teaming up with neighbors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To work together with neighbors on a shared task or activity.
Vietnamese Meaning
Hợp tác với những người hàng xóm để cùng thực hiện một công việc hoặc hoạt động chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are teaming up with our neighbors to organize a block party."
"Chúng tôi đang hợp tác với những người hàng xóm để tổ chức một buổi tiệc khu phố."
-
"They are teaming up with their neighbors to start a community garden."
"Họ đang hợp tác với những người hàng xóm để bắt đầu một khu vườn cộng đồng."
-
"Teaming up with neighbors is a great way to build a stronger community."
"Hợp tác với những người hàng xóm là một cách tuyệt vời để xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | team | Đội, nhóm (một nhóm người cùng làm việc để đạt mục tiêu chung) |
| Verb | team | Hợp tác, làm việc nhóm |
| Noun | teammate | Đồng đội, bạn cùng nhóm |
| Noun | neighborhood | Khu dân cư, khu phố, vùng lân cận |
| Adjective | neighborly | Thân thiện, hòa nhã như hàng xóm tốt bụng |
| Noun | neighborliness | Sự thân thiện, tinh thần cộng đồng giữa hàng xóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'team up' nhấn mạnh sự hợp tác, phối hợp để đạt được mục tiêu chung. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đoàn kết và tinh thần cộng đồng. So với 'collaborate', 'team up' thường ám chỉ sự hợp tác ở quy mô nhỏ hơn, thân thiện hơn, và ít trang trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh cộng đồng.
Prepositions
'with' dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang hợp tác cùng, trong trường hợp này là 'neighbors'. Ví dụ: 'We teamed up with our neighbors to clean the park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively teaming up with neighbors (tích cực hợp tác với hàng xóm)
-
successfully successfully teaming up with neighbors (hợp tác thành công với hàng xóm)
-
informally informally teaming up with neighbors (hợp tác không chính thức với hàng xóm)
-
start start teaming up with neighbors (bắt đầu hợp tác với hàng xóm)
-
propose propose teaming up with neighbors (đề xuất hợp tác với hàng xóm)
-
encourage encourage teaming up with neighbors (khuyến khích hợp tác với hàng xóm)
-
effective effective teaming up with neighbors (việc hợp tác hiệu quả với hàng xóm)
-
constructive constructive teaming up with neighbors (việc hợp tác mang tính xây dựng với hàng xóm)
Idioms
-
There's strength in numbers when teaming up with neighbors.
Sức mạnh nằm ở số đông khi hợp tác với hàng xóm. (Nhấn mạnh lợi ích của sự đoàn kết và hợp tác cộng đồng.)
"For the community garden project, remember, there's strength in numbers when teaming up with neighbors."
(Đối với dự án vườn cộng đồng, hãy nhớ rằng, sức mạnh nằm ở số đông khi hợp tác với hàng xóm.)
-
Teaming up with neighbors is a win-win situation.
Hợp tác với hàng xóm là một tình huống đôi bên cùng có lợi.
"If we share childcare duties, teaming up with neighbors is a win-win situation for all parents."
(Nếu chúng ta chia sẻ việc trông trẻ, hợp tác với hàng xóm là một tình huống đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bậc cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teaming up with neighbors
Động từHợp tác với những người hàng xóm để cùng thực hiện một công việc hoặc hoạt động chung.
"We are teaming up with our neighbors to organize a block party."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neighborhood park is being teamed up to create a community garden. |
Công viên khu phố đang được hợp tác để tạo ra một khu vườn cộng đồng. |
| Phủ định | The project will not be teamed up with neighbors without prior consultation. |
Dự án sẽ không được hợp tác với hàng xóm mà không có sự tham vấn trước. |
| Nghi vấn | Was the community cleanup event teamed up with neighbors last year? |
Sự kiện dọn dẹp cộng đồng có được hợp tác với hàng xóm vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaming up with neighbors".
