(Top Banner Ad)
color accuracy
B2
Danh từ ghép B2 Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa, Khoa học màu sắc, Công nghệ hiển thị

color accuracy

UK: /ˈkʌlə ˈækjərəsi/ • US: /ˈkʌlər ˈækjərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ chính xác màu độ trung thực màu khả năng tái tạo màu chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which the colors displayed or reproduced match the original colors of the subject or source material.

Vietnamese Meaning

Mức độ chính xác của màu sắc được hiển thị hoặc tái tạo so với màu sắc gốc của đối tượng hoặc nguồn tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving high color accuracy is crucial in medical imaging for accurate diagnoses."

    "Đạt được độ chính xác màu cao là rất quan trọng trong hình ảnh y tế để chẩn đoán chính xác."

  • "The monitor boasts excellent color accuracy, making it ideal for graphic design."

    "Màn hình tự hào có độ chính xác màu sắc tuyệt vời, khiến nó trở nên lý tưởng cho thiết kế đồ họa."

  • "Poor color accuracy can lead to misinterpretations in scientific data visualization."

    "Độ chính xác màu kém có thể dẫn đến hiểu sai trong trực quan hóa dữ liệu khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color
Verb color
Adjective colorful
Adjective colorless
Noun coloration
Verb discolor
Adjective accurate
Adverb accurately
Adjective inaccurate
Noun inaccuracy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa, Khoa học màu sắc, Công nghệ hiển thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to cover, conceal)
Latin
color (color, hue; also, cover)
Old French
colour (color)
Middle English
colur (color)
English
color
Latin
accuratus (exact, precise)
English
accuracy

Nguồn gốc từ 'Color'

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', ban đầu có nghĩa là 'màu sắc' nhưng cũng liên quan đến 'sự che đậy' hoặc 'ngụy trang' (từ động từ Latin 'celare' - che giấu). Qua tiếng Pháp cổ 'colour', nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'color' như ngày nay. Nó mô tả thuộc tính của ánh sáng phản xạ hoặc phát ra mà mắt chúng ta cảm nhận được.

Nguồn gốc từ 'Accuracy'

Từ 'accuracy' (sự chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'chính xác', 'cẩn thận', 'tỉ mỉ'. 'Accuratus' là phân từ quá khứ của động từ 'accurare', có nghĩa là 'chăm sóc cẩn thận', 'thực hiện với sự cẩn trọng'. Khi đi vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là sự đúng đắn, không có lỗi, rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Sự kết hợp của 'Color Accuracy'

'Color accuracy' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời khi nhu cầu tái tạo màu sắc một cách chân thực và chính xác trở nên quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ, in ấn, nhiếp ảnh và thiết kế. Nó là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh 'color' và 'accuracy' để mô tả mức độ gần đúng của một màu được tái tạo so với màu gốc hoặc màu tiêu chuẩn.

Usage Note

Chỉ mức độ trùng khớp giữa màu sắc được tạo ra (ví dụ, trên màn hình, bản in) và màu sắc thực tế của vật thể hoặc hình ảnh gốc. Sự chính xác này rất quan trọng trong các lĩnh vực như nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa, in ấn, và y học (ví dụ, chẩn đoán dựa trên hình ảnh). Khác với 'color fidelity', vốn nhấn mạnh tính trung thực và sống động, 'color accuracy' tập trung vào việc tái tạo màu chính xác nhất có thể so với bản gốc. Đôi khi 'color precision' cũng được dùng, nhưng 'accuracy' nhấn mạnh đúng sai hơn.

Prepositions

in of for

* **in color accuracy:** Đề cập đến yếu tố nào đó ảnh hưởng đến độ chính xác màu sắc. Ví dụ: "Factors affecting accuracy *in* color". * **of color accuracy:** Thường dùng để mô tả thuộc tính. Ví dụ: "An assessment *of* color accuracy". * **for color accuracy:** Nhấn mạnh mục đích, hướng đến độ chính xác màu. Ví dụ: "Calibrating monitors *for* color accuracy".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color accuracy
  • high high color accuracy
    (độ chính xác màu cao)
  • excellent excellent color accuracy
    (độ chính xác màu tuyệt vời)
  • poor poor color accuracy
    (độ chính xác màu kém)
  • critical critical color accuracy
    (độ chính xác màu quan trọng/nghiêm ngặt)
  • display display color accuracy
    (độ chính xác màu của màn hình)
Verb + color accuracy
  • measure measure color accuracy
    (đo độ chính xác màu)
  • improve improve color accuracy
    (cải thiện độ chính xác màu)
  • maintain maintain color accuracy
    (duy trì độ chính xác màu)
  • ensure ensure color accuracy
    (đảm bảo độ chính xác màu)
  • calibrate for calibrate for color accuracy
    (hiệu chuẩn để đạt độ chính xác màu)
Noun + color accuracy
  • importance of importance of color accuracy
    (tầm quan trọng của độ chính xác màu)
  • standards for standards for color accuracy
    (các tiêu chuẩn về độ chính xác màu)

Idioms

  • critical for color accuracy

    yếu tố thiết yếu cho độ chính xác màu

    "Calibration is critical for color accuracy in professional printing."

    (Hiệu chỉnh là yếu tố thiết yếu cho độ chính xác màu trong in ấn chuyên nghiệp.)

  • optimize for color accuracy

    tối ưu hóa để đạt độ chính xác màu

    "Graphics designers often optimize their monitors for color accuracy."

    (Các nhà thiết kế đồ họa thường tối ưu hóa màn hình của họ để đạt độ chính xác màu.)

  • compromise color accuracy

    làm giảm/ảnh hưởng đến độ chính xác màu

    "Using a low-quality display can compromise color accuracy significantly."

    (Sử dụng màn hình chất lượng thấp có thể làm giảm độ chính xác màu đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color accuracy

Danh từ ghép
Lật mặt

Mức độ chính xác của màu sắc được hiển thị hoặc tái tạo so với màu sắc gốc của đối tượng hoặc nguồn tài liệu.

"Achieving high color accuracy is crucial in medical imaging for accurate diagnoses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color accuracy".

Chụp ảnh và In ấn chuyên nghiệp

Trong nhiếp ảnh và in ấn chuyên nghiệp, độ chính xác màu là yếu tố sống còn. Các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế đồ họa cần đảm bảo rằng màu sắc hiển thị trên màn hình của họ sẽ giống hệt khi được in ra hoặc hiển thị trên các thiết bị khác, nhằm duy trì tính toàn vẹn của tác phẩm và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Sai lệch màu sắc có thể dẫn đến sản phẩm không đạt yêu cầu hoặc gây thất vọng cho người xem.

Trải nghiệm màn hình hiển thị và thương mại điện tử

Độ chính xác màu của màn hình điện thoại, máy tính, TV ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm xem của người dùng. Một màn hình có màu sắc chân thực sẽ giúp hình ảnh sống động hơn, video hấp dẫn hơn. Đặc biệt trong thương mại điện tử, việc hiển thị màu sắc sản phẩm đúng như ngoài đời thực là cực kỳ quan trọng để tăng sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng, giảm thiểu tỷ lệ trả hàng do sai khác màu sắc.