(Top Banner Ad)
combat stress reaction
C1
Danh từ C1 Tâm lý học quân sự/Y học

combat stress reaction

UK: /ˈkɒmbæt stres riˈækʃən/ • US: /ˈkɑːmbæt stres riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Phản ứng căng thẳng chiến đấu Sang chấn tâm lý do chiến tranh Rối loạn căng thẳng do chiến đấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of psychological and physiological symptoms resulting from exposure to combat situations, characterized by anxiety, depression, fatigue, and impaired cognitive function.

Vietnamese Meaning

Một loạt các triệu chứng tâm lý và sinh lý do tiếp xúc với các tình huống chiến đấu, đặc trưng bởi lo âu, trầm cảm, mệt mỏi và suy giảm chức năng nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many soldiers returning from deployment experience some form of combat stress reaction."

    "Nhiều binh lính trở về từ vùng triển khai trải qua một số dạng phản ứng căng thẳng chiến đấu."

  • "Early intervention is crucial in treating combat stress reaction."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc điều trị phản ứng căng thẳng chiến đấu."

  • "The therapist helped the veteran process his experiences of combat stress reaction."

    "Nhà trị liệu đã giúp cựu chiến binh xử lý những trải nghiệm của mình về phản ứng căng thẳng chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to combat chiến đấu, chống lại
Noun combatant chiến sĩ, người tham chiến
Adjective combative hiếu chiến, thích gây gổ
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Verb to react phản ứng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học quân sự/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + battuere ('to beat')
Old French
combattre ('to fight')
Middle English
combat (noun & verb)
Modern English (20th Century)
combat stress reaction (as a clinical term)

Từ 'Sốc Đạn Pháo' (Shell Shock) đến CSR

Trong Thế chiến I, các triệu chứng tâm lý của binh lính được gọi là 'shell shock' (sốc đạn pháo), vì người ta tin rằng chúng là do tổn thương não từ các vụ nổ. Qua thời gian, các bác sĩ nhận ra đây là một phản ứng tâm lý trước sự kinh hoàng của chiến tranh, dẫn đến các thuật ngữ như 'combat fatigue' (mệt mỏi chiến đấu) và cuối cùng là 'combat stress reaction' (phản ứng stress chiến đấu) để mô tả chính xác hơn bản chất của nó.

Sự ra đời của một thuật ngữ y học

Thuật ngữ 'Combat Stress Reaction' (CSR) được sử dụng chính thức để mô tả các phản ứng tâm lý cấp tính, xảy ra ngay trong hoặc ngay sau khi tham chiến. Nó giúp phân biệt các triệu chứng tạm thời này với tình trạng rối loạn mãn tính, kéo dài hơn mà ngày nay chúng ta gọi là 'Post-Traumatic Stress Disorder' (PTSD - Rối loạn căng thẳng sau sang chấn).

Usage Note

Combat stress reaction (CSR) is an acute and temporary condition. It differs from PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) in that it typically resolves within a relatively short period with proper treatment and support. CSR is often used interchangeably with terms like 'shell shock' (historically) and 'battle fatigue,' although CSR is a more clinically accepted term. CSR acknowledges the reality and impact of combat stress without pathologizing normal reactions to extreme stress.

Prepositions

to from

The preposition "to" indicates exposure: 'reaction to combat stress.' The preposition "from" indicates cause: 'reaction from combat stress'. Both are common and interchangeable in many contexts. 'Suffering *from* combat stress reaction' is also common.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + combat stress reaction
  • suffer from combat stress reaction
    (chịu đựng/mắc phải phản ứng stress chiến đấu)
  • experience combat stress reaction
    (trải qua phản ứng stress chiến đấu)
  • show signs of combat stress reaction
    (biểu hiện dấu hiệu của phản ứng stress chiến đấu)
  • be diagnosed with combat stress reaction
    (được chẩn đoán mắc phản ứng stress chiến đấu)
  • treat combat stress reaction
    (điều trị phản ứng stress chiến đấu)
Adjective + combat stress reaction
  • acute combat stress reaction
    (phản ứng stress chiến đấu cấp tính)
  • severe combat stress reaction
    (phản ứng stress chiến đấu nghiêm trọng)
  • delayed combat stress reaction
    (phản ứng stress chiến đấu khởi phát muộn)

Idioms

  • to be shell-shocked

    Bị sốc nặng, choáng váng (do một sự kiện kinh hoàng, không nhất thiết là chiến tranh).

    "After the news of the layoff, the employees walked around looking shell-shocked."

    (Sau tin tức về việc sa thải, các nhân viên đi lại với vẻ mặt thất thần như bị sốc.)

  • the thousand-yard stare

    Ánh nhìn vô hồn, xa xăm của một người đã trải qua sang chấn tâm lý nặng nề.

    "The veteran's thousand-yard stare told a story of the horrors he had witnessed."

    (Ánh nhìn vô hồn của người cựu chiến binh kể lại câu chuyện về những nỗi kinh hoàng mà ông đã chứng kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat stress reaction

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các triệu chứng tâm lý và sinh lý do tiếp xúc với các tình huống chiến đấu, đặc trưng bởi lo âu, trầm cảm, mệt mỏi và suy giảm chức năng nhận thức.

"Many soldiers returning from deployment experience some form of combat stress reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is experiencing combat stress reaction after returning from the war.
Anh ấy đang trải qua phản ứng căng thẳng chiến đấu sau khi trở về từ chiến tranh.
Phủ định
She does not have combat stress reaction, despite her deployment.
Cô ấy không bị phản ứng căng thẳng chiến đấu, mặc dù đã triển khai.
Nghi vấn
Is combat stress reaction a common issue among veterans?
Phản ứng căng thẳng chiến đấu có phải là một vấn đề phổ biến ở các cựu chiến binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat stress reaction".

CSR và PTSD: Hai mặt của sang chấn

Trong y học phương Tây, 'Combat Stress Reaction' (CSR) mô tả các phản ứng cấp tính, ngắn hạn đối với sang chấn ngay tại chiến trường. Nếu các triệu chứng này kéo dài và gây suy giảm chức năng sau khi người lính trở về, nó sẽ được chẩn đoán là 'Post-Traumatic Stress Disorder' (PTSD - Rối loạn căng thẳng sau sang chấn). Sự phân biệt này rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị.

Dấu ấn trong văn hóa đại chúng

Tổn thương tâm lý do chiến tranh, bao gồm CSR và PTSD, là một chủ đề thường xuyên trong phim ảnh và văn học phương Tây, từ các tác phẩm kinh điển như 'Phía Tây không có gì lạ' đến các bộ phim hiện đại như 'Giải cứu binh nhì Ryan'. Những miêu tả này đã định hình đáng kể nhận thức của công chúng về những 'vết thương vô hình' của chiến tranh.