collaborative support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Support that is provided through collaboration or teamwork, involving multiple individuals or groups working together to assist someone or achieve a common goal.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ được cung cấp thông qua hợp tác hoặc làm việc nhóm, bao gồm nhiều cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau để giúp đỡ ai đó hoặc đạt được một mục tiêu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project benefited from collaborative support from various departments within the company."
"Dự án đã được hưởng lợi từ sự hỗ trợ hợp tác từ nhiều phòng ban khác nhau trong công ty."
-
"Teachers provide collaborative support to students struggling with their assignments."
"Giáo viên cung cấp sự hỗ trợ hợp tác cho học sinh gặp khó khăn với bài tập của mình."
-
"The company fosters collaborative support among its employees to encourage innovation."
"Công ty thúc đẩy sự hỗ trợ hợp tác giữa các nhân viên để khuyến khích sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collaborate | cộng tác |
| Noun | collaboration | sự cộng tác |
| Noun | collaborator | cộng tác viên |
| Verb | support | hỗ trợ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh hợp tác trong việc cung cấp sự giúp đỡ. Nó không chỉ đơn thuần là hỗ trợ mà còn là sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan. 'Collaborative support' khác với 'individual support' (hỗ trợ cá nhân) ở chỗ nó đòi hỏi sự tương tác và đóng góp từ nhiều người. Nó cũng khác với 'passive support' (hỗ trợ thụ động) vì nó thường mang tính chủ động và can thiệp.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của sự hợp tác (ví dụ: collaborative support in education). ‘For’ dùng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ (ví dụ: collaborative support for students). ‘With’ chỉ những người hoặc nhóm tham gia vào quá trình hợp tác (ví dụ: collaborative support with parents).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide collaborative support (cung cấp sự hỗ trợ mang tính cộng tác)
-
receive receive collaborative support (nhận được sự hỗ trợ cộng tác)
-
ongoing ongoing collaborative support (sự hỗ trợ cộng tác liên tục)
-
effective effective collaborative support (sự hỗ trợ cộng tác hiệu quả)
Idioms
-
Join forces
Hợp lực, chung tay
"They decided to join forces and offer collaborative support to the local charities."
(Họ quyết định hợp lực và cung cấp sự hỗ trợ cộng tác cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
-
Teamwork makes the dream work
Làm việc nhóm tạo nên thành công
"Remember that teamwork makes the dream work; we need your collaborative support."
(Hãy nhớ rằng làm việc nhóm tạo nên thành công; chúng tôi cần sự hỗ trợ cộng tác của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collaborative support
Tính từ + Danh từSự hỗ trợ được cung cấp thông qua hợp tác hoặc làm việc nhóm, bao gồm nhiều cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau để giúp đỡ ai đó hoặc đạt được một mục tiêu chung.
"The project benefited from collaborative support from various departments within the company."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Provide collaborative support to your teammates. |
Cung cấp hỗ trợ hợp tác cho đồng đội của bạn. |
| Phủ định | Don't underestimate the power of collaborative support in this project. |
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của sự hỗ trợ hợp tác trong dự án này. |
| Nghi vấn | Please offer collaborative support to new members to help them integrate. |
Vui lòng cung cấp hỗ trợ hợp tác cho các thành viên mới để giúp họ hòa nhập. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborative support".
