(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ color accuracy
B2

color accuracy

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

độ chính xác màu độ trung thực màu khả năng tái tạo màu chính xác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Color accuracy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mức độ chính xác của màu sắc được hiển thị hoặc tái tạo so với màu sắc gốc của đối tượng hoặc nguồn tài liệu.

Definition (English Meaning)

The degree to which the colors displayed or reproduced match the original colors of the subject or source material.

Ví dụ Thực tế với 'Color accuracy'

  • "Achieving high color accuracy is crucial in medical imaging for accurate diagnoses."

    "Đạt được độ chính xác màu cao là rất quan trọng trong hình ảnh y tế để chẩn đoán chính xác."

  • "The monitor boasts excellent color accuracy, making it ideal for graphic design."

    "Màn hình tự hào có độ chính xác màu sắc tuyệt vời, khiến nó trở nên lý tưởng cho thiết kế đồ họa."

  • "Poor color accuracy can lead to misinterpretations in scientific data visualization."

    "Độ chính xác màu kém có thể dẫn đến hiểu sai trong trực quan hóa dữ liệu khoa học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Color accuracy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiếp ảnh Thiết kế đồ họa Khoa học màu sắc Công nghệ hiển thị

Ghi chú Cách dùng 'Color accuracy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ mức độ trùng khớp giữa màu sắc được tạo ra (ví dụ, trên màn hình, bản in) và màu sắc thực tế của vật thể hoặc hình ảnh gốc. Sự chính xác này rất quan trọng trong các lĩnh vực như nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa, in ấn, và y học (ví dụ, chẩn đoán dựa trên hình ảnh). Khác với 'color fidelity', vốn nhấn mạnh tính trung thực và sống động, 'color accuracy' tập trung vào việc tái tạo màu chính xác nhất có thể so với bản gốc. Đôi khi 'color precision' cũng được dùng, nhưng 'accuracy' nhấn mạnh đúng sai hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of for

* **in color accuracy:** Đề cập đến yếu tố nào đó ảnh hưởng đến độ chính xác màu sắc. Ví dụ: "Factors affecting accuracy *in* color". * **of color accuracy:** Thường dùng để mô tả thuộc tính. Ví dụ: "An assessment *of* color accuracy". * **for color accuracy:** Nhấn mạnh mục đích, hướng đến độ chính xác màu. Ví dụ: "Calibrating monitors *for* color accuracy".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Color accuracy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)