(Top Banner Ad)
clash with
B2
Động từ B2 Tổng quát

clash with

UK: /klæʃ wɪð/ • US: /klæʃ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột với bất đồng với trùng với không hợp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To argue or disagree strongly with someone

Vietnamese Meaning

Tranh cãi hoặc bất đồng gay gắt với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's views on immigration often clash with those of his advisors."

    "Quan điểm của tổng thống về vấn đề nhập cư thường xung đột với quan điểm của các cố vấn của ông."

  • "The colours of her dress clashed with her shoes."

    "Màu sắc của chiếc váy của cô ấy không hợp với đôi giày."

  • "Their personalities often clash."

    "Tính cách của họ thường xuyên xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clash cuộc xung đột, sự va chạm, tiếng va chạm
Verb clash va chạm, xung đột, đối chọi
Adjective clashing xung khắc, đối chọi, không hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
clasher
Middle English
classhen
English
clash

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'clash' xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'clachier' hoặc tiếng Pháp trung đại 'clasher', có nghĩa là tạo ra âm thanh chói tai, va chạm mạnh. Nó mô tả hành động của hai vật thể đập vào nhau gây ra tiếng ồn lớn, sắc bén. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự xung đột hoặc mâu thuẫn.

Usage Note

Cụm động từ này thường dùng để diễn tả sự xung đột ý kiến, quan điểm một cách mạnh mẽ. Mức độ gay gắt thường cao hơn so với 'disagree with' hoặc 'differ from'. Thường ngụ ý một sự đối đầu trực tiếp hoặc khả năng dẫn đến đối đầu.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối 'clash' với đối tượng mà sự xung đột hoặc bất đồng xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clash with
  • sharp sharp clash with
    (xung đột gay gắt với)
  • direct direct clash with
    (va chạm trực tiếp với)
  • fundamental fundamental clash with
    (mâu thuẫn cơ bản với)
  • ideological ideological clash with
    (xung đột tư tưởng với)
Noun + clash with
  • personalities personalities clash with
    (tính cách xung khắc với)
  • opinions opinions clash with
    (ý kiến mâu thuẫn với)
  • interests interests clash with
    (lợi ích đối chọi với)
  • schedules schedules clash with
    (lịch trình bị trùng/tréo với)
  • colors colors clash with
    (màu sắc đối chọi/không hợp với)
Verb + clash with
  • often often clash with
    (thường xuyên xung đột với)
  • tend to tend to clash with
    (có xu hướng xung đột với)
  • seem to seem to clash with
    (dường như xung đột với)

Idioms

  • clash of cultures

    xung đột văn hóa

    "There was a clash of cultures when the two companies merged, each with its own distinct work ethic."

    (Đã có một cuộc xung đột văn hóa khi hai công ty sáp nhập, mỗi công ty có đạo đức làm việc riêng biệt.)

  • clash of personalities

    xung đột tính cách

    "The project failed due to a severe clash of personalities among the team members."

    (Dự án thất bại do xung đột tính cách nghiêm trọng giữa các thành viên trong nhóm.)

  • clash of interests

    xung đột lợi ích

    "The politician faced a clash of interests between his business ventures and his public duties."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với xung đột lợi ích giữa các hoạt động kinh doanh và nhiệm vụ công của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clash with

Động từ
Lật mặt

Tranh cãi hoặc bất đồng gay gắt với ai đó.

"The president's views on immigration often clash with those of his advisors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clash with".

Xung đột văn hóa trong xã hội đa văn hóa

Trong các xã hội đa văn hóa hoặc khi người dân từ các nền văn hóa khác nhau tương tác, 'clash with' thường được dùng để mô tả 'culture clash' (xung đột văn hóa). Đây là tình huống mà các giá trị, niềm tin, phong tục hoặc cách giao tiếp khác nhau dẫn đến hiểu lầm, căng thẳng hoặc mâu thuẫn. Nhận biết và hiểu được những khác biệt này là bước đầu tiên để hòa giải và cùng tồn tại.

Quản lý mâu thuẫn ý kiến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, việc các ý kiến 'clash with' nhau (mâu thuẫn, đối chọi) được xem là một phần bình thường của quá trình thảo luận và ra quyết định. Thay vì tránh né, người ta khuyến khích tranh luận lành mạnh để khám phá các quan điểm khác nhau, tìm ra giải pháp tốt nhất hoặc đôi khi là 'agree to disagree' (đồng ý chấp nhận sự khác biệt) mà không làm tổn hại đến mối quan hệ.