combat scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence in a film, television show, video game, etc., that depicts a fight or battle.
Vietnamese Meaning
Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, v.v., mô tả một cuộc chiến hoặc trận đánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director spent weeks choreographing the combat scene."
"Đạo diễn đã dành hàng tuần để biên đạo cảnh chiến đấu."
-
"The combat scene was praised for its realism."
"Cảnh chiến đấu được khen ngợi vì tính chân thực của nó."
-
"Many actors were injured while filming the combat scene."
"Nhiều diễn viên đã bị thương trong khi quay cảnh chiến đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phân đoạn hành động bạo lực trong một tác phẩm giải trí. Nó nhấn mạnh vào tính dàn dựng và trình diễn của cuộc chiến, chứ không phải bản chất thực tế và tàn khốc của nó. So với 'battle scene', 'combat scene' thường mang tính cá nhân và cận cảnh hơn, tập trung vào các cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn.
Prepositions
‘in a combat scene’ ám chỉ hành động diễn ra bên trong cảnh đó; ‘from a combat scene’ ám chỉ việc trích xuất hoặc lấy ra một yếu tố nào đó từ cảnh đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense combat scene (một cảnh chiến đấu dữ dội)
-
brutal a brutal combat scene (một cảnh chiến đấu tàn bạo)
-
realistic a realistic combat scene (một cảnh chiến đấu chân thực)
-
graphic a graphic combat scene (một cảnh chiến đấu ghê rợn (rõ nét về bạo lực))
-
epic an epic combat scene (một cảnh chiến đấu hoành tráng)
-
chaotic a chaotic combat scene (một cảnh chiến đấu hỗn loạn)
-
depict to depict a combat scene (miêu tả một cảnh chiến đấu)
-
choreograph to choreograph a combat scene (dàn dựng một cảnh chiến đấu (trong phim, kịch))
-
film to film a combat scene (quay phim một cảnh chiến đấu)
-
witness to witness a combat scene (chứng kiến một cảnh chiến đấu)
-
create to create a combat scene (tạo ra một cảnh chiến đấu)
Idioms
-
The scene of combat
Hiện trường/nơi diễn ra trận chiến
"The medical team arrived quickly at the scene of combat to assist the wounded."
(Đội y tế nhanh chóng có mặt tại hiện trường trận chiến để hỗ trợ những người bị thương.)
-
Set the scene for combat
Tạo bối cảnh/chuẩn bị cho một cuộc chiến/xung đột
"Rising tensions between the two factions began to set the scene for combat."
(Căng thẳng gia tăng giữa hai phe phái bắt đầu tạo tiền đề cho một cuộc chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combat scene
Danh từMột cảnh trong phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, v.v., mô tả một cuộc chiến hoặc trận đánh.
"The director spent weeks choreographing the combat scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat scene".
