(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ color distortion
B2

color distortion

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự sai lệch màu sự biến dạng màu màu bị sai lệch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Color distortion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự biến đổi màu sắc ban đầu của một hình ảnh hoặc đối tượng, dẫn đến màu sắc không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

Definition (English Meaning)

An alteration of the original color(s) of an image or object, resulting in colors that are inaccurate or misleading.

Ví dụ Thực tế với 'Color distortion'

  • "The photograph suffered from significant color distortion due to the poor lighting conditions."

    "Bức ảnh bị biến đổi màu sắc đáng kể do điều kiện ánh sáng kém."

  • "The artist intentionally used color distortion to create a surreal effect."

    "Nghệ sĩ cố tình sử dụng sự biến đổi màu sắc để tạo ra một hiệu ứng siêu thực."

  • "Color distortion can make it difficult to accurately identify objects in an image."

    "Sự biến đổi màu sắc có thể gây khó khăn cho việc xác định chính xác các đối tượng trong ảnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Color distortion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: color distortion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

color aberration(sai lệch màu sắc)
color shift(sự thay đổi màu sắc)

Trái nghĩa (Antonyms)

accurate color(màu sắc chính xác)
true color(màu sắc thật)

Từ liên quan (Related Words)

color gamut(gam màu)
white balance(cân bằng trắng)
color correction(hiệu chỉnh màu sắc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xử lý ảnh Quang học Nghệ thuật kỹ thuật số

Ghi chú Cách dùng 'Color distortion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến việc tái tạo màu trong nhiếp ảnh, in ấn, màn hình hiển thị và các hệ thống kỹ thuật số khác. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm ánh sáng không phù hợp, cài đặt máy ảnh không chính xác, giới hạn của thiết bị, hoặc xử lý hậu kỳ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘Color distortion *in* an image’ đề cập đến sự biến đổi màu sắc xảy ra bên trong hình ảnh đó. ‘Color distortion *of* a pigment’ đề cập đến sự biến đổi màu sắc vốn có của một chất màu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Color distortion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)