(Top Banner Ad)
working together with neighbors
B1
Verb phrase B1 Xã hội học, Quan hệ cộng đồng

working together with neighbors

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác với láng giềng cùng nhau làm việc với hàng xóm chung tay với láng giềng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaborating and cooperating with people who live nearby to achieve a common goal or improve the community.

Vietnamese Meaning

Hợp tác và cộng tác với những người sống gần đó để đạt được một mục tiêu chung hoặc cải thiện cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center is successful because residents are working together with neighbors to organize events."

    "Trung tâm cộng đồng thành công vì cư dân đang hợp tác với những người hàng xóm để tổ chức các sự kiện."

  • "Working together with neighbors, we cleaned up the park."

    "Cùng với những người hàng xóm, chúng tôi đã dọn dẹp công viên."

  • "They are working together with neighbors to plant trees in the street."

    "Họ đang hợp tác với những người hàng xóm để trồng cây trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người làm việc, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun teamwork làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
Noun neighbor người hàng xóm
Verb neighbor ở cạnh, tiếp giáp
Noun neighborhood khu phố, vùng lân cận
Adjective neighborly hàng xóm tốt bụng, thân thiện
Adverb together cùng nhau, cùng với
Noun togetherness sự gắn bó, sự đoàn kết

Synonyms

Antonyms

acting independently from neighbors (hành động độc lập với hàng xóm)competing with neighbors (cạnh tranh với hàng xóm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Old English
nēahgebūr
Middle English
worke togider
Modern English
working together with neighbors

Nguồn gốc của Tinh thần Cộng tác

Cụm từ 'working together with neighbors' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp tự nhiên của các từ thông dụng. 'Work' (làm việc) và 'neighbor' (hàng xóm) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và xa hơn là từ gốc German. Sự kết hợp này phản ánh truyền thống lâu đời về việc con người cùng nhau lao động và chung sống trong cộng đồng, thể hiện tinh thần tương trợ và gắn kết hàng xóm láng giềng đã có từ ngàn xưa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác mang tính cộng đồng, gần gũi và thường mang ý nghĩa tích cực về xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh. Khác với 'cooperating with people', 'working together with neighbors' nhấn mạnh tính địa phương và sự tương tác hàng ngày.

Prepositions

with

'With' chỉ mối quan hệ hợp tác, đồng hành. Trong cụm này, 'with neighbors' cho thấy rằng sự hợp tác diễn ra cùng với những người hàng xóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khuyến khích/hỗ trợ
  • encourage encourage working together with neighbors
    (khuyến khích việc hợp tác với hàng xóm)
  • promote promote working together with neighbors
    (thúc đẩy việc hợp tác với hàng xóm)
  • value value working together with neighbors
    (đề cao việc hợp tác với hàng xóm)
Danh từ chỉ ý nghĩa/kết quả
  • importance the importance of working together with neighbors
    (tầm quan trọng của việc hợp tác với hàng xóm)
  • benefits the benefits of working together with neighbors
    (những lợi ích của việc hợp tác với hàng xóm)
Trạng từ/Tính từ mô tả hành động
  • actively actively working together with neighbors
    (tích cực hợp tác với hàng xóm)
  • effectively effectively working together with neighbors
    (hợp tác hiệu quả với hàng xóm)

Idioms

  • foster a spirit of working together with neighbors

    nuôi dưỡng tinh thần hợp tác với hàng xóm

    "The community center aims to foster a spirit of working together with neighbors through various events."

    (Trung tâm cộng đồng hướng tới việc nuôi dưỡng tinh thần hợp tác với hàng xóm thông qua các sự kiện khác nhau.)

  • build a stronger community by working together with neighbors

    xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn bằng cách hợp tác với hàng xóm

    "We can build a stronger community by working together with neighbors on local projects."

    (Chúng ta có thể xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn bằng cách hợp tác với hàng xóm trong các dự án địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working together with neighbors

Verb phrase
Lật mặt

Hợp tác và cộng tác với những người sống gần đó để đạt được một mục tiêu chung hoặc cải thiện cộng đồng.

"The community center is successful because residents are working together with neighbors to organize events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working together with neighbors".

Tình nguyện Cộng đồng và Ngày dọn dẹp

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'working together with neighbors' thường được thể hiện qua các hoạt động tình nguyện cộng đồng. Ví dụ điển hình là 'Community Clean-up Days' (Ngày dọn dẹp cộng đồng), nơi cư dân cùng nhau dọn dẹp công viên, đường phố, hoặc 'Community Gardens' (Vườn cộng đồng) nơi họ cùng trồng trọt và chăm sóc cây xanh. Những hoạt động này không chỉ cải thiện môi trường sống mà còn thắt chặt tình đoàn kết.

Hội Đồng Quan Sát Hàng Xóm (Neighborhood Watch)

Chương trình 'Neighborhood Watch' (Hội đồng quan sát hàng xóm) phổ biến ở Mỹ và một số quốc gia khác là một ví dụ nổi bật về 'working together with neighbors'. Trong chương trình này, các cư dân tự nguyện hợp tác để giám sát khu phố của mình, báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát, từ đó góp phần tăng cường an ninh và an toàn cho toàn bộ cộng đồng. Đây là hình thức hợp tác có tổ chức vì lợi ích chung.