(Top Banner Ad)
collaborating with neighbors
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Xã hội học, Nghiên cứu cộng đồng

collaborating with neighbors

UK: /kəˈlæbəreɪtɪŋ wɪð ˈneɪbəz/ • US: /kəˈlæbəreɪtɪŋ wɪθ ˈneɪbərz/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác với hàng xóm cộng tác với láng giềng phối hợp với bà con lối xóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working jointly on an activity or project with people living near you.

Vietnamese Meaning

Cùng làm việc, hợp tác trong một hoạt động hoặc dự án với những người sống gần bạn (hàng xóm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are collaborating with our neighbors on a community garden project."

    "Chúng tôi đang hợp tác với những người hàng xóm của mình trong một dự án vườn cộng đồng."

  • "The residents are collaborating with neighbors to improve the safety of the streets."

    "Cư dân đang hợp tác với những người hàng xóm để cải thiện sự an toàn của đường phố."

  • "By collaborating with neighbors, we can achieve more than we could alone."

    "Bằng cách hợp tác với những người hàng xóm, chúng ta có thể đạt được nhiều hơn những gì chúng ta có thể làm một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective collaborative có tính hợp tác, mang tính cộng tác
Noun collaborator người cộng tác, cộng tác viên
Adjective neighborly thân thiện, tốt bụng (như hàng xóm tốt)
Noun neighborhood khu phố, hàng xóm láng giềng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('with, together') + laborare ('to work')
Latin
collaborare
English
collaborate
Old English
nēahgebūr ('near-dweller')
English
neighbor

Nguồn gốc từ 'Collaborate'

Từ 'collaborate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare'. Từ này được ghép bởi 'com-', có nghĩa là 'cùng nhau', và 'laborare', nghĩa là 'lao động' hay 'làm việc'. Vì vậy, 'collaborate' mang ý nghĩa cốt lõi là 'cùng nhau làm việc'.

Nguồn gốc từ 'Neighbor'

Từ 'neighbor' có nguồn gốc từ tiếng Anh Cổ 'nēahgebūr'. Nó được tạo thành từ 'nēah' (gần) và 'gebūr' (người ở, người cư ngụ). Vì vậy, 'neighbor' theo nghĩa đen là 'người ở gần', chỉ những người sống ngay bên cạnh chúng ta.

Usage Note

Nhấn mạnh sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng dân cư. Thường mang ý nghĩa tích cực, hướng tới việc giải quyết vấn đề chung hoặc xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn. Khác với 'cooperating' chỉ đơn thuần là làm việc cùng nhau mà không nhất thiết có chung mục tiêu hay sự gắn kết.

Prepositions

with on

‘Collaborating with’ chỉ đối tượng mà bạn đang hợp tác cùng (trong trường hợp này là hàng xóm). ‘Collaborating on’ chỉ dự án hoặc mục tiêu mà bạn và hàng xóm đang cùng nhau thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + collaborating with neighbors
  • closely collaborating with neighbors
    (hợp tác chặt chẽ với hàng xóm)
  • effectively collaborating with neighbors
    (hợp tác hiệu quả với hàng xóm)
  • actively collaborating with neighbors
    (tích cực hợp tác với hàng xóm)
Collaborating with neighbors on + Noun
  • on a project
    (hợp tác với hàng xóm trong một dự án)
  • on community safety
    (hợp tác với hàng xóm về an ninh cộng đồng)
  • on a neighborhood cleanup
    (hợp tác với hàng xóm để dọn dẹp khu phố)
Verb + ... collaborating with neighbors
  • start collaborating with neighbors
    (bắt đầu hợp tác với hàng xóm)
  • encourage collaborating with neighbors
    (khuyến khích việc hợp tác với hàng xóm)
  • focus on collaborating with neighbors
    (tập trung vào việc hợp tác với hàng xóm)

Idioms

  • Many hands make light work.

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. (Nhiều người chung sức thì việc nặng cũng hóa nhẹ).

    "By collaborating with neighbors to clean the street, we finished in an hour. It's true that many hands make light work."

    (Bằng cách hợp tác với hàng xóm để dọn dẹp đường phố, chúng tôi đã hoàn thành trong một giờ. Đúng là đông tay thì vỗ nên kêu.)

  • It takes a village to raise a child.

    Nuôi dạy một đứa trẻ cần cả cộng đồng.

    "Collaborating with neighbors to create a safe playground for our kids reminds us that it takes a village to raise a child."

    (Việc hợp tác với hàng xóm để tạo một sân chơi an toàn cho bọn trẻ nhắc nhở chúng tôi rằng nuôi dạy một đứa trẻ cần cả một cộng đồng.)

  • Good fences make good neighbors.

    Ranh giới rõ ràng tạo nên tình làng nghĩa xóm tốt đẹp. (Tôn trọng không gian riêng của nhau giúp duy trì mối quan hệ tốt).

    "While collaborating with neighbors is great, it's also important to respect each other's privacy. As they say, good fences make good neighbors."

    (Mặc dù hợp tác với hàng xóm là điều tuyệt vời, việc tôn trọng sự riêng tư của nhau cũng rất quan trọng. Như người ta thường nói, ranh giới rõ ràng tạo nên tình làng nghĩa xóm tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborating with neighbors

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cùng làm việc, hợp tác trong một hoạt động hoặc dự án với những người sống gần bạn (hàng xóm).

"We are collaborating with our neighbors on a community garden project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the community is collaboratively working with neighbors strengthens our bonds is undeniable.
Việc cộng đồng hợp tác với những người hàng xóm một cách hợp tác để củng cố mối quan hệ của chúng ta là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the city collaborates with neighbors on this project is not yet clear.
Việc thành phố có hợp tác với những người hàng xóm trong dự án này hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the council avoids collaborating with neighbors on environmental issues remains a mystery.
Tại sao hội đồng lại tránh hợp tác với những người hàng xóm về các vấn đề môi trường vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborating with neighbors".

Neighborhood Watch (Tuần tra Khu phố)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'Neighborhood Watch' là một hình thức hợp tác phổ biến. Hàng xóm cùng nhau giám sát các hoạt động đáng ngờ trong khu vực và báo cho cảnh sát để phòng chống tội phạm, tạo ra một môi trường sống an toàn hơn cho mọi người.

Block Parties & Community Gardens

'Block parties' (tiệc đường phố) là các sự kiện xã hội nơi những người hàng xóm trên cùng một con đường tụ tập, ăn uống và giao lưu. 'Community gardens' (vườn cộng đồng) là nơi mọi người cùng nhau trồng rau và hoa. Đây là những cách tuyệt vời để việc hợp tác với hàng xóm xây dựng tình đoàn kết và làm đẹp không gian sống chung.