clash with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tranh cãi hoặc bất đồng gay gắt với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president's views on immigration often clash with those of his advisors."
"Quan điểm của tổng thống về vấn đề nhập cư thường xung đột với quan điểm của các cố vấn của ông."
-
"The colours of her dress clashed with her shoes."
"Màu sắc của chiếc váy của cô ấy không hợp với đôi giày."
-
"Their personalities often clash."
"Tính cách của họ thường xuyên xung đột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường dùng để diễn tả sự xung đột ý kiến, quan điểm một cách mạnh mẽ. Mức độ gay gắt thường cao hơn so với 'disagree with' hoặc 'differ from'. Thường ngụ ý một sự đối đầu trực tiếp hoặc khả năng dẫn đến đối đầu.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối 'clash' với đối tượng mà sự xung đột hoặc bất đồng xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp clash with (xung đột gay gắt với)
-
direct direct clash with (va chạm trực tiếp với)
-
fundamental fundamental clash with (mâu thuẫn cơ bản với)
-
ideological ideological clash with (xung đột tư tưởng với)
-
personalities personalities clash with (tính cách xung khắc với)
-
opinions opinions clash with (ý kiến mâu thuẫn với)
-
interests interests clash with (lợi ích đối chọi với)
-
schedules schedules clash with (lịch trình bị trùng/tréo với)
-
colors colors clash with (màu sắc đối chọi/không hợp với)
-
often often clash with (thường xuyên xung đột với)
-
tend to tend to clash with (có xu hướng xung đột với)
-
seem to seem to clash with (dường như xung đột với)
Idioms
-
clash of cultures
xung đột văn hóa
"There was a clash of cultures when the two companies merged, each with its own distinct work ethic."
(Đã có một cuộc xung đột văn hóa khi hai công ty sáp nhập, mỗi công ty có đạo đức làm việc riêng biệt.)
-
clash of personalities
xung đột tính cách
"The project failed due to a severe clash of personalities among the team members."
(Dự án thất bại do xung đột tính cách nghiêm trọng giữa các thành viên trong nhóm.)
-
clash of interests
xung đột lợi ích
"The politician faced a clash of interests between his business ventures and his public duties."
(Vị chính trị gia phải đối mặt với xung đột lợi ích giữa các hoạt động kinh doanh và nhiệm vụ công của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clash with
Động từTranh cãi hoặc bất đồng gay gắt với ai đó.
"The president's views on immigration often clash with those of his advisors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clash with".
