(Top Banner Ad)
mental process
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

mental process

UK: /ˈmentl ˈprəʊses/ • US: /ˈmentl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tâm lý quá trình tinh thần hoạt động trí óc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of cognitive operations or activities performed by the brain, involved in thinking, reasoning, and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hoạt động hoặc thao tác nhận thức được thực hiện bởi não bộ, liên quan đến tư duy, lý luận và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attention is a key mental process involved in filtering information."

    "Sự chú ý là một quá trình tinh thần quan trọng liên quan đến việc lọc thông tin."

  • "Understanding how mental processes work is crucial for treating mental disorders."

    "Hiểu cách các quá trình tinh thần hoạt động là rất quan trọng để điều trị các rối loạn tâm thần."

  • "Researchers use various methods to study mental processes, such as brain imaging and behavioral experiments."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để nghiên cứu các quá trình tinh thần, chẳng hạn như chụp ảnh não và các thí nghiệm hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí óc
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trong đầu
Noun mentality Tâm lý, cách nghĩ
Verb proceed Tiến hành, tiếp tục
Noun processor Bộ xử lý
Noun processing Sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Late Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
procedere
Old French
proces
Middle English
process
English (Modern)
mental process

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn'. Qua tiếng Latin muộn 'mentalis' (thuộc về tâm trí) và tiếng Pháp cổ 'mental', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa liên quan đến trí óc, tư duy.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ động từ 'procedere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tiến lên', 'đi về phía trước'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'proces' (hành trình, tiến độ) và tiếng Anh trung đại vào đầu thế kỷ 14, mô tả một chuỗi các hành động hoặc bước đi.

Sự kết hợp 'Mental Process'

Sự kết hợp 'mental process' (quá trình tinh thần) trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của tâm lý học và khoa học nhận thức. Nó dùng để chỉ một chuỗi các hoạt động diễn ra trong não bộ, liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc, nhận thức và hành vi.

Usage Note

Cụm từ 'mental process' nhấn mạnh đến tính trình tự và có tổ chức của các hoạt động tinh thần. Nó khác với 'thought' (suy nghĩ), vốn có thể là một ý tưởng đơn lẻ, và 'cognition' (nhận thức), vốn là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả quá trình và nội dung.

Prepositions

in of

The preposition 'in' is often used to specify the context or domain in which the mental process occurs (e.g., 'mental processes in decision-making'). The preposition 'of' is often used to indicate that something is a type or component of a mental process (e.g., 'the mental process of learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental process
  • complex complex mental process
    (quá trình tinh thần phức tạp)
  • conscious conscious mental process
    (quá trình tinh thần có ý thức)
  • unconscious unconscious mental process
    (quá trình tinh thần vô thức)
  • higher higher mental process
    (quá trình tinh thần cấp cao (ví dụ: giải quyết vấn đề))
  • basic basic mental process
    (quá trình tinh thần cơ bản (ví dụ: cảm nhận))
Verb + mental process
  • undergo undergo a mental process
    (trải qua một quá trình tinh thần)
  • engage in engage in a mental process
    (tham gia vào/thực hiện một quá trình tinh thần)
  • facilitate facilitate mental processes
    (tạo điều kiện cho các quá trình tinh thần)
  • study study mental processes
    (nghiên cứu các quá trình tinh thần)
  • describe describe mental processes
    (mô tả các quá trình tinh thần)
Noun + of + mental process
  • types types of mental processes
    (các loại quá trình tinh thần)
  • stages stages of mental processes
    (các giai đoạn của quá trình tinh thần)

Idioms

  • the mental processes involved in...

    các quá trình tinh thần cần thiết/liên quan đến...

    "Learning a new language involves complex mental processes such as memory and comprehension."

    (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi các quá trình tinh thần phức tạp như ghi nhớ và thấu hiểu.)

  • to engage in a mental process

    tham gia vào/thực hiện một quá trình tinh thần (suy nghĩ, phân tích, v.v.)

    "Solving this abstract problem requires you to engage in a deep mental process."

    (Giải quyết vấn đề trừu tượng này đòi hỏi bạn phải thực hiện một quá trình tư duy sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental process

Noun Phrase
Lật mặt

Một chuỗi các hoạt động hoặc thao tác nhận thức được thực hiện bởi não bộ, liên quan đến tư duy, lý luận và giải quyết vấn đề.

"Attention is a key mental process involved in filtering information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believes that mindfulness can improve mental processes.
Bác sĩ tin rằng chánh niệm có thể cải thiện các quá trình tâm lý.
Phủ định
The patient doesn't seem to understand the mental process involved in therapy.
Bệnh nhân dường như không hiểu quá trình tinh thần liên quan đến liệu pháp.
Nghi vấn
Is critical thinking a mental process that can be learned?
Tư duy phản biện có phải là một quá trình tâm lý có thể học được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been studying the participants' mental processes for years before they published their findings.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các quá trình tinh thần của người tham gia trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
She hadn't been considering the complex mental processes involved in decision-making before taking the psychology course.
Cô ấy đã không xem xét các quá trình tinh thần phức tạp liên quan đến việc ra quyết định trước khi tham gia khóa học tâm lý.
Nghi vấn
Had he been undergoing a process of mental recovery after the accident?
Anh ấy đã trải qua một quá trình hồi phục tinh thần sau tai nạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental process".

Tâm lý học nhận thức và Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học nhận thức, việc nghiên cứu 'mental process' là trọng tâm để hiểu cách con người học hỏi, ghi nhớ, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định. Kiến thức này được áp dụng rộng rãi để phát triển các phương pháp giảng dạy hiệu quả, tối ưu hóa khả năng học tập và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Thiền chánh niệm (Mindfulness) và Kiểm soát Tư duy

Khái niệm chánh niệm (mindfulness) đã trở nên phổ biến ở phương Tây như một phương pháp để nhận thức và kiểm soát các 'mental process'. Thực hành chánh niệm giúp cá nhân quan sát suy nghĩ và cảm xúc của mình mà không phán xét, từ đó giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và cải thiện sức khỏe tinh thần tổng thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động quản lý các quá trình bên trong tâm trí.