(Top Banner Ad)
behavioral activation
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Tâm lý học lâm sàng

behavioral activation

UK: /bɪˈheɪvjərəl ˌæktɪˈveɪʃən/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˌæktɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp kích hoạt hành vi kích hoạt hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A therapy for depression that focuses on increasing engagement in activities that are pleasurable or rewarding, thereby improving mood and reducing symptoms of depression.

Vietnamese Meaning

Một liệu pháp điều trị trầm cảm tập trung vào việc tăng cường sự tham gia vào các hoạt động mang lại niềm vui hoặc phần thưởng, từ đó cải thiện tâm trạng và giảm các triệu chứng của bệnh trầm cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behavioral activation has been shown to be effective in treating depression."

    "Liệu pháp kích hoạt hành vi đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị bệnh trầm cảm."

  • "The therapist recommended behavioral activation to help the patient overcome their depression."

    "Nhà trị liệu đã đề nghị liệu pháp kích hoạt hành vi để giúp bệnh nhân vượt qua chứng trầm cảm của họ."

  • "Behavioral activation involves identifying activities that the patient enjoys or finds rewarding."

    "Liệu pháp kích hoạt hành vi bao gồm việc xác định các hoạt động mà bệnh nhân thích hoặc thấy bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi
Verb activate kích hoạt, hoạt hóa
Noun activation sự kích hoạt, sự hoạt hóa
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học lâm sàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behabban ('to hold, restrain')
Middle English
bihaven ('to conduct oneself')
Modern English (15c)
behavior
PIE
*ag- ('to drive, move')
Latin
agere ('to do, act')
English (17c)
activate
Psychology Term (20c)
behavioral activation

Nguồn gốc của 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave', có nghĩa là 'tự kiềm chế' hoặc 'tự kiểm soát'. Gốc của nó là từ tiếng Anh cổ 'behabban', kết hợp 'be-' (xung quanh) và 'habban' (giữ). Vì vậy, về cơ bản, 'behave' có nghĩa là 'giữ mình' - cách bạn kiểm soát và thể hiện bản thân với thế giới xung quanh.

Nguồn gốc của 'Activation' (Sự kích hoạt)

Từ 'activation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động, làm, hoặc khiến cho chuyển động'. Nó cùng gốc với các từ như 'act', 'agent', và 'agenda'. Vì vậy, 'activation' luôn mang ý nghĩa về việc bắt đầu một hành động hoặc một quá trình, làm cho một thứ gì đó trở nên năng động.

Sự ra đời của một liệu pháp

Cụm từ 'behavioral activation' không phải là một từ cổ. Nó được các nhà tâm lý học tạo ra vào cuối thế kỷ 20. Đây là một liệu pháp cụ thể để điều trị trầm cảm, tập trung vào một ý tưởng đơn giản: khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động tích cực và có ý nghĩa, ngay cả khi họ không có động lực, để cải thiện tâm trạng và thoát khỏi vòng xoáy của sự trì trệ.

Usage Note

Behavioral activation là một thành phần quan trọng trong nhiều liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT) và thường được sử dụng như một phương pháp điều trị độc lập cho bệnh trầm cảm. Nó nhấn mạnh hành động hơn là suy nghĩ, khuyến khích bệnh nhân tham gia vào các hoạt động cụ thể, ngay cả khi họ không cảm thấy muốn làm điều đó. Sự khác biệt chính của nó so với các liệu pháp khác là sự tập trung vào việc kích hoạt hành vi để thay đổi cảm xúc, thay vì trực tiếp thách thức suy nghĩ tiêu cực.

Prepositions

in for

Behavioral activation **in** the treatment of depression (trong điều trị trầm cảm bằng liệu pháp kích hoạt hành vi). Behavioral activation **for** depressed patients (Liệu pháp kích hoạt hành vi cho bệnh nhân trầm cảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behavioral activation
  • use / employ behavioral activation
    (sử dụng / áp dụng liệu pháp kích hoạt hành vi)
  • implement behavioral activation
    (triển khai liệu pháp kích hoạt hành vi)
  • undergo behavioral activation
    (trải qua liệu pháp kích hoạt hành vi)
  • receive behavioral activation
    (nhận trị liệu bằng kích hoạt hành vi)
Adjective + behavioral activation
  • effective behavioral activation
    (liệu pháp kích hoạt hành vi hiệu quả)
  • brief behavioral activation
    (liệu pháp kích hoạt hành vi ngắn gọn)
  • structured behavioral activation
    (liệu pháp kích hoạt hành vi có cấu trúc)
Noun + behavioral activation
  • behavioral activation therapy
    (liệu pháp kích hoạt hành vi)
  • behavioral activation principles
    (các nguyên tắc của kích hoạt hành vi)
  • behavioral activation treatment for depression
    (phương pháp điều trị trầm cảm bằng kích hoạt hành vi)

Idioms

  • behavioral activation for depression

    Một cụm từ cố định chỉ việc áp dụng liệu pháp kích hoạt hành vi đặc biệt để điều trị bệnh trầm cảm.

    "Studies show that behavioral activation for depression can be as effective as antidepressant medication."

    (Các nghiên cứu cho thấy rằng liệu pháp kích hoạt hành vi cho bệnh trầm cảm có thể hiệu quả ngang với thuốc chống trầm cảm.)

  • an 'outside-in' approach

    Một cách nói ví von để mô tả triết lý của liệu pháp này: thay đổi hành động bên ngoài ('outside') để cải thiện cảm xúc bên trong ('in').

    "Unlike therapies that analyze your thoughts first, behavioral activation takes an 'outside-in' approach, believing that action changes mood."

    (Không giống các liệu pháp phân tích suy nghĩ của bạn trước, kích hoạt hành vi áp dụng phương pháp 'từ ngoài vào trong', tin rằng hành động sẽ thay đổi tâm trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral activation

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một liệu pháp điều trị trầm cảm tập trung vào việc tăng cường sự tham gia vào các hoạt động mang lại niềm vui hoặc phần thưởng, từ đó cải thiện tâm trạng và giảm các triệu chứng của bệnh trầm cảm.

"Behavioral activation has been shown to be effective in treating depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist recommended behavioral activation to help manage her depression.
Nhà trị liệu khuyên dùng liệu pháp kích hoạt hành vi để giúp kiểm soát chứng trầm cảm của cô ấy.
Phủ định
Behavioral activation is not always the most effective treatment for every individual.
Kích hoạt hành vi không phải lúc nào cũng là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho mọi cá nhân.
Nghi vấn
Does behavioral activation involve scheduling specific activities each day?
Liệu pháp kích hoạt hành vi có bao gồm việc lên lịch các hoạt động cụ thể mỗi ngày không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist uses behavioral activation techniques to help her patient overcome depression.
Nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật kích hoạt hành vi để giúp bệnh nhân vượt qua chứng trầm cảm.
Phủ định
The patient did not respond to behavioral activation therapy as expected.
Bệnh nhân đã không đáp ứng với liệu pháp kích hoạt hành vi như mong đợi.
Nghi vấn
Does behavioral activation effectively improve the patient's mood?
Liệu kích hoạt hành vi có cải thiện tâm trạng của bệnh nhân một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral activation".

Hành động tạo ra Động lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tự lực (self-help), có một niềm tin mạnh mẽ vào nguyên tắc 'hành động trước, động lực theo sau'. Liệu pháp Kích hoạt Hành vi là một ứng dụng lâm sàng của ý tưởng này. Thay vì chờ đợi để 'cảm thấy muốn làm gì đó', liệu pháp này dạy rằng việc bắt tay vào hành động, dù nhỏ, chính là cách để tạo ra động lực và cảm giác tích cực.

Sự trỗi dậy của Trị liệu Dựa trên Bằng chứng

Kích hoạt Hành vi trở nên phổ biến trong ngành sức khỏe tâm thần phương Tây vì nó là một 'trị liệu dựa trên bằng chứng' (evidence-based therapy). Điều này có nghĩa là hiệu quả của nó đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt. Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong y học phương Tây, ưu tiên các phương pháp điều trị có thể được kiểm chứng và đo lường kết quả một cách khách quan.