(Top Banner Ad)
traditional consumption
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Kinh tế, Xã hội học, Nhân chủng học

traditional consumption

UK: /trəˈdɪʃənəl kənˈsʌmpʃən/ • US: /trəˈdɪʃənəl kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng truyền thống thói quen tiêu dùng truyền thống mô hình tiêu dùng truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customary or long-established patterns of using goods and services within a particular society or community.

Vietnamese Meaning

Các mô hình sử dụng hàng hóa và dịch vụ theo phong tục hoặc đã được thiết lập lâu đời trong một xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional consumption patterns in the village focused on locally sourced food and handcrafted goods."

    "Các mô hình tiêu dùng truyền thống trong làng tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc địa phương và hàng thủ công."

  • "The study examined the impact of globalization on traditional consumption habits in indigenous communities."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của toàn cầu hóa đối với thói quen tiêu dùng truyền thống ở các cộng đồng bản địa."

  • "Traditional consumption of herbal remedies is still prevalent in many rural areas."

    "Việc tiêu dùng các phương thuốc thảo dược truyền thống vẫn còn phổ biến ở nhiều vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Adjective non-traditional không truyền thống
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumable hàng hóa/vật phẩm tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ được

Synonyms

customary consumption (tiêu dùng theo tập quán)established consumption (tiêu dùng đã được thiết lập)

Antonyms

modern consumption (tiêu dùng hiện đại)mass consumption (tiêu dùng đại trà)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Latin
traditionem
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Latin
consumere
Old French
consommer
English
consume
English
consumption

Nguồn gốc của 'Traditional Consumption'

Cụm từ 'traditional consumption' (tiêu dùng truyền thống) được hình thành từ hai từ 'traditional' và 'consumption'. 'Traditional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tradere', mang ý nghĩa 'trao lại, chuyển giao', gợi lên những gì được lưu truyền qua nhiều thế hệ. 'Consumption' lại xuất phát từ tiếng Latin 'consumere', nghĩa là 'sử dụng hết, tiêu thụ'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ những thói quen, cách thức tiêu dùng đã tồn tại lâu đời và được cộng đồng hay nền văn hóa tiếp nối, gìn giữ qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các xã hội trong quá khứ hoặc các cộng đồng bảo thủ hiện tại sử dụng các nguồn tài nguyên và hàng hóa. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định, tính lặp đi lặp lại và sự gắn bó với các chuẩn mực văn hóa trong hành vi tiêu dùng. Nó trái ngược với tiêu dùng hiện đại, thường liên quan đến sự thay đổi nhanh chóng, đổi mới và ảnh hưởng của toàn cầu hóa.

Prepositions

of in

* **of:** 'Traditional consumption *of* rice' (tiêu dùng truyền thống *của* gạo). Nó chỉ ra đối tượng hoặc loại hàng hóa/dịch vụ được tiêu dùng.
* **in:** 'Traditional consumption *in* rural areas' (tiêu dùng truyền thống *ở* các vùng nông thôn). Nó chỉ ra bối cảnh địa lý hoặc xã hội nơi diễn ra tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional consumption
  • patterns of patterns of traditional consumption
    (các mô hình tiêu dùng truyền thống)
  • forms of forms of traditional consumption
    (các hình thức tiêu dùng truyền thống)
  • historical historical traditional consumption
    (tiêu dùng truyền thống mang tính lịch sử)
  • sustainable sustainable traditional consumption
    (tiêu dùng truyền thống bền vững)
Verb + traditional consumption
  • maintain maintain traditional consumption
    (duy trì tiêu dùng truyền thống)
  • preserve preserve traditional consumption
    (bảo tồn tiêu dùng truyền thống)
  • abandon abandon traditional consumption
    (từ bỏ tiêu dùng truyền thống)
  • influence influence traditional consumption
    (ảnh hưởng đến tiêu dùng truyền thống)

Idioms

  • patterns of traditional consumption

    các mô hình tiêu dùng truyền thống (chỉ cách thức và thói quen tiêu dùng đã có từ lâu đời trong một cộng đồng)

    "The study analyzed changing patterns of traditional consumption in rural areas."

    (Nghiên cứu đã phân tích các mô hình tiêu dùng truyền thống đang thay đổi ở khu vực nông thôn.)

  • a return to traditional consumption

    trở lại với tiêu dùng truyền thống (chỉ xu hướng quay về với các cách thức tiêu dùng cũ, thường mang tính bản địa, bền vững hoặc thủ công)

    "There's a growing movement towards a return to traditional consumption, focusing on local produce."

    (Có một phong trào ngày càng tăng nhằm trở lại với tiêu dùng truyền thống, tập trung vào sản phẩm địa phương.)

  • depart from traditional consumption

    rời bỏ/thay đổi khỏi tiêu dùng truyền thống (chỉ việc từ bỏ hoặc thay đổi các thói quen tiêu dùng đã có, thường để phù hợp với lối sống hiện đại)

    "Modern lifestyles often lead people to depart from traditional consumption habits."

    (Lối sống hiện đại thường khiến con người rời bỏ các thói quen tiêu dùng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional consumption

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Các mô hình sử dụng hàng hóa và dịch vụ theo phong tục hoặc đã được thiết lập lâu đời trong một xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.

"Traditional consumption patterns in the village focused on locally sourced food and handcrafted goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional consumption".

Bữa ăn Lễ hội và Truyền thống Gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tiêu dùng truyền thống' thường gắn liền với các bữa ăn lễ hội hoặc những dịp đặc biệt. Ví dụ, trong Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ hay Giáng Sinh (Christmas) ở nhiều quốc gia, việc ăn gà tây nướng, thịt giăm bông, khoai tây nghiền và các món tráng miệng cụ thể không chỉ là thói quen mà còn là một phần quan trọng của bản sắc và sự gắn kết gia đình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tiêu dùng Địa phương và Theo Mùa

Trong lịch sử, 'tiêu dùng truyền thống' ở nhiều vùng, kể cả phương Tây, thường có nghĩa là tiêu thụ các sản phẩm địa phương và theo mùa. Người dân ăn những gì được trồng trọt hoặc chăn nuôi tại địa phương và chỉ vào mùa thu hoạch của chúng. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu lãng phí và hỗ trợ nông nghiệp địa phương. Ngày nay, trước những lo ngại về môi trường và sức khỏe, có một phong trào ngày càng tăng nhằm quay trở lại với mô hình tiêu dùng truyền thống này, thay vì phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu và sản phẩm trái mùa.