cohabiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of cohabiting couples has increased significantly in recent years."
"Số lượng các cặp đôi sống chung đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"She is cohabiting with her boyfriend."
"Cô ấy đang sống chung với bạn trai của mình."
-
"Studies show that children raised by cohabiting parents may face different challenges."
"Các nghiên cứu cho thấy trẻ em được nuôi dưỡng bởi cha mẹ sống chung có thể đối mặt với những thách thức khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cohabit | sống chung, sống thử |
| Noun | cohabitation | sự chung sống, việc sống thử |
| Noun | cohabitant | người sống chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cohabiting' thường được dùng để mô tả trạng thái của một cặp đôi sống chung, có quan hệ tình cảm và tình dục, nhưng không có sự ràng buộc pháp lý của hôn nhân. Nó mang tính trung lập, không có hàm ý tiêu cực hay tích cực. So với 'living together', 'cohabiting' mang tính trang trọng và chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily cohabiting (đang chung sống hạnh phúc)
-
openly openly cohabiting (sống chung một cách công khai)
-
couples cohabiting couples (các cặp đôi đang sống chung/sống thử)
-
parents cohabiting parents (cha mẹ chung sống nhưng chưa kết hôn)
-
partner cohabiting partner (người bạn đời đang sống chung)
-
start start cohabiting (bắt đầu dọn về sống chung)
Idioms
-
Shacking up
Sống chung (thường mang nghĩa suồng sã, không trang trọng)
"They've been shacking up for six months now."
(Họ đã dọn về sống chung được 6 tháng rồi.)
-
Living in sin
Sống thử (cách nói cổ hủ, mang tính định kiến tôn giáo)
"In the past, many people viewed cohabiting as living in sin."
(Trong quá khứ, nhiều người coi việc sống chung không kết hôn là một sự tội lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cohabiting
Tính từSống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.
"The number of cohabiting couples has increased significantly in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohabiting".
