outbound calling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of making calls to potential customers or existing customers from a business or organization.
Vietnamese Meaning
Hoạt động thực hiện các cuộc gọi đi đến khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our marketing team focuses on outbound calling to generate new leads."
"Đội marketing của chúng tôi tập trung vào việc gọi đi để tạo ra khách hàng tiềm năng mới."
-
"The company increased its sales through outbound calling."
"Công ty đã tăng doanh số bán hàng thông qua việc gọi đi."
-
"Outbound calling is an effective way to reach potential customers."
"Gọi đi là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outbound | hướng ra ngoài, đi ra ngoài, gọi đi |
| Adjective | inbound | hướng vào trong, đến, nhận vào |
| Verb | call | gọi điện, kêu gọi |
| Noun | call | cuộc gọi, tiếng gọi |
| Noun | caller | người gọi điện |
| Noun | calling | việc gọi điện thoại, nghề nghiệp, tiếng gọi (của lương tâm) |
| Noun | outbound call | cuộc gọi đi (từ doanh nghiệp ra ngoài) |
| Noun | call center | trung tâm cuộc gọi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng, marketing, dịch vụ khách hàng, hoặc khảo sát. Nó đối lập với 'inbound calling' (cuộc gọi đến), khi khách hàng chủ động gọi cho doanh nghiệp.
Prepositions
'Outbound calling for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc gọi đi. Ví dụ: 'Outbound calling for sales'. 'Outbound calling in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận thực hiện cuộc gọi. Ví dụ: 'Outbound calling in the marketing department'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful outbound calling (gọi điện đi thành công)
-
effective effective outbound calling (gọi điện đi hiệu quả)
-
proactive proactive outbound calling (gọi điện đi chủ động)
-
cold cold outbound calling (gọi điện đi không hẹn trước (gọi điện lạnh))
-
manage manage outbound calling (quản lý việc gọi điện đi)
-
conduct conduct outbound calling (thực hiện việc gọi điện đi)
-
optimize optimize outbound calling (tối ưu hóa việc gọi điện đi)
-
implement implement outbound calling strategies (triển khai các chiến lược gọi điện đi)
-
outbound calling outbound calling campaign (chiến dịch gọi điện đi)
-
outbound calling outbound calling team (đội ngũ gọi điện đi)
-
outbound calling outbound calling strategy (chiến lược gọi điện đi)
-
outbound calling outbound calling software (phần mềm gọi điện đi)
Idioms
-
make an outbound call
thực hiện một cuộc gọi đi (ra bên ngoài)
"Sales agents often make an outbound call to new leads."
(Các nhân viên bán hàng thường thực hiện cuộc gọi đi cho các khách hàng tiềm năng mới.)
-
outbound sales calling
việc gọi điện bán hàng đi (chủ động liên hệ khách hàng)
"Our outbound sales calling efforts have increased significantly this quarter."
(Nỗ lực gọi điện bán hàng đi của chúng tôi đã tăng đáng kể trong quý này.)
-
outbound customer service
dịch vụ khách hàng chủ động gọi đi (để hỗ trợ, khảo sát)
"The company uses outbound customer service to follow up on recent purchases."
(Công ty sử dụng dịch vụ khách hàng chủ động gọi đi để theo dõi các giao dịch mua gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outbound calling
Danh từHoạt động thực hiện các cuộc gọi đi đến khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"Our marketing team focuses on outbound calling to generate new leads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbound calling".
