(Top Banner Ad)
cold coffee
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

cold coffee

UK: /ˌkəʊld ˈkɒfi/ • US: /ˌkoʊld ˈkɔːfi/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê lạnh cà phê nguội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low temperature; not warm or hot.

Vietnamese Meaning

Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer cold coffee on a hot day."

    "Tôi thích cà phê lạnh vào một ngày nóng."

  • "This cold coffee is so refreshing!"

    "Cốc cà phê lạnh này thật sảng khoái!"

  • "He accidentally left his coffee out and now it's cold coffee."

    "Anh ấy vô tình để quên cà phê của mình và bây giờ nó đã nguội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coffee Cà phê
Adjective Cold Lạnh
Noun Coldness Sự lạnh lẽo
Noun Coffeemaker Máy pha cà phê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gel- (cold)
Old English
ceald
Arabic
qahwa (coffee)
Dutch
koffie
Modern English
cold coffee

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cold' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mô tả trạng thái nhiệt độ thấp. Trong khi đó, 'coffee' bắt nguồn từ vùng Kaffa của Ethiopia, qua tiếng Ả Rập 'qahwa' rồi đến châu Âu. 'Cold coffee' ban đầu chỉ là cà phê nóng bị để nguội, nhưng sau đó đã trở thành một phong cách đồ uống riêng biệt.

Sự tiến hóa của thưởng thức

Vào thế kỷ 19, quân đội Pháp tại Algeria đã tạo ra Mazagran - phiên bản cà phê lạnh đầu tiên bằng cách pha siro cà phê với nước lạnh để giải nhiệt trong cái nóng sa mạc.

Usage Note

Trong cụm 'cold coffee', 'cold' là một tính từ mô tả trạng thái nhiệt độ của 'coffee'. Nó đơn giản chỉ ra rằng cà phê không còn nóng hoặc ấm nữa, mà đã nguội.
Cụm 'cold coffee' đề cập đến một loại đồ uống cà phê cụ thể. Nó thường được phục vụ với đá hoặc được ướp lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold coffee
  • Drink drink cold coffee
    (uống cà phê lạnh)
  • Serve serve cold coffee
    (phục vụ cà phê lạnh)
  • Brew brew cold coffee
    (pha cà phê lạnh (thường là cold brew))
Adjective + cold coffee
  • Refreshing refreshing cold coffee
    (cà phê lạnh sảng khoái)
  • Bitter bitter cold coffee
    (cà phê lạnh đắng)
  • Stone-cold stone-cold coffee
    (cà phê nguội ngắt)

Idioms

  • Stone-cold coffee

    Cà phê đã nguội hoàn toàn (thường mang nghĩa tiêu cực vì không còn ngon)

    "I forgot about my drink, and now it's just stone-cold coffee."

    (Tôi quên bẵng ly nước của mình, và giờ nó chỉ còn là ly cà phê nguội ngắt.)

  • Wake up and smell the coffee

    Hãy tỉnh táo lại đi và nhìn thẳng vào sự thật (idiom liên quan đến cà phê nói chung)

    "Your plan won't work; you need to wake up and smell the coffee."

    (Kế hoạch của bạn không khả thi đâu; bạn cần phải tỉnh táo lại và nhìn vào thực tế đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold coffee

Tính từ
Lật mặt

Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.

"I prefer cold coffee on a hot day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold coffee".

Cold Brew vs Iced Coffee

Trong văn hóa phương Tây, 'Cold Brew' được ngâm lạnh trong nhiều giờ để giảm độ chua, khác với 'Iced Coffee' là cà phê nóng pha thêm đá. Điều này phản ánh sự tinh tế trong cách thưởng thức cà phê hiện đại.

Văn hóa 'Cà phê đá' tại Việt Nam

Đối với người Việt, 'cold coffee' thường được hiểu là cà phê đá. Đây không chỉ là thức uống mà còn là một nét văn hóa vỉa hè, nơi mọi người kết nối và trò chuyện.