(Top Banner Ad)
color inaccuracy
B2
noun B2 Xử lý ảnh, In ấn, Thị giác

color inaccuracy

UK: /ˈkʌlər ɪnˈækjərəsi/ • US: /ˈkʌlər ɪnˈækjərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không chính xác màu sắc độ sai lệch màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not being accurate in representing colors; a deviation from the true or intended colors.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không chính xác trong việc thể hiện màu sắc; sự sai lệch so với màu sắc thực tế hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color inaccuracy in the printed brochure was noticeable."

    "Sự không chính xác về màu sắc trong tờ quảng cáo in rất dễ nhận thấy."

  • "The monitor showed significant color inaccuracy compared to the original image."

    "Màn hình hiển thị sự không chính xác màu sắc đáng kể so với hình ảnh gốc."

  • "Color inaccuracy can be a major problem in professional printing."

    "Sự không chính xác về màu sắc có thể là một vấn đề lớn trong in ấn chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adjective accurate chính xác
Adjective inaccurate không chính xác, sai lệch

Synonyms

color deviation (sự sai lệch màu sắc)color error (lỗi màu sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xử lý ảnh, In ấn, Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
color

Nguồn gốc của 'Color'

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', nghĩa là 'màu sắc' hoặc 'sắc thái'. Nó có thể liên quan đến động từ Latin 'celare', có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'che đậy', ám chỉ màu sắc là lớp phủ bề mặt của vật thể. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'colour'.

Nguồn gốc của 'Inaccuracy' và sự kết hợp

Cụm từ 'color inaccuracy' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Inaccuracy' được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'accuracy' (sự chính xác). 'Accuracy' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận, chính xác', liên quan đến 'cura' (sự chăm sóc). Do đó, 'inaccuracy' nghĩa là 'thiếu sự chính xác' hoặc 'không cẩn thận'. Khi ghép với 'color', nó mô tả tình trạng màu sắc bị sai lệch so với thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt giữa màu sắc hiển thị (ví dụ: trên màn hình, bản in) và màu sắc thực tế của đối tượng được hiển thị. 'Color inaccuracy' có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm thiết bị hiển thị (ví dụ: màn hình máy tính), thiết bị in ấn (ví dụ: máy in), hoặc các yếu tố môi trường (ví dụ: ánh sáng xung quanh). Nó khác với 'color distortion' (sự méo màu), trong đó màu sắc bị thay đổi một cách bất thường, và 'color blindness' (mù màu), một tình trạng khiếm khuyết thị giác.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường đề cập đến bối cảnh hoặc khu vực mà sự không chính xác xảy ra (ví dụ: 'color inaccuracy in printing'). Khi sử dụng 'of', thường đề cập đến bản chất của sự không chính xác (ví dụ: 'color inaccuracy of the display').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color inaccuracy
  • slight slight color inaccuracy
    (sự không chính xác màu sắc nhẹ)
  • significant significant color inaccuracy
    (sự không chính xác màu sắc đáng kể)
  • perceptible perceptible color inaccuracy
    (sự không chính xác màu sắc có thể nhận thấy)
Verb + color inaccuracy
  • correct correct color inaccuracy
    (khắc phục/điều chỉnh sự không chính xác màu sắc)
  • reduce reduce color inaccuracy
    (giảm sự không chính xác màu sắc)
  • suffer from suffer from color inaccuracy
    (bị lỗi/hiện tượng không chính xác màu sắc)
Noun + of + color inaccuracy
  • degree degree of color inaccuracy
    (mức độ không chính xác màu sắc)
  • source source of color inaccuracy
    (nguồn gốc của sự không chính xác màu sắc)

Idioms

  • suffer from color inaccuracy

    Bị lỗi/hiện tượng không chính xác màu sắc

    "Many older monitors suffer from color inaccuracy, making professional work difficult."

    (Nhiều màn hình cũ bị lỗi không chính xác màu sắc, gây khó khăn cho công việc chuyên nghiệp.)

  • correct color inaccuracy

    Khắc phục/điều chỉnh sự không chính xác màu sắc

    "Professional designers always calibrate their screens to correct color inaccuracy."

    (Các nhà thiết kế chuyên nghiệp luôn hiệu chuẩn màn hình của họ để khắc phục sự không chính xác màu sắc.)

  • minimize color inaccuracy

    Giảm thiểu sự không chính xác màu sắc

    "Using high-quality cables and proper lighting can help minimize color inaccuracy in your setup."

    (Sử dụng cáp chất lượng cao và ánh sáng phù hợp có thể giúp giảm thiểu sự không chính xác màu sắc trong hệ thống của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color inaccuracy

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không chính xác trong việc thể hiện màu sắc; sự sai lệch so với màu sắc thực tế hoặc dự định.

"The color inaccuracy in the printed brochure was noticeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color inaccuracy".

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như thiết kế đồ họa, nhiếp ảnh, làm phim và hình ảnh y tế, độ chính xác màu sắc là cực kỳ quan trọng. Sự không chính xác màu sắc có thể dẫn đến hiểu lầm, sự không hài lòng của khách hàng, hoặc thậm chí là chẩn đoán y tế sai. Điều này thúc đẩy nhu cầu về màn hình chất lượng cao và các công cụ hiệu chuẩn.

Ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng

Đối với người dùng thông thường, sự không chính xác màu sắc nhỏ có thể không được chú ý. Tuy nhiên, những sai lệch đáng kể có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm xem, làm cho hình ảnh trông không tự nhiên, màu sắc rực rỡ trở nên xỉn màu, hoặc tông màu da bị sai lệch. Điều này ảnh hưởng đến việc thưởng thức đa phương tiện, trò chơi và mua sắm trực tuyến (ví dụ, màu sắc sản phẩm có thể trông khác so với thực tế).