(Top Banner Ad)
combat scene
B2
Danh từ B2 Phim ảnh, Quân sự

combat scene

UK: /ˈkɒmˌbæt siːn/ • US: /ˈkɑːmˌbæt siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh chiến đấu cảnh giao chiến phân đoạn đánh nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence in a film, television show, video game, etc., that depicts a fight or battle.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, v.v., mô tả một cuộc chiến hoặc trận đánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director spent weeks choreographing the combat scene."

    "Đạo diễn đã dành hàng tuần để biên đạo cảnh chiến đấu."

  • "The combat scene was praised for its realism."

    "Cảnh chiến đấu được khen ngợi vì tính chân thực của nó."

  • "Many actors were injured while filming the combat scene."

    "Nhiều diễn viên đã bị thương trong khi quay cảnh chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat Sự chiến đấu, trận chiến
Verb combat Chiến đấu, chống lại
Adjective combative Hiếu chiến, thích đánh nhau
Noun combatant Chiến sĩ, người tham chiến
Noun scene Cảnh, bối cảnh, hiện trường
Adjective scenic Thuộc về phong cảnh, đẹp như tranh

Synonyms

fight scene (cảnh đánh nhau)battle scene (cảnh chiến trận)

Related Words

Subject Area

Phim ảnh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + battuere (to beat)
Old French
combattre (verb)
Middle English
combaten (verb)
Ancient Greek
skēnē (tent, stage)
Latin
scaena
Old French
scene
English
combat (Noun) + scene (Noun) -> combat scene

Nguồn gốc 'Combat'

Từ 'combat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'battuere' (đánh, đấm). Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'combattre', ban đầu là một động từ chỉ hành động chiến đấu, sau này phát triển thành danh từ để chỉ trận chiến hoặc cuộc đối đầu.

Nguồn gốc 'Scene'

Từ 'scene' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē', ban đầu có nghĩa là 'cái lều' hoặc 'sân khấu'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'scaena' và sau đó vào tiếng Pháp cổ 'scene', để chỉ một phần của vở kịch hoặc một bối cảnh nhất định. Khi kết hợp với 'combat', nó tạo thành 'combat scene' để mô tả một phân đoạn hoặc bối cảnh chiến đấu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phân đoạn hành động bạo lực trong một tác phẩm giải trí. Nó nhấn mạnh vào tính dàn dựng và trình diễn của cuộc chiến, chứ không phải bản chất thực tế và tàn khốc của nó. So với 'battle scene', 'combat scene' thường mang tính cá nhân và cận cảnh hơn, tập trung vào các cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn.

Prepositions

in from

‘in a combat scene’ ám chỉ hành động diễn ra bên trong cảnh đó; ‘from a combat scene’ ám chỉ việc trích xuất hoặc lấy ra một yếu tố nào đó từ cảnh đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat scene
  • intense an intense combat scene
    (một cảnh chiến đấu dữ dội)
  • brutal a brutal combat scene
    (một cảnh chiến đấu tàn bạo)
  • realistic a realistic combat scene
    (một cảnh chiến đấu chân thực)
  • graphic a graphic combat scene
    (một cảnh chiến đấu ghê rợn (rõ nét về bạo lực))
  • epic an epic combat scene
    (một cảnh chiến đấu hoành tráng)
  • chaotic a chaotic combat scene
    (một cảnh chiến đấu hỗn loạn)
Verb + combat scene
  • depict to depict a combat scene
    (miêu tả một cảnh chiến đấu)
  • choreograph to choreograph a combat scene
    (dàn dựng một cảnh chiến đấu (trong phim, kịch))
  • film to film a combat scene
    (quay phim một cảnh chiến đấu)
  • witness to witness a combat scene
    (chứng kiến một cảnh chiến đấu)
  • create to create a combat scene
    (tạo ra một cảnh chiến đấu)

Idioms

  • The scene of combat

    Hiện trường/nơi diễn ra trận chiến

    "The medical team arrived quickly at the scene of combat to assist the wounded."

    (Đội y tế nhanh chóng có mặt tại hiện trường trận chiến để hỗ trợ những người bị thương.)

  • Set the scene for combat

    Tạo bối cảnh/chuẩn bị cho một cuộc chiến/xung đột

    "Rising tensions between the two factions began to set the scene for combat."

    (Căng thẳng gia tăng giữa hai phe phái bắt đầu tạo tiền đề cho một cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat scene

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, v.v., mô tả một cuộc chiến hoặc trận đánh.

"The director spent weeks choreographing the combat scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat scene".

Cảnh chiến đấu trong điện ảnh và trò chơi

Cảnh chiến đấu là một yếu tố không thể thiếu trong nhiều bộ phim hành động, giả tưởng, lịch sử và trò chơi điện tử. Chúng thường được sử dụng để xây dựng cao trào, thể hiện sức mạnh của nhân vật, hoặc truyền tải thông điệp về bạo lực và hậu quả của chiến tranh. Mức độ chân thực và cách dàn dựng cảnh chiến đấu có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm và cảm xúc của khán giả.

Chủ nghĩa hiện thực và nghệ thuật dàn dựng

Qua thời gian, cách thể hiện cảnh chiến đấu trong các tác phẩm nghệ thuật đã thay đổi đáng kể. Từ những màn đấu kiếm được dàn dựng đơn giản trong phim cổ điển đến những phân cảnh hành động phức tạp, chân thực đến đáng sợ trong phim hiện đại, các nhà làm phim và biên đạo đã không ngừng tìm cách cải thiện kỹ thuật để mang lại cảm giác sống động và thuyết phục hơn cho người xem. Điều này cũng đặt ra các vấn đề về đạo đức và ảnh hưởng tâm lý đối với khán giả.