colonizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or country that establishes a colony in a new territory or country.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc quốc gia thiết lập thuộc địa ở một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colonizers exploited the native population for their own economic gain."
"Những kẻ thực dân đã bóc lột người dân bản địa vì lợi ích kinh tế của riêng họ."
-
"History books often portray the colonizers as heroes."
"Sách lịch sử thường mô tả những kẻ thực dân như những anh hùng."
-
"The impact of the colonizers on the environment was devastating."
"Tác động của những kẻ thực dân đối với môi trường là rất tàn khốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colony | thuộc địa, bầy, đàn |
| Verb | colonize | thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa |
| Noun | colonialism | chủ nghĩa thực dân |
| Adjective | colonial | thuộc về thuộc địa |
| Noun | colonization | sự thực dân hóa |
| Adjective | colonized | bị đô hộ, bị chiếm làm thuộc địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'colonizer' mang ý nghĩa về việc chiếm đóng, kiểm soát và khai thác một vùng đất hoặc quốc gia khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự bất bình đẳng, áp bức và mất mát văn hóa của người bản địa. Cần phân biệt với 'settler' (người định cư) mặc dù hai khái niệm này đôi khi giao thoa. 'Settler' thường chỉ đơn giản là người chuyển đến sống ở một vùng đất mới, không nhất thiết mang ý nghĩa chính trị hoặc khai thác.
Prepositions
‘Colonizer of’: đề cập đến người hoặc quốc gia thực hiện hành động xâm chiếm và thiết lập thuộc địa trên một vùng đất cụ thể. Ví dụ: 'The colonizers of America'. ‘Colonizer in’: ám chỉ sự hiện diện và vai trò của người hoặc quốc gia xâm chiếm trong một vùng thuộc địa. Ví dụ: 'The colonizer in the newly acquired territory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
European European colonizer (thực dân châu Âu)
-
brutal brutal colonizer (kẻ đi xâm chiếm tàn bạo)
-
early early colonizers (những người định cư đầu tiên)
-
resist resist the colonizer (kháng chiến chống kẻ thù xâm lược/thực dân)
-
expel expel the colonizers (trục xuất những kẻ thực dân)
-
defeat defeat the colonizer (đánh bại kẻ đi xâm lược)
Idioms
-
Cultural colonizer
Kẻ xâm lược văn hóa
"Some critics view global fast-food chains as cultural colonizers."
(Một số nhà phê bình coi các chuỗi thức ăn nhanh toàn cầu là những kẻ xâm lược văn hóa.)
-
Space colonizer
Người định cư không gian
"Future space colonizers might live in domes on Mars."
(Những người định cư không gian trong tương lai có thể sống trong các mái vòm trên sao Hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colonizer
nounMột người hoặc quốc gia thiết lập thuộc địa ở một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia mới.
"The colonizers exploited the native population for their own economic gain."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the colonizers had been more respectful of indigenous cultures, their influence would be more positively remembered today. |
Nếu những nhà thực dân đã tôn trọng hơn các nền văn hóa bản địa, ảnh hưởng của họ sẽ được nhớ đến một cách tích cực hơn ngày nay. |
| Phủ định | If the colonizers hadn't exploited the land so aggressively, the environment would be in much better condition now. |
Nếu những nhà thực dân không khai thác đất đai một cách quá mức, môi trường sẽ ở trong tình trạng tốt hơn nhiều bây giờ. |
| Nghi vấn | If the colonizers had not arrived, would these countries be better off now? |
Nếu những nhà thực dân không đến, liệu những quốc gia này có tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists arrive, the last colonizer will have abandoned the site. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học đến, người thực dân cuối cùng sẽ đã rời bỏ địa điểm này. |
| Phủ định | By 2050, historians predict that no country will have been a colonizer in the traditional sense for decades. |
Đến năm 2050, các nhà sử học dự đoán rằng sẽ không có quốc gia nào từng là một nước thực dân theo nghĩa truyền thống trong nhiều thập kỷ. |
| Nghi vấn | Will the historians have fully understood the impact of the colonizer by the end of the century? |
Liệu các nhà sử học sẽ hiểu đầy đủ tác động của những người thực dân vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonizer".
