(Top Banner Ad)
color fidelity
C1
noun C1 Hình ảnh, Công nghệ in ấn, Nhiếp ảnh

color fidelity

UK: /ˈkʌlə fɪˈdɛlɪti/ • US: /ˈkʌlər fɪˈdɛləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ trung thực màu tính trung thực của màu sắc độ chân thực màu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accuracy with which a system reproduces the colors of an original scene or image.

Vietnamese Meaning

Độ trung thực màu sắc, tức là mức độ chính xác mà một hệ thống tái tạo lại màu sắc của một cảnh hoặc hình ảnh gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High color fidelity is crucial for professional photography and graphic design."

    "Độ trung thực màu sắc cao là rất quan trọng đối với nhiếp ảnh chuyên nghiệp và thiết kế đồ họa."

  • "The new printer boasts exceptional color fidelity, accurately reproducing even the most subtle shades."

    "Máy in mới tự hào có độ trung thực màu sắc vượt trội, tái tạo chính xác ngay cả những sắc thái tinh tế nhất."

  • "The monitor's color fidelity was tested using a colorimeter to ensure accurate representation of the images."

    "Độ trung thực màu sắc của màn hình đã được kiểm tra bằng máy đo màu để đảm bảo hiển thị chính xác hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Verb colorize tô màu, tạo màu
Noun fidelity sự trung thực, độ chính xác
Adjective faithful trung thành, chính xác (ví dụ: faithful reproduction – sự tái tạo chính xác)
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác (một khái niệm liên quan chặt chẽ)

Synonyms

color accuracy (độ chính xác màu sắc)color reproduction (khả năng tái tạo màu sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình ảnh, Công nghệ in ấn, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour/color
English
color
Latin
fidelitas
Old French
fidelite
Middle English
fidelite/fidelity
English
fidelity

Nguồn gốc của 'Color'

Từ 'color' (màu sắc) có nguồn gốc từ từ *kel- trong tiếng Proto-Indo-European cổ đại, mang nghĩa là 'che phủ' hoặc 'ẩn giấu'. Sau đó, nó phát triển thành 'color' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một lớp phủ, sắc thái, hoặc màu sắc'. Sự liên kết với việc 'che phủ' có thể ám chỉ cách màu sắc phủ lên một bề mặt, tạo ra hình ảnh chúng ta thấy.

Nguồn gốc của 'Fidelity'

Từ 'fidelity' (sự trung thực, chính xác) bắt nguồn từ 'fidelitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lòng trung thành, sự tin cậy'. Nó thường được dùng để chỉ sự chính xác, độ tin cậy và sự trung thực trong các mối quan hệ hoặc sự sao chép, tái tạo. Khi kết hợp với 'color', nó ám chỉ mức độ màu sắc được tái tạo chân thực và chính xác so với bản gốc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ khả năng của các thiết bị như màn hình, máy in, máy ảnh trong việc hiển thị hoặc in ra màu sắc một cách chính xác so với bản gốc. 'Fidelity' nhấn mạnh sự trung thành và chính xác. Sự khác biệt so với các thuật ngữ liên quan như 'color accuracy' nằm ở chỗ 'color fidelity' thường bao hàm một đánh giá toàn diện hơn về khả năng tái tạo màu sắc, bao gồm cả độ chính xác, độ bão hòa và độ tương phản.

Prepositions

in of

* **in:** Diễn tả sự thể hiện độ trung thực màu sắc *trong* một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The color fidelity in this monitor is excellent.'
* **of:** Diễn tả độ trung thực màu sắc *của* một hình ảnh hoặc bản in so với bản gốc. Ví dụ: 'The color fidelity of this print is remarkable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color fidelity
  • high high color fidelity
    (độ trung thực màu sắc cao)
  • excellent excellent color fidelity
    (độ trung thực màu sắc xuất sắc)
  • optimal optimal color fidelity
    (độ trung thực màu sắc tối ưu)
  • true true color fidelity
    (độ trung thực màu sắc chân thực)
  • impressive impressive color fidelity
    (độ trung thực màu sắc ấn tượng)
Verb + color fidelity
  • achieve achieve color fidelity
    (đạt được độ trung thực màu sắc)
  • maintain maintain color fidelity
    (duy trì độ trung thực màu sắc)
  • ensure ensure color fidelity
    (đảm bảo độ trung thực màu sắc)
  • enhance enhance color fidelity
    (nâng cao độ trung thực màu sắc)
  • compromise compromise color fidelity
    (làm giảm/ảnh hưởng đến độ trung thực màu sắc)

Idioms

  • achieve optimal color fidelity

    đạt được độ trung thực màu sắc tối ưu

    "Professional photographers strive to achieve optimal color fidelity in their prints."

    (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cố gắng đạt được độ trung thực màu sắc tối ưu trong các bản in của họ.)

  • maintain color fidelity across devices

    duy trì độ trung thực màu sắc trên các thiết bị

    "It's a challenge to maintain color fidelity across different monitors and printers."

    (Việc duy trì độ trung thực màu sắc trên các màn hình và máy in khác nhau là một thách thức.)

  • sacrifice color fidelity for speed

    hy sinh độ trung thực màu sắc để đổi lấy tốc độ

    "In some graphics applications, users might sacrifice color fidelity for faster processing times."

    (Trong một số ứng dụng đồ họa, người dùng có thể hy sinh độ trung thực màu sắc để có thời gian xử lý nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color fidelity

noun
Lật mặt

Độ trung thực màu sắc, tức là mức độ chính xác mà một hệ thống tái tạo lại màu sắc của một cảnh hoặc hình ảnh gốc.

"High color fidelity is crucial for professional photography and graphic design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monitor boasts exceptional color fidelity, accurately displaying the nuances of every image.
Màn hình tự hào có độ trung thực màu sắc vượt trội, hiển thị chính xác các sắc thái của mọi hình ảnh.
Phủ định
Even with advanced calibration, the print didn't achieve the color fidelity of the original photograph.
Ngay cả với hiệu chuẩn nâng cao, bản in vẫn không đạt được độ trung thực màu sắc như ảnh gốc.
Nghi vấn
To what extent does the new software improve color fidelity in digital images?
Phần mềm mới cải thiện độ trung thực màu sắc trong hình ảnh kỹ thuật số đến mức độ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color fidelity".

Tầm quan trọng trong Thương hiệu và Marketing

Trong thế giới kinh doanh, việc duy trì độ trung thực màu sắc là cực kỳ quan trọng đối với nhận diện thương hiệu. Ví dụ, màu đỏ đặc trưng của Coca-Cola hay màu xanh của Tiffany's đều là những màu sắc đã trở thành biểu tượng. Bất kỳ sự sai lệch nào về màu sắc trong quảng cáo hoặc sản phẩm đều có thể làm suy yếu hình ảnh thương hiệu và sự tin cậy của khách hàng.

Độ chính xác trong Nghệ thuật và Truyền thông

Đối với các nhiếp ảnh gia, nhà thiết kế đồ họa, họa sĩ và nhà làm phim, độ trung thực màu sắc không chỉ là sở thích mà là một yêu cầu chuyên môn cao. Nó đảm bảo rằng tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh hay video được tái tạo chính xác như ý đồ ban đầu của người sáng tạo, qua đó truyền tải đúng cảm xúc và thông điệp tới người xem.