(Top Banner Ad)
collector's edition
B2
Noun Phrase B2 Thương mại, Giải trí (Sản phẩm sưu tầm)

collector's edition

UK: /kəˈlɛktəz ɪˈdɪʃən/ • US: /kəˈlɛktərz ɪˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản sưu tầm ấn bản đặc biệt dành cho người sưu tầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially produced, limited edition of a product (e.g., a book, video game, or movie) that is intended to appeal to collectors.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản đặc biệt, số lượng giới hạn của một sản phẩm (ví dụ: sách, trò chơi điện tử hoặc phim) được sản xuất để thu hút những người sưu tầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collector's edition of the game included a statue of the main character."

    "Phiên bản sưu tầm của trò chơi bao gồm một bức tượng của nhân vật chính."

  • "He pre-ordered the collector's edition of the book months in advance."

    "Anh ấy đã đặt trước phiên bản sưu tầm của cuốn sách từ nhiều tháng trước."

  • "The collector's edition box set contained exclusive behind-the-scenes footage."

    "Bộ hộp phiên bản sưu tầm chứa các đoạn phim hậu trường độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm
Adjective collectible đáng để sưu tầm
Noun collectability khả năng/giá trị sưu tầm

Synonyms

limited edition (phiên bản giới hạn)special edition (phiên bản đặc biệt)

Antonyms

standard edition (phiên bản tiêu chuẩn)regular edition (phiên bản thông thường)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Giải trí (Sản phẩm sưu tầm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere (to gather together)
Latin
editionem (a bringing forth, publishing)
Old French
collecteur / edicion
English
collector's edition (modern usage from late 20th century)

Nguồn gốc của việc sưu tầm

Cụm từ 'collector's edition' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là trong ngành xuất bản sách và sau đó là trò chơi điện tử. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ việc mua một sản phẩm để sử dụng sang việc sở hữu một món đồ có giá trị kỷ niệm hoặc trưng bày. Từ 'collector' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere' (gom lại), trong khi 'edition' xuất phát từ 'edere' (đưa ra công chúng).

Usage Note

Phiên bản này thường có thêm các tính năng đặc biệt, vật phẩm bổ sung hoặc bao bì độc đáo không có trong phiên bản tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh vào tính độc quyền và giá trị sưu tầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collector's edition
  • limited limited collector's edition
    (phiên bản giới hạn dành cho người sưu tầm)
  • exclusive exclusive collector's edition
    (phiên bản dành riêng cho người sưu tầm (độc quyền))
  • digital digital collector's edition
    (phiên bản kỹ thuật số dành cho người sưu tầm)
Verb + collector's edition
  • release release a collector's edition
    (phát hành một phiên bản dành cho người sưu tầm)
  • pre-order pre-order the collector's edition
    (đặt hàng trước phiên bản dành cho người sưu tầm)
  • snag snag a collector's edition
    (săn được/mua được một phiên bản sưu tầm)

Idioms

  • collector's item

    một món đồ hiếm, có giá trị cao đối với người sưu tầm

    "This original vinyl is now a real collector's item."

    (Đĩa than nguyên bản này hiện là một món đồ sưu tầm thực sự quý giá.)

  • in mint condition

    trong tình trạng hoàn hảo (thường nói về hàng sưu tầm)

    "The collector's edition is still in mint condition, never opened."

    (Phiên bản sưu tầm này vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo, chưa bao giờ mở ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collector's edition

Noun Phrase
Lật mặt

Một phiên bản đặc biệt, số lượng giới hạn của một sản phẩm (ví dụ: sách, trò chơi điện tử hoặc phim) được sản xuất để thu hút những người sưu tầm.

"The collector's edition of the game included a statue of the main character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought the collector's edition of the game.
Anh ấy đã mua phiên bản đặc biệt của trò chơi.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful collector's edition before!
Chưa bao giờ tôi thấy một phiên bản đặc biệt đẹp đến vậy trước đây!
Nghi vấn
Should you decide to sell your collector's edition, let me know.
Nếu bạn quyết định bán phiên bản đặc biệt của bạn, hãy cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collector's edition".

Văn hóa Bonus Items

Trong văn hóa phương Tây, các 'Collector's Edition' thường đi kèm với những vật phẩm vật lý như tượng (figurines), sách ảnh (artbooks) hoặc bản đồ. Đây không chỉ là sản phẩm tiêu dùng mà còn là cách người hâm mộ thể hiện lòng trung thành với một thương hiệu phim ảnh hoặc trò chơi điện tử.

Giá trị bán lại (Resale Value)

Nhiều người mua phiên bản 'Collector's Edition' như một hình thức đầu tư. Nếu một phiên bản được phát hành với số lượng cực ít, giá trị của nó có thể tăng gấp nhiều lần trên các trang đấu giá như eBay sau khi ngừng sản xuất.