(Top Banner Ad)
collard greens
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

collard greens

UK: /ˈkɒləd ˌɡriːnz/ • US: /ˈkɑːlɑrd ˌɡriːnz/

Nghĩa tiếng Việt

rau cải rổ cải collard
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of leafy green vegetable, specifically the loose leafed cultivars of Brassica oleracea (Acephala Group).

Vietnamese Meaning

Một loại rau xanh lá, cụ thể là các giống cây trồng có lá rời của Brassica oleracea (Nhóm Acephala).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother always cooked collard greens for Sunday dinner."

    "Bà tôi luôn nấu rau collard cho bữa tối Chủ nhật."

  • "Collard greens are a staple in Southern cooking."

    "Rau collard là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực miền Nam."

  • "She added a dash of hot sauce to her collard greens."

    "Cô ấy thêm một chút tương ớt vào rau collard của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collard Cây cải rổ (loại cây chưa chế biến, hoặc dùng để chỉ một lá cải rổ)
Noun (plural) greens Rau xanh (nói chung, đặc biệt là rau lá xanh dùng làm món ăn)
Adjective green Màu xanh lá cây; Xanh tươi (chưa chín)

Synonyms

colewort (một loại cải bắp)

Related Words

kale (cải xoăn)cabbage (bắp cải)mustard greens (cải xanh)

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cālwyrt
Middle English
collard
Modern English
collard greens

Nguồn gốc của 'Collard Greens'

Từ 'collard' là một biến thể của từ 'colewort' trong tiếng Anh cổ (Old English), ban đầu có nghĩa là 'cây bắp cải'. 'Colewort' bắt nguồn từ 'cāl' (cải bắp) và 'wyrt' (cây). Theo thời gian, từ này biến đổi thành 'collard'. 'Greens' đơn giản có nghĩa là 'rau lá xanh'. Ghép lại, 'collard greens' có nghĩa là 'cải rổ lá xanh', một loại rau lá xanh đậm đã trở thành món ăn đặc trưng của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.

Usage Note

Collard greens là một loại rau họ cải rất phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ, thường được chế biến bằng cách luộc hoặc xào. Nó có vị hơi đắng và thường được ăn kèm với thịt xông khói hoặc giấm.

Prepositions

with in

With: thường dùng để chỉ những thứ ăn kèm hoặc nấu cùng. Ví dụ: collard greens with bacon (rau collard nấu với thịt xông khói). In: có thể dùng để chỉ việc rau được trồng ở đâu, hoặc được chế biến như thế nào. Ví dụ: collard greens in Southern cuisine (rau collard trong ẩm thực miền Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collard greens
  • fresh fresh collard greens
    (cải rổ tươi)
  • cooked cooked collard greens
    (cải rổ đã nấu chín)
  • stewed stewed collard greens
    (cải rổ hầm)
  • Southern-style Southern-style collard greens
    (cải rổ kiểu miền Nam (Hoa Kỳ))
Verb + collard greens
  • cook cook collard greens
    (nấu cải rổ)
  • braise braise collard greens
    (om/hầm cải rổ)
  • serve serve collard greens
    (phục vụ cải rổ (trong bữa ăn))
  • grow grow collard greens
    (trồng cải rổ)
collard greens + Noun
  • recipe collard greens recipe
    (công thức nấu cải rổ)
  • dish a collard greens dish
    (một món cải rổ)

Idioms

  • a mess of collard greens

    Một lượng lớn cải rổ (thường dùng để chỉ một suất ăn lớn, đặc biệt trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ).

    "Grandma always made a big mess of collard greens for Sunday dinner."

    (Bà luôn làm một nồi cải rổ thật lớn cho bữa tối Chủ Nhật.)

  • pot of collard greens

    Một nồi cải rổ (ám chỉ cách chế biến và phục vụ truyền thống, thường là hầm trong nồi).

    "The comforting smell of a pot of collard greens cooking filled the kitchen."

    (Mùi thơm dễ chịu của một nồi cải rổ đang nấu lan tỏa khắp bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collard greens

Danh từ
Lật mặt

Một loại rau xanh lá, cụ thể là các giống cây trồng có lá rời của Brassica oleracea (Nhóm Acephala).

"My grandmother always cooked collard greens for Sunday dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often cook collard greens with smoked meats for added flavor.
Người ta thường nấu rau cải xanh với thịt xông khói để tăng thêm hương vị.
Phủ định
Never before had I tasted collard greens cooked in such a delightful way.
Chưa bao giờ tôi được nếm rau cải xanh nấu ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you decide to cook collard greens, remember to add a touch of vinegar.
Nếu bạn quyết định nấu rau cải xanh, hãy nhớ thêm một chút giấm.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be growing collard greens in my garden next spring.
Tôi sẽ trồng cải xoăn trong vườn của tôi vào mùa xuân tới.
Phủ định
She won't be eating collard greens at the potluck; she's not a fan.
Cô ấy sẽ không ăn cải xoăn tại bữa tiệc chung đâu; cô ấy không thích nó.
Nghi vấn
Will they be serving collard greens at the restaurant tomorrow?
Liệu họ có phục vụ cải xoăn ở nhà hàng vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother cooked collard greens for Thanksgiving dinner last year.
Bà tôi đã nấu rau cải xoăn cho bữa tối Lễ Tạ Ơn năm ngoái.
Phủ định
I didn't eat the collard greens because they were too bitter.
Tôi đã không ăn rau cải xoăn vì chúng quá đắng.
Nghi vấn
Did you add any vinegar to the collard greens?
Bạn có thêm chút giấm nào vào rau cải xoăn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been growing collard greens in my garden for the past three months.
Tôi đã trồng rau cải xanh trong vườn của mình trong ba tháng qua.
Phủ định
She hasn't been eating collard greens lately because she's on a diet.
Gần đây cô ấy không ăn rau cải xanh vì đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have they been cooking collard greens with ham hocks all day?
Có phải họ đã nấu rau cải xanh với giò heo cả ngày hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes collard greens with her dinner.
Cô ấy thích ăn rau cải xoăn với bữa tối.
Phủ định
They do not eat collard greens very often.
Họ không ăn rau cải xoăn thường xuyên lắm.
Nghi vấn
Do you grow collard greens in your garden?
Bạn có trồng rau cải xoăn trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collard greens".

Món ăn chủ lực của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ

Cải rổ là một loại rau xanh lá đậm rất được ưa chuộng và là món ăn chủ lực trong nền ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt trong các món ăn truyền thống của người Mỹ gốc Phi (soul food). Nó thường được nấu hầm chậm rãi với thịt heo xông khói, xương giò heo hoặc thịt ba chỉ, mang lại hương vị đậm đà và đặc trưng.

Biểu tượng may mắn đầu năm mới

Ở miền Nam Hoa Kỳ, có một truyền thống là ăn cải rổ vào ngày đầu năm mới để mang lại may mắn và thịnh vượng trong suốt năm. Màu xanh của cải rổ được cho là tượng trưng cho tiền bạc (tiền giấy), thường được ăn kèm với đậu mắt đen (black-eyed peas) tượng trưng cho đồng xu.