(Top Banner Ad)
coin list
B1
noun B1 Kinh tế, Tài chính, Tiền điện tử

coin list

UK: /kɔɪn lɪst/ • US: /kɔɪn lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách tiền điện tử bảng kê tiền điện tử danh mục tiền ảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list or catalog of cryptocurrencies, often including information about their market capitalization, price, and trading volume.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc danh mục các loại tiền điện tử, thường bao gồm thông tin về vốn hóa thị trường, giá cả và khối lượng giao dịch của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange provides a detailed coin list with real-time price updates."

    "Sàn giao dịch cung cấp một danh sách tiền chi tiết với các cập nhật giá theo thời gian thực."

  • "Before investing, check the coin list for promising new projects."

    "Trước khi đầu tư, hãy kiểm tra danh sách tiền để tìm các dự án mới đầy hứa hẹn."

  • "The coin list is updated daily to reflect market changes."

    "Danh sách tiền được cập nhật hàng ngày để phản ánh những thay đổi của thị trường."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

cryptocurrency list (danh sách tiền điện tử)token list (danh sách token)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tiền điện tử

Usage Note

Cụm từ 'coin list' thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường tiền điện tử để chỉ một tập hợp các đồng tiền đang được giao dịch hoặc được quan tâm. Nó khác với 'watchlist' (danh sách theo dõi), nơi người dùng chủ động theo dõi một số lượng nhỏ các đồng tiền cụ thể.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến sự có mặt của đồng tiền trong danh sách: 'The coin is on the list.' (Đồng tiền đó có trong danh sách.). Khi sử dụng 'in', nó chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong danh sách: 'The coin list in this exchange is updated daily.' (Danh sách tiền trong sàn giao dịch này được cập nhật hàng ngày.).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'coin list'
  • comprehensive comprehensive coin list
    (danh sách tiền điện tử toàn diện)
  • popular popular coin list
    (danh sách các loại tiền điện tử phổ biến)
Động từ đi với 'coin list'
  • create create a coin list
    (tạo một danh sách tiền điện tử)
  • manage manage a coin list
    (quản lý một danh sách tiền điện tử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin list

noun
Lật mặt

Một danh sách hoặc danh mục các loại tiền điện tử, thường bao gồm thông tin về vốn hóa thị trường, giá cả và khối lượng giao dịch của chúng.

"The exchange provides a detailed coin list with real-time price updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a new coin list is published, investors immediately check the updated information.
Nếu một danh sách coin mới được công bố, các nhà đầu tư ngay lập tức kiểm tra thông tin được cập nhật.
Phủ định
If the coin list is not updated regularly, traders don't rely on it for making decisions.
Nếu danh sách coin không được cập nhật thường xuyên, các nhà giao dịch không dựa vào nó để đưa ra quyết định.
Nghi vấn
If there's a significant price change, does the coin list reflect it immediately?
Nếu có một sự thay đổi giá đáng kể, danh sách coin có phản ánh nó ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin list".