traditional consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The customary or long-established patterns of using goods and services within a particular society or community.
Vietnamese Meaning
Các mô hình sử dụng hàng hóa và dịch vụ theo phong tục hoặc đã được thiết lập lâu đời trong một xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional consumption patterns in the village focused on locally sourced food and handcrafted goods."
"Các mô hình tiêu dùng truyền thống trong làng tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc địa phương và hàng thủ công."
-
"The study examined the impact of globalization on traditional consumption habits in indigenous communities."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của toàn cầu hóa đối với thói quen tiêu dùng truyền thống ở các cộng đồng bản địa."
-
"Traditional consumption of herbal remedies is still prevalent in many rural areas."
"Việc tiêu dùng các phương thuốc thảo dược truyền thống vẫn còn phổ biến ở nhiều vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Adjective | non-traditional | không truyền thống |
| Verb | consume | tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumable | hàng hóa/vật phẩm tiêu thụ |
| Adjective | consumable | có thể tiêu thụ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các xã hội trong quá khứ hoặc các cộng đồng bảo thủ hiện tại sử dụng các nguồn tài nguyên và hàng hóa. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định, tính lặp đi lặp lại và sự gắn bó với các chuẩn mực văn hóa trong hành vi tiêu dùng. Nó trái ngược với tiêu dùng hiện đại, thường liên quan đến sự thay đổi nhanh chóng, đổi mới và ảnh hưởng của toàn cầu hóa.
Prepositions
* **of:** 'Traditional consumption *of* rice' (tiêu dùng truyền thống *của* gạo). Nó chỉ ra đối tượng hoặc loại hàng hóa/dịch vụ được tiêu dùng.
* **in:** 'Traditional consumption *in* rural areas' (tiêu dùng truyền thống *ở* các vùng nông thôn). Nó chỉ ra bối cảnh địa lý hoặc xã hội nơi diễn ra tiêu dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patterns of patterns of traditional consumption (các mô hình tiêu dùng truyền thống)
-
forms of forms of traditional consumption (các hình thức tiêu dùng truyền thống)
-
historical historical traditional consumption (tiêu dùng truyền thống mang tính lịch sử)
-
sustainable sustainable traditional consumption (tiêu dùng truyền thống bền vững)
-
maintain maintain traditional consumption (duy trì tiêu dùng truyền thống)
-
preserve preserve traditional consumption (bảo tồn tiêu dùng truyền thống)
-
abandon abandon traditional consumption (từ bỏ tiêu dùng truyền thống)
-
influence influence traditional consumption (ảnh hưởng đến tiêu dùng truyền thống)
Idioms
-
patterns of traditional consumption
các mô hình tiêu dùng truyền thống (chỉ cách thức và thói quen tiêu dùng đã có từ lâu đời trong một cộng đồng)
"The study analyzed changing patterns of traditional consumption in rural areas."
(Nghiên cứu đã phân tích các mô hình tiêu dùng truyền thống đang thay đổi ở khu vực nông thôn.)
-
a return to traditional consumption
trở lại với tiêu dùng truyền thống (chỉ xu hướng quay về với các cách thức tiêu dùng cũ, thường mang tính bản địa, bền vững hoặc thủ công)
"There's a growing movement towards a return to traditional consumption, focusing on local produce."
(Có một phong trào ngày càng tăng nhằm trở lại với tiêu dùng truyền thống, tập trung vào sản phẩm địa phương.)
-
depart from traditional consumption
rời bỏ/thay đổi khỏi tiêu dùng truyền thống (chỉ việc từ bỏ hoặc thay đổi các thói quen tiêu dùng đã có, thường để phù hợp với lối sống hiện đại)
"Modern lifestyles often lead people to depart from traditional consumption habits."
(Lối sống hiện đại thường khiến con người rời bỏ các thói quen tiêu dùng truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional consumption
Danh từ (Cụm danh từ)Các mô hình sử dụng hàng hóa và dịch vụ theo phong tục hoặc đã được thiết lập lâu đời trong một xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.
"Traditional consumption patterns in the village focused on locally sourced food and handcrafted goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional consumption".
