cold coffee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a low temperature; not warm or hot.
Vietnamese Meaning
Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer cold coffee on a hot day."
"Tôi thích cà phê lạnh vào một ngày nóng."
-
"This cold coffee is so refreshing!"
"Cốc cà phê lạnh này thật sảng khoái!"
-
"He accidentally left his coffee out and now it's cold coffee."
"Anh ấy vô tình để quên cà phê của mình và bây giờ nó đã nguội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Coffee | Cà phê |
| Adjective | Cold | Lạnh |
| Noun | Coldness | Sự lạnh lẽo |
| Noun | Coffeemaker | Máy pha cà phê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'cold coffee', 'cold' là một tính từ mô tả trạng thái nhiệt độ của 'coffee'. Nó đơn giản chỉ ra rằng cà phê không còn nóng hoặc ấm nữa, mà đã nguội.
Cụm 'cold coffee' đề cập đến một loại đồ uống cà phê cụ thể. Nó thường được phục vụ với đá hoặc được ướp lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Drink drink cold coffee (uống cà phê lạnh)
-
Serve serve cold coffee (phục vụ cà phê lạnh)
-
Brew brew cold coffee (pha cà phê lạnh (thường là cold brew))
-
Refreshing refreshing cold coffee (cà phê lạnh sảng khoái)
-
Bitter bitter cold coffee (cà phê lạnh đắng)
-
Stone-cold stone-cold coffee (cà phê nguội ngắt)
Idioms
-
Stone-cold coffee
Cà phê đã nguội hoàn toàn (thường mang nghĩa tiêu cực vì không còn ngon)
"I forgot about my drink, and now it's just stone-cold coffee."
(Tôi quên bẵng ly nước của mình, và giờ nó chỉ còn là ly cà phê nguội ngắt.)
-
Wake up and smell the coffee
Hãy tỉnh táo lại đi và nhìn thẳng vào sự thật (idiom liên quan đến cà phê nói chung)
"Your plan won't work; you need to wake up and smell the coffee."
(Kế hoạch của bạn không khả thi đâu; bạn cần phải tỉnh táo lại và nhìn vào thực tế đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold coffee
Tính từCó nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.
"I prefer cold coffee on a hot day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold coffee".
