rifle drill team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who perform choreographed routines with rifles, often as a form of military drill or exhibition.
Vietnamese Meaning
Một đội người biểu diễn các động tác đã được biên đạo với súng trường, thường là một hình thức diễn tập quân sự hoặc biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rifle drill team's performance was a highlight of the parade."
"Màn trình diễn của đội súng trường là điểm nhấn của cuộc diễu hành."
-
"Our school's rifle drill team won the national competition."
"Đội súng trường của trường chúng tôi đã giành chiến thắng trong cuộc thi quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rifle | súng trường |
| Verb | rifle | bắn súng trường; cướp bóc (nghĩa khác) |
| Noun | drill | buổi tập luyện; máy khoan; kỷ luật quân sự |
| Verb | drill | tập luyện; khoan |
| Noun | drilling | việc tập luyện; việc khoan |
| Noun | team | đội, nhóm |
| Verb | team | lập đội, hợp tác |
| Noun | teammate | đồng đội |
| Noun | teamwork | tinh thần đồng đội, làm việc nhóm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, các sự kiện diễu binh, hoặc các buổi biểu diễn thể thao mang tính chất kỷ luật và đồng đều. 'Rifle' chỉ loại vũ khí được sử dụng, 'drill' ám chỉ sự luyện tập có kỷ luật và các động tác đã được biên đạo, và 'team' là nhóm người cùng thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join a rifle drill team (tham gia một đội biểu diễn súng trường)
-
perform with perform with a rifle drill team (biểu diễn cùng một đội biểu diễn súng trường)
-
command command a rifle drill team (chỉ huy một đội biểu diễn súng trường)
-
train train a rifle drill team (huấn luyện một đội biểu diễn súng trường)
-
high school high school rifle drill team (đội biểu diễn súng trường của trường cấp ba)
-
ROTC ROTC rifle drill team (đội biểu diễn súng trường của chương trình ROTC)
-
award-winning award-winning rifle drill team (đội biểu diễn súng trường đoạt giải)
-
a member of a member of the rifle drill team (một thành viên của đội biểu diễn súng trường)
-
the coach of the coach of the rifle drill team (huấn luyện viên của đội biểu diễn súng trường)
-
rifle drill team rifle drill team competition (cuộc thi biểu diễn súng trường)
Idioms
-
be part of a rifle drill team
là thành viên của một đội biểu diễn súng trường (thường trong quân đội hoặc trường học)
"She was proud to be part of a rifle drill team during her college years."
(Cô ấy tự hào là thành viên của một đội biểu diễn súng trường trong những năm đại học của mình.)
-
join a rifle drill team
tham gia một đội biểu diễn súng trường
"Many students join a rifle drill team to develop discipline and teamwork."
(Nhiều học sinh tham gia đội biểu diễn súng trường để rèn luyện kỷ luật và tinh thần đồng đội.)
-
rifle drill team competition
cuộc thi biểu diễn súng trường
"Our school won first place in the annual rifle drill team competition."
(Trường chúng tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi biểu diễn súng trường thường niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rifle drill team
nounMột đội người biểu diễn các động tác đã được biên đạo với súng trường, thường là một hình thức diễn tập quân sự hoặc biểu diễn.
"The rifle drill team's performance was a highlight of the parade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rifle drill team".
