(Top Banner Ad)
outbound calling
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing, Viễn thông

outbound calling

UK: /ˈaʊtbaʊnd ˈkɔːlɪŋ/ • US: /ˈaʊtbaʊnd ˈkɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gọi đi gọi ra thực hiện cuộc gọi đi hoạt động gọi đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of making calls to potential customers or existing customers from a business or organization.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thực hiện các cuộc gọi đi đến khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our marketing team focuses on outbound calling to generate new leads."

    "Đội marketing của chúng tôi tập trung vào việc gọi đi để tạo ra khách hàng tiềm năng mới."

  • "The company increased its sales through outbound calling."

    "Công ty đã tăng doanh số bán hàng thông qua việc gọi đi."

  • "Outbound calling is an effective way to reach potential customers."

    "Gọi đi là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outbound hướng ra ngoài, đi ra ngoài, gọi đi
Adjective inbound hướng vào trong, đến, nhận vào
Verb call gọi điện, kêu gọi
Noun call cuộc gọi, tiếng gọi
Noun caller người gọi điện
Noun calling việc gọi điện thoại, nghề nghiệp, tiếng gọi (của lương tâm)
Noun outbound call cuộc gọi đi (từ doanh nghiệp ra ngoài)
Noun call center trung tâm cuộc gọi

Synonyms

cold calling (gọi điện thoại chào hàng)telemarketing (tiếp thị qua điện thoại)prospecting calls (cuộc gọi tìm kiếm khách hàng tiềm năng)

Antonyms

inbound calling (cuộc gọi đến)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Old English
ūt
Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla

Nguồn gốc 'Gọi điện đi'

Cụm từ 'outbound calling' (gọi điện đi) là sự kết hợp của tính từ 'outbound' (hướng ra ngoài) và danh động từ 'calling' (việc gọi điện). 'Outbound' có gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'bound' từ tiếng Bắc Âu cổ 'búinn' (nghĩa là 'đã sẵn sàng, hướng tới một hướng'). 'Calling' xuất phát từ động từ 'call', có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla' (nghĩa là 'gọi, kêu'). 'Outbound calling' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh và viễn thông, dùng để mô tả hành động chủ động liên hệ ra bên ngoài, thường là từ một doanh nghiệp tới khách hàng hoặc đối tác tiềm năng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng, marketing, dịch vụ khách hàng, hoặc khảo sát. Nó đối lập với 'inbound calling' (cuộc gọi đến), khi khách hàng chủ động gọi cho doanh nghiệp.

Prepositions

for in

'Outbound calling for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc gọi đi. Ví dụ: 'Outbound calling for sales'. 'Outbound calling in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận thực hiện cuộc gọi. Ví dụ: 'Outbound calling in the marketing department'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outbound calling
  • successful successful outbound calling
    (gọi điện đi thành công)
  • effective effective outbound calling
    (gọi điện đi hiệu quả)
  • proactive proactive outbound calling
    (gọi điện đi chủ động)
  • cold cold outbound calling
    (gọi điện đi không hẹn trước (gọi điện lạnh))
Verb + outbound calling
  • manage manage outbound calling
    (quản lý việc gọi điện đi)
  • conduct conduct outbound calling
    (thực hiện việc gọi điện đi)
  • optimize optimize outbound calling
    (tối ưu hóa việc gọi điện đi)
  • implement implement outbound calling strategies
    (triển khai các chiến lược gọi điện đi)
Noun + outbound calling
  • outbound calling outbound calling campaign
    (chiến dịch gọi điện đi)
  • outbound calling outbound calling team
    (đội ngũ gọi điện đi)
  • outbound calling outbound calling strategy
    (chiến lược gọi điện đi)
  • outbound calling outbound calling software
    (phần mềm gọi điện đi)

Idioms

  • make an outbound call

    thực hiện một cuộc gọi đi (ra bên ngoài)

    "Sales agents often make an outbound call to new leads."

    (Các nhân viên bán hàng thường thực hiện cuộc gọi đi cho các khách hàng tiềm năng mới.)

  • outbound sales calling

    việc gọi điện bán hàng đi (chủ động liên hệ khách hàng)

    "Our outbound sales calling efforts have increased significantly this quarter."

    (Nỗ lực gọi điện bán hàng đi của chúng tôi đã tăng đáng kể trong quý này.)

  • outbound customer service

    dịch vụ khách hàng chủ động gọi đi (để hỗ trợ, khảo sát)

    "The company uses outbound customer service to follow up on recent purchases."

    (Công ty sử dụng dịch vụ khách hàng chủ động gọi đi để theo dõi các giao dịch mua gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbound calling

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động thực hiện các cuộc gọi đi đến khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"Our marketing team focuses on outbound calling to generate new leads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbound calling".

Danh sách không nhận cuộc gọi (Do Not Call Registry)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các 'Danh sách không nhận cuộc gọi' (Do Not Call Registry). Người dân có thể đăng ký số điện thoại của mình vào danh sách này để tránh bị các công ty gọi điện làm phiền với mục đích tiếp thị hoặc bán hàng không mong muốn. Việc gọi điện cho những số trong danh sách này là bất hợp pháp và có thể bị phạt nặng.

Quyền riêng tư dữ liệu và GDPR

Các quy định về quyền riêng tư dữ liệu như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu và CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California) đã tác động đáng kể đến hoạt động gọi điện đi. Các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về sự đồng ý của khách hàng và minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu để thực hiện các cuộc gọi đi hợp pháp.