(Top Banner Ad)
teaming up with neighbors
B1
Động từ B1 Xã hội

teaming up with neighbors

UK: /ˈtiːmɪŋ ʌp wɪð ˈneɪbərz/ • US: /ˈtiːmɪŋ ʌp wɪθ ˈneɪbərz/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác với hàng xóm cùng chung sức với hàng xóm kết hợp với hàng xóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work together with neighbors on a shared task or activity.

Vietnamese Meaning

Hợp tác với những người hàng xóm để cùng thực hiện một công việc hoặc hoạt động chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are teaming up with our neighbors to organize a block party."

    "Chúng tôi đang hợp tác với những người hàng xóm để tổ chức một buổi tiệc khu phố."

  • "They are teaming up with their neighbors to start a community garden."

    "Họ đang hợp tác với những người hàng xóm để bắt đầu một khu vườn cộng đồng."

  • "Teaming up with neighbors is a great way to build a stronger community."

    "Hợp tác với những người hàng xóm là một cách tuyệt vời để xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team Đội, nhóm (một nhóm người cùng làm việc để đạt mục tiêu chung)
Verb team Hợp tác, làm việc nhóm
Noun teammate Đồng đội, bạn cùng nhóm
Noun neighborhood Khu dân cư, khu phố, vùng lân cận
Adjective neighborly Thân thiện, hòa nhã như hàng xóm tốt bụng
Noun neighborliness Sự thân thiện, tinh thần cộng đồng giữa hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Proto-Germanic
*tau(g)maz
Old English
team
Middle English
teme
English
team

Nguồn gốc từ 'team'

Ban đầu, từ 'team' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'team' có nghĩa là 'dòng dõi, gia đình' hoặc 'một nhóm động vật kéo xe'. Tưởng tượng những con vật cùng nhau kéo một cỗ xe, từ đó hình thành ý nghĩa về một nhóm cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung.

Sự ra đời của 'teaming up'

Cụm động từ 'team up' phát triển từ danh từ 'team' và xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó mang nghĩa 'kết hợp, hợp tác' với người khác để đạt được một mục đích cụ thể, mở rộng từ ý nghĩa ban đầu của danh từ 'team' là một nhóm cùng làm việc.

Hàng xóm: 'người ở gần'

Từ 'neighbor' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēahbūr', ghép từ 'nēah' (gần) và 'būr' (người ở, nông dân). Đúng như tên gọi, hàng xóm là những người sống gần nhà chúng ta nhất.

Usage Note

Cụm động từ 'team up' nhấn mạnh sự hợp tác, phối hợp để đạt được mục tiêu chung. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đoàn kết và tinh thần cộng đồng. So với 'collaborate', 'team up' thường ám chỉ sự hợp tác ở quy mô nhỏ hơn, thân thiện hơn, và ít trang trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh cộng đồng.

Prepositions

with

'with' dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang hợp tác cùng, trong trường hợp này là 'neighbors'. Ví dụ: 'We teamed up with our neighbors to clean the park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'teaming up with neighbors'
  • actively actively teaming up with neighbors
    (tích cực hợp tác với hàng xóm)
  • successfully successfully teaming up with neighbors
    (hợp tác thành công với hàng xóm)
  • informally informally teaming up with neighbors
    (hợp tác không chính thức với hàng xóm)
Verb + 'teaming up with neighbors'
  • start start teaming up with neighbors
    (bắt đầu hợp tác với hàng xóm)
  • propose propose teaming up with neighbors
    (đề xuất hợp tác với hàng xóm)
  • encourage encourage teaming up with neighbors
    (khuyến khích hợp tác với hàng xóm)
Adjective + 'teaming up with neighbors' (referring to the action)
  • effective effective teaming up with neighbors
    (việc hợp tác hiệu quả với hàng xóm)
  • constructive constructive teaming up with neighbors
    (việc hợp tác mang tính xây dựng với hàng xóm)

Idioms

  • There's strength in numbers when teaming up with neighbors.

    Sức mạnh nằm ở số đông khi hợp tác với hàng xóm. (Nhấn mạnh lợi ích của sự đoàn kết và hợp tác cộng đồng.)

    "For the community garden project, remember, there's strength in numbers when teaming up with neighbors."

    (Đối với dự án vườn cộng đồng, hãy nhớ rằng, sức mạnh nằm ở số đông khi hợp tác với hàng xóm.)

  • Teaming up with neighbors is a win-win situation.

    Hợp tác với hàng xóm là một tình huống đôi bên cùng có lợi.

    "If we share childcare duties, teaming up with neighbors is a win-win situation for all parents."

    (Nếu chúng ta chia sẻ việc trông trẻ, hợp tác với hàng xóm là một tình huống đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bậc cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaming up with neighbors

Động từ
Lật mặt

Hợp tác với những người hàng xóm để cùng thực hiện một công việc hoặc hoạt động chung.

"We are teaming up with our neighbors to organize a block party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood park is being teamed up to create a community garden.
Công viên khu phố đang được hợp tác để tạo ra một khu vườn cộng đồng.
Phủ định
The project will not be teamed up with neighbors without prior consultation.
Dự án sẽ không được hợp tác với hàng xóm mà không có sự tham vấn trước.
Nghi vấn
Was the community cleanup event teamed up with neighbors last year?
Sự kiện dọn dẹp cộng đồng có được hợp tác với hàng xóm vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaming up with neighbors".

Tinh thần cộng đồng (Community Spirit)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tham gia của cộng đồng thường được đề cao. Hàng xóm thường xuyên làm việc cùng nhau trong các dự án địa phương (như dọn dẹp khu phố, tổ chức sự kiện), giúp đỡ lẫn nhau hoặc tổ chức các buổi tiệc/sinh hoạt xã hội để gắn kết.

Hội bảo vệ khu phố (Neighborhood Watch)

Đây là một sáng kiến phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi cư dân tự nguyện hợp tác để theo dõi và báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát nhằm ngăn chặn tội phạm và giữ an toàn cho khu vực của họ. Nó thể hiện rõ tinh thần 'teaming up with neighbors'.