color distortion
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Color distortion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự biến đổi màu sắc ban đầu của một hình ảnh hoặc đối tượng, dẫn đến màu sắc không chính xác hoặc gây hiểu lầm.
Definition (English Meaning)
An alteration of the original color(s) of an image or object, resulting in colors that are inaccurate or misleading.
Ví dụ Thực tế với 'Color distortion'
-
"The photograph suffered from significant color distortion due to the poor lighting conditions."
"Bức ảnh bị biến đổi màu sắc đáng kể do điều kiện ánh sáng kém."
-
"The artist intentionally used color distortion to create a surreal effect."
"Nghệ sĩ cố tình sử dụng sự biến đổi màu sắc để tạo ra một hiệu ứng siêu thực."
-
"Color distortion can make it difficult to accurately identify objects in an image."
"Sự biến đổi màu sắc có thể gây khó khăn cho việc xác định chính xác các đối tượng trong ảnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Color distortion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: color distortion
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Color distortion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến việc tái tạo màu trong nhiếp ảnh, in ấn, màn hình hiển thị và các hệ thống kỹ thuật số khác. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm ánh sáng không phù hợp, cài đặt máy ảnh không chính xác, giới hạn của thiết bị, hoặc xử lý hậu kỳ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Color distortion *in* an image’ đề cập đến sự biến đổi màu sắc xảy ra bên trong hình ảnh đó. ‘Color distortion *of* a pigment’ đề cập đến sự biến đổi màu sắc vốn có của một chất màu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Color distortion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.