(Top Banner Ad)
working alone
B1
Cụm động từ/Trạng ngữ B1 Chung

working alone

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một mình tự làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing tasks or activities without assistance or collaboration from others.

Vietnamese Meaning

Thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động mà không có sự hỗ trợ hoặc hợp tác từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers working alone because she can concentrate better."

    "Cô ấy thích làm việc một mình hơn vì cô ấy có thể tập trung tốt hơn."

  • "The job requires working alone in the field."

    "Công việc này đòi hỏi làm việc một mình ngoài hiện trường."

  • "He's used to working alone, so he doesn't mind the isolation."

    "Anh ấy quen làm việc một mình rồi nên không ngại sự cô lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động
Adjective workable có thể thực hiện được
Adverb alone một mình, cô đơn
Adjective lonely cô đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk
English
work
English
working
English
alone
English
working alone

Nguồn gốc của 'Working'

Từ 'working' bắt nguồn từ 'weorc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hành động, việc làm'. Ý tưởng về sự nỗ lực và tạo ra cái gì đó đã gắn liền với từ này từ rất lâu rồi.

Nguồn gốc của 'Alone'

Từ 'alone' bắt nguồn từ 'all ane', có nghĩa là 'hoàn toàn một mình'. Cảm giác cô độc và độc lập đã luôn đi kèm với từ này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập trong công việc. Thường dùng để mô tả phong cách làm việc, yêu cầu công việc hoặc tình huống làm việc cụ thể. Khác với 'independent work', 'working alone' ít nhấn mạnh kỹ năng tự chủ mà tập trung hơn vào việc không có người làm cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working alone
  • happily working alone
    (vui vẻ làm việc một mình)
  • effectively working alone
    (làm việc một mình hiệu quả)
  • independently working alone
    (làm việc một mình một cách độc lập)
Verb + working alone
  • enjoy working alone
    (thích làm việc một mình)
  • prefer working alone
    (thích làm việc một mình hơn)
  • tolerate working alone
    (chịu đựng việc làm một mình)

Idioms

  • go it alone

    tự mình làm, tự lực cánh sinh

    "She decided to go it alone and start her own business."

    (Cô ấy quyết định tự mình làm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • leave someone alone

    để ai đó yên, không làm phiền ai

    "Just leave him alone; he needs some time to think."

    (Hãy để anh ấy yên; anh ấy cần thời gian để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working alone

Cụm động từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động mà không có sự hỗ trợ hoặc hợp tác từ người khác.

"She prefers working alone because she can concentrate better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked alone on this project for the last three months.
Cô ấy đã làm việc một mình trong dự án này trong ba tháng qua.
Phủ định
I haven't worked alone on a project this complex before.
Tôi chưa từng làm việc một mình trong một dự án phức tạp như thế này trước đây.
Nghi vấn
Has he ever worked alone in such a challenging environment?
Anh ấy đã bao giờ làm việc một mình trong một môi trường đầy thử thách như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working alone".

Chủ nghĩa cá nhân phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, làm việc một mình thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự độc lập, tự chủ và khả năng tự giải quyết vấn đề. Đây là một phần của chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.

Sự cô đơn và công việc từ xa

Với sự gia tăng của công việc từ xa, 'working alone' đã trở nên phổ biến hơn, nhưng cũng đi kèm với những thách thức về sự cô đơn và kết nối xã hội. Các công ty cần tìm cách để giúp nhân viên cảm thấy gắn kết hơn ngay cả khi làm việc một mình.