(Top Banner Ad)
color blindness (partial)
B2
noun B2 Y học

color blindness (partial)

UK: /ˈkʌlə ˈblaɪndnəs/ • US: /ˈkʌlər ˈblaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mù màu một phần khiếm khuyết thị giác màu sắc một phần rối loạn sắc giác một phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where an individual has difficulty distinguishing between certain colors, but is not completely unable to see any color.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó một người gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa một số màu nhất định, nhưng không hoàn toàn mất khả năng nhìn thấy bất kỳ màu nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has partial color blindness, making it difficult for him to differentiate between red and green."

    "Anh ấy bị mù màu một phần, khiến anh ấy khó phân biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá cây."

  • "Partial color blindness can affect a person's ability to perform certain jobs, such as those requiring precise color matching."

    "Mù màu một phần có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện một số công việc của một người, chẳng hạn như những công việc đòi hỏi sự phối màu chính xác."

  • "Many tests are available to diagnose partial color blindness."

    "Có nhiều bài kiểm tra có sẵn để chẩn đoán mù màu một phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color Màu sắc
Noun blindness Sự mù lòa
Adjective color-blind Bị mù màu
Adjective partial Một phần, không hoàn toàn
Adverb partially Một cách cục bộ, một phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color / caecitas / partialis
Old English / Old French
blindness / parcial
Modern English
color blindness (partial)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'color blindness' bắt đầu được chú ý rộng rãi nhờ John Dalton vào năm 1794, người đã tự nghiên cứu về tình trạng không phân biệt được màu sắc của chính mình. 'Partial' (một phần) được thêm vào sau đó để phân biệt giữa việc mù màu hoàn toàn (achromatopsia) và việc chỉ gặp khó khăn với một số dải màu nhất định như đỏ-xanh.

Usage Note

Partial color blindness implies that the individual can still perceive some colors, unlike complete color blindness (achromatopsia) where all colors appear as shades of gray. It is usually inherited and affects men more frequently than women. The most common types involve difficulty distinguishing between red and green or blue and yellow.

Prepositions

for in

For example: 'He was tested *for* color blindness.' hoặc 'He has difficulties *in* color perception due to partial color blindness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color blindness (partial)
  • hereditary hereditary color blindness (partial)
    (mù màu một phần do di truyền)
  • congenital congenital color blindness (partial)
    (mù màu một phần bẩm sinh)
  • mild mild color blindness (partial)
    (mù màu một phần mức độ nhẹ)
Verb + color blindness (partial)
  • diagnose diagnose color blindness (partial)
    (chẩn đoán tình trạng mù màu một phần)
  • suffer from suffer from color blindness (partial)
    (bị mắc chứng mù màu một phần)
  • test for test for color blindness (partial)
    (kiểm tra tình trạng mù màu một phần)

Idioms

  • To be color-blind (metaphorical)

    Công bằng, không phân biệt đối xử dựa trên sắc tộc hay màu da

    "The recruitment process aims to be color-blind to ensure diversity."

    (Quá trình tuyển dụng đặt mục tiêu không phân biệt sắc tộc để đảm bảo tính đa dạng.)

  • A blind spot

    Điểm mù (nghĩa bóng: một vấn đề mà ai đó thiếu hiểu biết hoặc nhận thức)

    "He has a blind spot when it comes to recognizing his own biases."

    (Anh ấy có một điểm mù khi nhận diện những định kiến của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color blindness (partial)

noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó một người gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa một số màu nhất định, nhưng không hoàn toàn mất khả năng nhìn thấy bất kỳ màu nào.

"He has partial color blindness, making it difficult for him to differentiate between red and green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To overcome partial color blindness, he learned to rely on brightness differences.
Để khắc phục chứng mù màu một phần, anh ấy đã học cách dựa vào sự khác biệt về độ sáng.
Phủ định
It's important not to assume all color-blind individuals see the world in the same way.
Điều quan trọng là không nên cho rằng tất cả những người mù màu đều nhìn thế giới theo cùng một cách.
Nghi vấn
Why do you have to undergo a test to determine if you are color-blind?
Tại sao bạn phải trải qua một bài kiểm tra để xác định xem bạn có bị mù màu hay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John's job has some challenges: He is color-blind.
Công việc của John có một vài khó khăn: Anh ấy bị mù màu.
Phủ định
The doctor clarified one thing: He isn't completely color-blind.
Bác sĩ làm rõ một điều: Anh ấy không hoàn toàn bị mù màu.
Nghi vấn
I have a question about her vision: Is she partially color-blind?
Tôi có một câu hỏi về thị lực của cô ấy: Cô ấy có bị mù màu một phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color blindness (partial)".

Bảng kiểm tra Ishihara

Trong văn hóa y tế phương Tây, bài kiểm tra Ishihara (những vòng tròn chứa các chấm màu) là biểu tượng phổ biến nhất liên quan đến việc chẩn đoán mù màu. Nó thường xuất hiện trong các buổi khám sức khỏe nghĩa ngũ hoặc cấp bằng lái xe.

Thiết kế hòa nhập (Inclusive Design)

Trong kỷ nguyên số, các công ty công nghệ lớn như Apple hay Google luôn chú trọng đến người bị mù màu một phần bằng cách tạo ra các chế độ hiển thị đặc biệt (Color Filters), giúp họ có thể sử dụng ứng dụng thuận tiện như người bình thường.