by the defendant's alibi.
Bồi thẩm đoàn đã không bị thuyết phục bởi bằng chứng ngoại phạm của bị cáo.
Nghi vấn
Was the new evidence considered convincing enough to change the verdict?
Bằng chứng mới có được coi là đủ sức thuyết phục để thay đổi phán quyết không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had convincingly argued the case before the jury reached their verdict.
Luật sư đã tranh luận một cách thuyết phục vụ án trước khi bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Phủ định
She had not convinced her boss to give her a raise, despite her hard work.
Cô ấy đã không thuyết phục được sếp tăng lương, mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Had he convinced them of his innocence before the evidence was presented?
Liệu anh ta đã thuyết phục được họ về sự vô tội của mình trước khi bằng chứng được đưa ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convincing".

Sức mạnh của sự thuyết phục trong tranh luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng trình bày một lập luận thuyết phục được coi trọng. Nó thường liên quan đến việc sử dụng bằng chứng, logic và khả năng thu hút cảm xúc của người nghe. Các cuộc tranh luận chính trị và pháp lý thường xoay quanh việc đưa ra các lý lẽ thuyết phục nhất.