color fidelity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The accuracy with which a system reproduces the colors of an original scene or image.
Vietnamese Meaning
Độ trung thực màu sắc, tức là mức độ chính xác mà một hệ thống tái tạo lại màu sắc của một cảnh hoặc hình ảnh gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High color fidelity is crucial for professional photography and graphic design."
"Độ trung thực màu sắc cao là rất quan trọng đối với nhiếp ảnh chuyên nghiệp và thiết kế đồ họa."
-
"The new printer boasts exceptional color fidelity, accurately reproducing even the most subtle shades."
"Máy in mới tự hào có độ trung thực màu sắc vượt trội, tái tạo chính xác ngay cả những sắc thái tinh tế nhất."
-
"The monitor's color fidelity was tested using a colorimeter to ensure accurate representation of the images."
"Độ trung thực màu sắc của màn hình đã được kiểm tra bằng máy đo màu để đảm bảo hiển thị chính xác hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | màu sắc |
| Adjective | colorful | đầy màu sắc, sặc sỡ |
| Verb | colorize | tô màu, tạo màu |
| Noun | fidelity | sự trung thực, độ chính xác |
| Adjective | faithful | trung thành, chính xác (ví dụ: faithful reproduction – sự tái tạo chính xác) |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác (một khái niệm liên quan chặt chẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ khả năng của các thiết bị như màn hình, máy in, máy ảnh trong việc hiển thị hoặc in ra màu sắc một cách chính xác so với bản gốc. 'Fidelity' nhấn mạnh sự trung thành và chính xác. Sự khác biệt so với các thuật ngữ liên quan như 'color accuracy' nằm ở chỗ 'color fidelity' thường bao hàm một đánh giá toàn diện hơn về khả năng tái tạo màu sắc, bao gồm cả độ chính xác, độ bão hòa và độ tương phản.
Prepositions
* **in:** Diễn tả sự thể hiện độ trung thực màu sắc *trong* một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The color fidelity in this monitor is excellent.'
* **of:** Diễn tả độ trung thực màu sắc *của* một hình ảnh hoặc bản in so với bản gốc. Ví dụ: 'The color fidelity of this print is remarkable.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high color fidelity (độ trung thực màu sắc cao)
-
excellent excellent color fidelity (độ trung thực màu sắc xuất sắc)
-
optimal optimal color fidelity (độ trung thực màu sắc tối ưu)
-
true true color fidelity (độ trung thực màu sắc chân thực)
-
impressive impressive color fidelity (độ trung thực màu sắc ấn tượng)
-
achieve achieve color fidelity (đạt được độ trung thực màu sắc)
-
maintain maintain color fidelity (duy trì độ trung thực màu sắc)
-
ensure ensure color fidelity (đảm bảo độ trung thực màu sắc)
-
enhance enhance color fidelity (nâng cao độ trung thực màu sắc)
-
compromise compromise color fidelity (làm giảm/ảnh hưởng đến độ trung thực màu sắc)
Idioms
-
achieve optimal color fidelity
đạt được độ trung thực màu sắc tối ưu
"Professional photographers strive to achieve optimal color fidelity in their prints."
(Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cố gắng đạt được độ trung thực màu sắc tối ưu trong các bản in của họ.)
-
maintain color fidelity across devices
duy trì độ trung thực màu sắc trên các thiết bị
"It's a challenge to maintain color fidelity across different monitors and printers."
(Việc duy trì độ trung thực màu sắc trên các màn hình và máy in khác nhau là một thách thức.)
-
sacrifice color fidelity for speed
hy sinh độ trung thực màu sắc để đổi lấy tốc độ
"In some graphics applications, users might sacrifice color fidelity for faster processing times."
(Trong một số ứng dụng đồ họa, người dùng có thể hy sinh độ trung thực màu sắc để có thời gian xử lý nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color fidelity
nounĐộ trung thực màu sắc, tức là mức độ chính xác mà một hệ thống tái tạo lại màu sắc của một cảnh hoặc hình ảnh gốc.
"High color fidelity is crucial for professional photography and graphic design."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monitor boasts exceptional color fidelity, accurately displaying the nuances of every image. |
Màn hình tự hào có độ trung thực màu sắc vượt trội, hiển thị chính xác các sắc thái của mọi hình ảnh. |
| Phủ định | Even with advanced calibration, the print didn't achieve the color fidelity of the original photograph. |
Ngay cả với hiệu chuẩn nâng cao, bản in vẫn không đạt được độ trung thực màu sắc như ảnh gốc. |
| Nghi vấn | To what extent does the new software improve color fidelity in digital images? |
Phần mềm mới cải thiện độ trung thực màu sắc trong hình ảnh kỹ thuật số đến mức độ nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color fidelity".
