(Top Banner Ad)
coincidental
B2
adjective B2 Chung

coincidental

UK: /kəʊˌɪnsɪˈdentl/ • US: /koʊˌɪnsɪˈdentl/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ ngẫu nhiên trùng hợp ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening by chance or accident; not planned or arranged

Vietnamese Meaning

xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên; không được lên kế hoạch hay sắp xếp trước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was purely coincidental that we were both on the same flight."

    "Việc chúng tôi cùng trên một chuyến bay hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên."

  • "The timing of the two events was purely coincidental."

    "Thời điểm của hai sự kiện hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên."

  • "Our meeting in Rome was entirely coincidental."

    "Cuộc gặp gỡ của chúng tôi ở Rome hoàn toàn là tình cờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coincide xảy ra đồng thời, trùng hợp
Noun coincidence sự trùng hợp ngẫu nhiên
Adjective coincident xảy ra đồng thời, trùng khớp
Adverb coincidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coincidere
Medieval Latin
coincidens
English
coincide
English
coincidental

Sự rơi cùng lúc

Từ 'coincidental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'co-' (cùng nhau) và 'incidere' (rơi xuống). Hình ảnh gốc mô tả hai vật cùng rơi xuống một điểm vào một thời điểm, từ đó phát triển thành nghĩa hai sự việc xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên.

Usage Note

Từ 'coincidental' nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên, không có ý định hay sắp xếp trước. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, tình huống, hoặc hoàn cảnh xảy ra đồng thời hoặc liên quan đến nhau một cách bất ngờ. Khác với 'accidental' (tai nạn), 'coincidental' không mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hại.

Prepositions

with

'coincidental with' được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra cùng thời điểm hoặc liên quan đến một sự kiện khác một cách trùng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • purely purely coincidental
    (hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên)
  • entirely entirely coincidental
    (hoàn toàn là ngẫu nhiên)
  • merely merely coincidental
    (chỉ là sự trùng hợp thôi)
Verb + Adjective
  • seem seem coincidental
    (có vẻ là sự trùng hợp)
  • appear appear coincidental
    (có vẻ như là ngẫu nhiên)

Idioms

  • purely coincidental

    hoàn toàn là ngẫu nhiên (không có ý định trước)

    "Any resemblance to real persons is purely coincidental."

    (Bất kỳ sự giống nhau nào với người thật đều hoàn toàn là ngẫu nhiên.)

  • more than coincidental

    không chỉ là trùng hợp (ám chỉ có sự sắp đặt hoặc nguyên nhân sâu xa)

    "The timing of these two events was more than coincidental."

    (Thời điểm diễn ra hai sự kiện này không chỉ đơn thuần là sự trùng hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coincidental

adjective
Lật mặt

xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên; không được lên kế hoạch hay sắp xếp trước

"It was purely coincidental that we were both on the same flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was coincidental that they had both chosen the same restaurant.
Cô ấy nói rằng thật trùng hợp khi cả hai người họ đều chọn cùng một nhà hàng.
Phủ định
He said that it wasn't coincidental that he saw her there; he had been waiting for her.
Anh ấy nói rằng việc anh ấy gặp cô ấy ở đó không phải là trùng hợp; anh ấy đã đợi cô ấy.
Nghi vấn
She asked if it was merely coincidental that they were on the same flight.
Cô ấy hỏi liệu việc họ ở trên cùng một chuyến bay chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coincidental".

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trong phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'purely coincidental' xuất hiện phổ biến trong 'All Persons Fictitious Disclaimer' ở cuối phim hoặc đầu sách để tránh các rắc rối pháp lý về việc bôi nhọ nhân vật đời thực.

Thuyết đồng hiện (Synchronicity)

Trong tâm lý học phương Tây (Carl Jung), ranh giới giữa sự 'trùng hợp ngẫu nhiên' (coincidental) và sự 'đồng hiện có ý nghĩa' thường được thảo luận để giải thích những sự kiện xảy ra cùng lúc một cách kỳ lạ.