(Top Banner Ad)
rifle drill team
B2
noun B2 Quân sự

rifle drill team

Nghĩa tiếng Việt

đội súng trường đội nghi lễ súng trường đội biểu diễn súng trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who perform choreographed routines with rifles, often as a form of military drill or exhibition.

Vietnamese Meaning

Một đội người biểu diễn các động tác đã được biên đạo với súng trường, thường là một hình thức diễn tập quân sự hoặc biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rifle drill team's performance was a highlight of the parade."

    "Màn trình diễn của đội súng trường là điểm nhấn của cuộc diễu hành."

  • "Our school's rifle drill team won the national competition."

    "Đội súng trường của trường chúng tôi đã giành chiến thắng trong cuộc thi quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rifle súng trường
Verb rifle bắn súng trường; cướp bóc (nghĩa khác)
Noun drill buổi tập luyện; máy khoan; kỷ luật quân sự
Verb drill tập luyện; khoan
Noun drilling việc tập luyện; việc khoan
Noun team đội, nhóm
Verb team lập đội, hợp tác
Noun teammate đồng đội
Noun teamwork tinh thần đồng đội, làm việc nhóm

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rifler
English (verb)
rifle (to groove)
English (noun)
rifle (the weapon)
Middle Dutch
drillen
English (military training)
drill
Old English
tēam
English
team
Modern English
rifle drill team

Nguồn gốc của 'Rifle' (Súng trường)

Từ 'rifle' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rifler', có nghĩa là 'cào' hoặc 'tạo rãnh'. Thuật ngữ này được dùng để chỉ kỹ thuật tạo các rãnh xoắn ốc bên trong nòng súng. Những rãnh này giúp viên đạn quay khi bay, làm tăng đáng kể độ ổn định và chính xác. Vì vậy, loại súng có nòng được 'khắc rãnh' (rifled) đã được gọi là 'rifle' (súng trường).

Nguồn gốc của 'Drill' (Tập luyện)

Từ 'drill' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'drillen', mang nghĩa 'khoan' hoặc 'xoay'. Trong bối cảnh quân sự, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'huấn luyện' hoặc 'tập dượt' binh lính theo các động tác và đội hình cụ thể. Nó hàm ý sự lặp đi lặp lại, chính xác và nghiêm ngặt như quá trình khoan.

Nguồn gốc của 'Team' (Đội)

Từ 'team' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tēam' với nghĩa ban đầu là 'con cháu', 'gia đình' hoặc 'một bộ ngựa kéo'. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một nhóm người hoặc động vật làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung, nhấn mạnh sự phối hợp và gắn kết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, các sự kiện diễu binh, hoặc các buổi biểu diễn thể thao mang tính chất kỷ luật và đồng đều. 'Rifle' chỉ loại vũ khí được sử dụng, 'drill' ám chỉ sự luyện tập có kỷ luật và các động tác đã được biên đạo, và 'team' là nhóm người cùng thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rifle drill team
  • join join a rifle drill team
    (tham gia một đội biểu diễn súng trường)
  • perform with perform with a rifle drill team
    (biểu diễn cùng một đội biểu diễn súng trường)
  • command command a rifle drill team
    (chỉ huy một đội biểu diễn súng trường)
  • train train a rifle drill team
    (huấn luyện một đội biểu diễn súng trường)
Adjective + rifle drill team
  • high school high school rifle drill team
    (đội biểu diễn súng trường của trường cấp ba)
  • ROTC ROTC rifle drill team
    (đội biểu diễn súng trường của chương trình ROTC)
  • award-winning award-winning rifle drill team
    (đội biểu diễn súng trường đoạt giải)
Noun + rifle drill team
  • a member of a member of the rifle drill team
    (một thành viên của đội biểu diễn súng trường)
  • the coach of the coach of the rifle drill team
    (huấn luyện viên của đội biểu diễn súng trường)
  • rifle drill team rifle drill team competition
    (cuộc thi biểu diễn súng trường)

Idioms

  • be part of a rifle drill team

    là thành viên của một đội biểu diễn súng trường (thường trong quân đội hoặc trường học)

    "She was proud to be part of a rifle drill team during her college years."

    (Cô ấy tự hào là thành viên của một đội biểu diễn súng trường trong những năm đại học của mình.)

  • join a rifle drill team

    tham gia một đội biểu diễn súng trường

    "Many students join a rifle drill team to develop discipline and teamwork."

    (Nhiều học sinh tham gia đội biểu diễn súng trường để rèn luyện kỷ luật và tinh thần đồng đội.)

  • rifle drill team competition

    cuộc thi biểu diễn súng trường

    "Our school won first place in the annual rifle drill team competition."

    (Trường chúng tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi biểu diễn súng trường thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rifle drill team

noun
Lật mặt

Một đội người biểu diễn các động tác đã được biên đạo với súng trường, thường là một hình thức diễn tập quân sự hoặc biểu diễn.

"The rifle drill team's performance was a highlight of the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rifle drill team".

Vai trò trong các chương trình giáo dục quân sự

Ở Hoa Kỳ và một số nước phương Tây, các đội biểu diễn súng trường (rifle drill team) thường là một phần quan trọng của các chương trình đào tạo sĩ quan dự bị (JROTC ở trung học và ROTC ở đại học). Hoạt động này giúp học sinh, sinh viên rèn luyện kỷ luật nghiêm ngặt, sự phối hợp nhóm, tinh thần đồng đội và lòng yêu nước thông qua việc thực hiện các động tác phức tạp với súng trường (thường là súng không nạp đạn).

Biểu diễn trong các sự kiện công cộng và nghi lễ

Các đội biểu diễn súng trường thường trình diễn trong các cuộc diễu hành, lễ kỷ niệm, hoặc các sự kiện công cộng quan trọng khác, đặc biệt là những sự kiện có tính chất quân đội hoặc quốc gia. Các màn trình diễn của họ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, đồng bộ hoàn hảo và kỹ năng khéo léo, mang lại yếu tố trang trọng, kỷ luật và đầy ấn tượng cho buổi lễ.