combined items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Multiple individual things that have been put together or merged to form a single unit or collection.
Vietnamese Meaning
Nhiều vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một đơn vị hoặc bộ sưu tập duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The combined items were shipped in one large box."
"Các vật phẩm đã kết hợp được vận chuyển trong một hộp lớn."
-
"The combined items from the online order arrived yesterday."
"Các mặt hàng kết hợp từ đơn hàng trực tuyến đã đến ngày hôm qua."
-
"She listed the combined items in the inventory."
"Cô ấy đã liệt kê các mặt hàng kết hợp trong kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | Kết hợp, hợp nhất, phối hợp |
| Noun | combination | Sự kết hợp, sự phối hợp, tổ hợp |
| Adjective | combinable | Có thể kết hợp được, có thể phối hợp được |
| Noun | itemization | Sự lập danh mục chi tiết, sự liệt kê từng khoản mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase implies that the items were originally separate but are now treated as a single entity. The context determines the nature of the combination. It differs from 'assorted items' which suggests a variety without necessarily being joined.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ship ship combined items (Vận chuyển các món hàng đã được kết hợp (thường là trong cùng một kiện hàng))
-
purchase purchase combined items (Mua các mặt hàng kết hợp (trong cùng một giao dịch))
-
manage manage combined items (Quản lý các danh mục/sản phẩm được nhóm lại)
-
multiple multiple combined items (Nhiều món hàng đã được kết hợp)
-
related related combined items (Các mặt hàng kết hợp có liên quan (đến nhau))
-
bundled bundled combined items (Các mặt hàng kết hợp được đóng gói thành gói)
Idioms
-
discount for combined items
Giảm giá cho các mặt hàng được mua/vận chuyển chung
"They offered a 15% discount for combined items ordered this week."
(Họ đã đưa ra mức giảm giá 15% cho các mặt hàng được đặt chung trong tuần này.)
-
processing combined items
Xử lý các đơn hàng/mục đã được gộp lại
"The warehouse needs a new system for processing combined items efficiently."
(Kho hàng cần một hệ thống mới để xử lý hiệu quả các mặt hàng được gộp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combined items
Noun PhraseNhiều vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một đơn vị hoặc bộ sưu tập duy nhất.
"The combined items were shipped in one large box."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We enjoy combining items to create unique art pieces. |
Chúng tôi thích kết hợp các món đồ để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. |
| Phủ định | She avoids combining items that are not recyclable. |
Cô ấy tránh kết hợp những món đồ không thể tái chế. |
| Nghi vấn | Is combining items from different cultures considered cultural appropriation? |
Việc kết hợp các món đồ từ các nền văn hóa khác nhau có bị coi là chiếm đoạt văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined items".
