(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ collard greens
A2

collard greens

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rau cải rổ cải collard
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Collard greens'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rau xanh lá, cụ thể là các giống cây trồng có lá rời của Brassica oleracea (Nhóm Acephala).

Definition (English Meaning)

A type of leafy green vegetable, specifically the loose leafed cultivars of Brassica oleracea (Acephala Group).

Ví dụ Thực tế với 'Collard greens'

  • "My grandmother always cooked collard greens for Sunday dinner."

    "Bà tôi luôn nấu rau collard cho bữa tối Chủ nhật."

  • "Collard greens are a staple in Southern cooking."

    "Rau collard là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực miền Nam."

  • "She added a dash of hot sauce to her collard greens."

    "Cô ấy thêm một chút tương ớt vào rau collard của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Collard greens'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: collard greens
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

colewort(một loại cải bắp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

kale(cải xoăn) cabbage(bắp cải)
mustard greens(cải xanh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Collard greens'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Collard greens là một loại rau họ cải rất phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ, thường được chế biến bằng cách luộc hoặc xào. Nó có vị hơi đắng và thường được ăn kèm với thịt xông khói hoặc giấm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

With: thường dùng để chỉ những thứ ăn kèm hoặc nấu cùng. Ví dụ: collard greens with bacon (rau collard nấu với thịt xông khói). In: có thể dùng để chỉ việc rau được trồng ở đâu, hoặc được chế biến như thế nào. Ví dụ: collard greens in Southern cuisine (rau collard trong ẩm thực miền Nam).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Collard greens'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often cook collard greens with smoked meats for added flavor.
Người ta thường nấu rau cải xanh với thịt xông khói để tăng thêm hương vị.
Phủ định
Never before had I tasted collard greens cooked in such a delightful way.
Chưa bao giờ tôi được nếm rau cải xanh nấu ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you decide to cook collard greens, remember to add a touch of vinegar.
Nếu bạn quyết định nấu rau cải xanh, hãy nhớ thêm một chút giấm.

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes collard greens with her dinner.
Cô ấy thích ăn rau cải xoăn với bữa tối.
Phủ định
They do not eat collard greens very often.
Họ không ăn rau cải xoăn thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Do you grow collard greens in your garden?
Bạn có trồng rau cải xoăn trong vườn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)