(Top Banner Ad)
intellectual process
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Triết học, Khoa học nhận thức

intellectual process

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprəʊses/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình trí tuệ quá trình tư duy hoạt động trí tuệ quá trình nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of mental actions or operations involved in reasoning, thinking, understanding, and learning.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hành động hoặc thao tác tinh thần liên quan đến lý luận, suy nghĩ, hiểu biết và học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critical thinking is an important intellectual process for students."

    "Tư duy phản biện là một quá trình trí tuệ quan trọng đối với sinh viên."

  • "The intellectual process involved in writing a research paper is quite complex."

    "Quá trình trí tuệ liên quan đến việc viết một bài nghiên cứu khá phức tạp."

  • "He described the intellectual process he uses to solve complex problems."

    "Anh ấy đã mô tả quá trình trí tuệ mà anh ấy sử dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng hiểu biết
Noun intellectual người có học thức, trí thức
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, trí óc
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí óc
Verb intellectualize trí thức hóa, suy nghĩ theo lối lý trí
Verb process xử lý, chế biến
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun processor bộ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Triết học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intellectus
Late Latin
intellectualis
English
intellectual
Latin
pro- + cedere
Latin
processus
Old French
proces
English
process
Modern English
intellectual process

Nguồn gốc của 'intellectual' và 'process'

Từ 'intellectual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intellectualis', có nghĩa là 'liên quan đến sự hiểu biết'. Gốc từ 'intelligere' của nó có nghĩa là 'hiểu, nhận thức', được ghép từ 'inter-' (giữa) và 'legere' (tập hợp, chọn). Điều này gợi lên ý tưởng về việc tập hợp các mảnh ghép lại để tạo nên sự hiểu biết. Trong khi đó, 'process' có gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến về phía trước, quá trình'. Nó kết hợp 'pro-' (phía trước) và 'cedere' (đi). Khi ghép lại, 'intellectual process' mô tả một quá trình tư duy có hệ thống để đạt được sự hiểu biết hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động trí tuệ phức tạp, có hệ thống, và có mục đích rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính trình tự và liên tục của quá trình tư duy, chứ không chỉ là một suy nghĩ đơn lẻ. So với 'thinking process' (quá trình suy nghĩ), 'intellectual process' có sắc thái trang trọng và học thuật hơn, thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu, giáo dục, hoặc phân tích chuyên sâu. Ví dụ, 'thinking process' có thể đơn giản là 'tôi đang suy nghĩ về việc ăn gì tối nay', còn 'intellectual process' thường là 'quá trình phân tích dữ liệu để đưa ra kết luận khoa học'.

Prepositions

in of for

in: được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hiện diện trong quá trình (ví dụ: 'participation in the intellectual process'). of: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của quá trình (ví dụ: 'the nature of the intellectual process'). for: được sử dụng để chỉ mục đích của quá trình (ví dụ: 'an intellectual process for problem-solving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual process
  • complex complex intellectual process
    (quá trình trí tuệ phức tạp)
  • rigorous rigorous intellectual process
    (quá trình trí tuệ chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • creative creative intellectual process
    (quá trình trí tuệ sáng tạo)
  • analytical analytical intellectual process
    (quá trình trí tuệ phân tích)
Verb + intellectual process
  • engage in engage in an intellectual process
    (tham gia vào một quá trình trí tuệ)
  • undergo undergo an intellectual process
    (trải qua một quá trình trí tuệ)
  • facilitate facilitate the intellectual process
    (tạo điều kiện cho quá trình trí tuệ)
  • stimulate stimulate an intellectual process
    (kích thích một quá trình trí tuệ)
intellectual process + Verb
  • requires an intellectual process requires
    (một quá trình trí tuệ đòi hỏi)
  • involves the intellectual process involves
    (quá trình trí tuệ bao gồm)

Idioms

  • a demanding intellectual process

    một quá trình trí tuệ đòi hỏi nhiều công sức/thử thách

    "Learning a new programming language is often a demanding intellectual process."

    (Học một ngôn ngữ lập trình mới thường là một quá trình trí tuệ đòi hỏi nhiều công sức.)

  • the intellectual process of discovery

    quá trình trí tuệ của sự khám phá

    "Scientists spend years on the intellectual process of discovery, leading to breakthroughs."

    (Các nhà khoa học dành nhiều năm cho quá trình trí tuệ của sự khám phá, dẫn đến những đột phá.)

  • to initiate an intellectual process

    khởi xướng một quá trình trí tuệ

    "The teacher's challenging question helped initiate an intellectual process among the students."

    (Câu hỏi đầy thử thách của giáo viên đã giúp khởi xướng một quá trình trí tuệ trong số các học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual process

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hành động hoặc thao tác tinh thần liên quan đến lý luận, suy nghĩ, hiểu biết và học tập.

"Critical thinking is an important intellectual process for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual process".

Phương pháp Socrates

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và triết học, Phương pháp Socrates (Socratic Method) là một ví dụ điển hình của quá trình trí tuệ. Đây là một hình thức đối thoại tranh luận hợp tác, dựa trên việc đặt và trả lời các câu hỏi để kích thích tư duy phản biện và làm rõ các ý tưởng cùng những giả định tiềm ẩn. Nó khuyến khích người học tự khám phá kiến thức thay vì tiếp nhận thụ động.

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Tư duy phản biện là một quá trình trí tuệ quan trọng được nhấn mạnh rất nhiều trong hệ thống giáo dục và văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến việc phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá các lập luận, xác định thành kiến và đưa ra phán đoán hợp lý. Kỹ năng này được coi là nền tảng để giải quyết vấn đề, ra quyết định và hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh.