collard greens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of leafy green vegetable, specifically the loose leafed cultivars of Brassica oleracea (Acephala Group).
Vietnamese Meaning
Một loại rau xanh lá, cụ thể là các giống cây trồng có lá rời của Brassica oleracea (Nhóm Acephala).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother always cooked collard greens for Sunday dinner."
"Bà tôi luôn nấu rau collard cho bữa tối Chủ nhật."
-
"Collard greens are a staple in Southern cooking."
"Rau collard là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực miền Nam."
-
"She added a dash of hot sauce to her collard greens."
"Cô ấy thêm một chút tương ớt vào rau collard của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Collard greens là một loại rau họ cải rất phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ, thường được chế biến bằng cách luộc hoặc xào. Nó có vị hơi đắng và thường được ăn kèm với thịt xông khói hoặc giấm.
Prepositions
With: thường dùng để chỉ những thứ ăn kèm hoặc nấu cùng. Ví dụ: collard greens with bacon (rau collard nấu với thịt xông khói). In: có thể dùng để chỉ việc rau được trồng ở đâu, hoặc được chế biến như thế nào. Ví dụ: collard greens in Southern cuisine (rau collard trong ẩm thực miền Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh collard greens (cải rổ tươi)
-
cooked cooked collard greens (cải rổ đã nấu chín)
-
stewed stewed collard greens (cải rổ hầm)
-
Southern-style Southern-style collard greens (cải rổ kiểu miền Nam (Hoa Kỳ))
-
cook cook collard greens (nấu cải rổ)
-
braise braise collard greens (om/hầm cải rổ)
-
serve serve collard greens (phục vụ cải rổ (trong bữa ăn))
-
grow grow collard greens (trồng cải rổ)
-
recipe collard greens recipe (công thức nấu cải rổ)
-
dish a collard greens dish (một món cải rổ)
Idioms
-
a mess of collard greens
Một lượng lớn cải rổ (thường dùng để chỉ một suất ăn lớn, đặc biệt trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ).
"Grandma always made a big mess of collard greens for Sunday dinner."
(Bà luôn làm một nồi cải rổ thật lớn cho bữa tối Chủ Nhật.)
-
pot of collard greens
Một nồi cải rổ (ám chỉ cách chế biến và phục vụ truyền thống, thường là hầm trong nồi).
"The comforting smell of a pot of collard greens cooking filled the kitchen."
(Mùi thơm dễ chịu của một nồi cải rổ đang nấu lan tỏa khắp bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collard greens
Danh từMột loại rau xanh lá, cụ thể là các giống cây trồng có lá rời của Brassica oleracea (Nhóm Acephala).
"My grandmother always cooked collard greens for Sunday dinner."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often cook collard greens with smoked meats for added flavor. |
Người ta thường nấu rau cải xanh với thịt xông khói để tăng thêm hương vị. |
| Phủ định | Never before had I tasted collard greens cooked in such a delightful way. |
Chưa bao giờ tôi được nếm rau cải xanh nấu ngon đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you decide to cook collard greens, remember to add a touch of vinegar. |
Nếu bạn quyết định nấu rau cải xanh, hãy nhớ thêm một chút giấm. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be growing collard greens in my garden next spring. |
Tôi sẽ trồng cải xoăn trong vườn của tôi vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | She won't be eating collard greens at the potluck; she's not a fan. |
Cô ấy sẽ không ăn cải xoăn tại bữa tiệc chung đâu; cô ấy không thích nó. |
| Nghi vấn | Will they be serving collard greens at the restaurant tomorrow? |
Liệu họ có phục vụ cải xoăn ở nhà hàng vào ngày mai không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother cooked collard greens for Thanksgiving dinner last year. |
Bà tôi đã nấu rau cải xoăn cho bữa tối Lễ Tạ Ơn năm ngoái. |
| Phủ định | I didn't eat the collard greens because they were too bitter. |
Tôi đã không ăn rau cải xoăn vì chúng quá đắng. |
| Nghi vấn | Did you add any vinegar to the collard greens? |
Bạn có thêm chút giấm nào vào rau cải xoăn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been growing collard greens in my garden for the past three months. |
Tôi đã trồng rau cải xanh trong vườn của mình trong ba tháng qua. |
| Phủ định | She hasn't been eating collard greens lately because she's on a diet. |
Gần đây cô ấy không ăn rau cải xanh vì đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Have they been cooking collard greens with ham hocks all day? |
Có phải họ đã nấu rau cải xanh với giò heo cả ngày hôm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes collard greens with her dinner. |
Cô ấy thích ăn rau cải xoăn với bữa tối. |
| Phủ định | They do not eat collard greens very often. |
Họ không ăn rau cải xoăn thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Do you grow collard greens in your garden? |
Bạn có trồng rau cải xoăn trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collard greens".
