coincidental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening by chance or accident; not planned or arranged
Vietnamese Meaning
xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên; không được lên kế hoạch hay sắp xếp trước
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was purely coincidental that we were both on the same flight."
"Việc chúng tôi cùng trên một chuyến bay hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên."
-
"The timing of the two events was purely coincidental."
"Thời điểm của hai sự kiện hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên."
-
"Our meeting in Rome was entirely coincidental."
"Cuộc gặp gỡ của chúng tôi ở Rome hoàn toàn là tình cờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coincide | xảy ra đồng thời, trùng hợp |
| Noun | coincidence | sự trùng hợp ngẫu nhiên |
| Adjective | coincident | xảy ra đồng thời, trùng khớp |
| Adverb | coincidentally | một cách tình cờ, ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coincidental' nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên, không có ý định hay sắp xếp trước. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, tình huống, hoặc hoàn cảnh xảy ra đồng thời hoặc liên quan đến nhau một cách bất ngờ. Khác với 'accidental' (tai nạn), 'coincidental' không mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hại.
Prepositions
'coincidental with' được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra cùng thời điểm hoặc liên quan đến một sự kiện khác một cách trùng hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely coincidental (hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên)
-
entirely entirely coincidental (hoàn toàn là ngẫu nhiên)
-
merely merely coincidental (chỉ là sự trùng hợp thôi)
-
seem seem coincidental (có vẻ là sự trùng hợp)
-
appear appear coincidental (có vẻ như là ngẫu nhiên)
Idioms
-
purely coincidental
hoàn toàn là ngẫu nhiên (không có ý định trước)
"Any resemblance to real persons is purely coincidental."
(Bất kỳ sự giống nhau nào với người thật đều hoàn toàn là ngẫu nhiên.)
-
more than coincidental
không chỉ là trùng hợp (ám chỉ có sự sắp đặt hoặc nguyên nhân sâu xa)
"The timing of these two events was more than coincidental."
(Thời điểm diễn ra hai sự kiện này không chỉ đơn thuần là sự trùng hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coincidental
adjectivexảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên; không được lên kế hoạch hay sắp xếp trước
"It was purely coincidental that we were both on the same flight."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that it was coincidental that they had both chosen the same restaurant. |
Cô ấy nói rằng thật trùng hợp khi cả hai người họ đều chọn cùng một nhà hàng. |
| Phủ định | He said that it wasn't coincidental that he saw her there; he had been waiting for her. |
Anh ấy nói rằng việc anh ấy gặp cô ấy ở đó không phải là trùng hợp; anh ấy đã đợi cô ấy. |
| Nghi vấn | She asked if it was merely coincidental that they were on the same flight. |
Cô ấy hỏi liệu việc họ ở trên cùng một chuyến bay chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coincidental".
