(Top Banner Ad)
combined items
B1
Noun Phrase B1 General

combined items

UK: /kəmˈbaɪnd ˈaɪtəmz/ • US: /kəmˈbaɪnd ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các mặt hàng kết hợp những vật phẩm được gộp chung các sản phẩm được kết hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multiple individual things that have been put together or merged to form a single unit or collection.

Vietnamese Meaning

Nhiều vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một đơn vị hoặc bộ sưu tập duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combined items were shipped in one large box."

    "Các vật phẩm đã kết hợp được vận chuyển trong một hộp lớn."

  • "The combined items from the online order arrived yesterday."

    "Các mặt hàng kết hợp từ đơn hàng trực tuyến đã đến ngày hôm qua."

  • "She listed the combined items in the inventory."

    "Cô ấy đã liệt kê các mặt hàng kết hợp trong kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine Kết hợp, hợp nhất, phối hợp
Noun combination Sự kết hợp, sự phối hợp, tổ hợp
Adjective combinable Có thể kết hợp được, có thể phối hợp được
Noun itemization Sự lập danh mục chi tiết, sự liệt kê từng khoản mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + bini (two by two)
Latin
combinare (to unite)
Old French
combiner
Middle English (15th C)
combine

Nguồn gốc của 'Kết hợp'

Từ 'combine' (kết hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin, nơi nó là sự kết hợp của tiền tố 'com-' (cùng nhau) và gốc từ 'bini' (nghĩa là 'hai đối hai'). Điều này nhấn mạnh ý tưởng về việc mang hai hoặc nhiều thứ lại gần nhau một cách cân đối, tạo ra một tổng thể thống nhất.

Sự ra đời của 'Món hàng'

Từ 'item' (món hàng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự' hoặc 'cũng vậy'. Ban đầu nó được dùng trong danh sách để giới thiệu một mục mới tiếp theo sau mục trước đó. Hiện nay, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ vật phẩm, khoản mục, hoặc sản phẩm nào.

Usage Note

This phrase implies that the items were originally separate but are now treated as a single entity. The context determines the nature of the combination. It differs from 'assorted items' which suggests a variety without necessarily being joined.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + combined items
  • ship ship combined items
    (Vận chuyển các món hàng đã được kết hợp (thường là trong cùng một kiện hàng))
  • purchase purchase combined items
    (Mua các mặt hàng kết hợp (trong cùng một giao dịch))
  • manage manage combined items
    (Quản lý các danh mục/sản phẩm được nhóm lại)
Adjective + combined items
  • multiple multiple combined items
    (Nhiều món hàng đã được kết hợp)
  • related related combined items
    (Các mặt hàng kết hợp có liên quan (đến nhau))
  • bundled bundled combined items
    (Các mặt hàng kết hợp được đóng gói thành gói)

Idioms

  • discount for combined items

    Giảm giá cho các mặt hàng được mua/vận chuyển chung

    "They offered a 15% discount for combined items ordered this week."

    (Họ đã đưa ra mức giảm giá 15% cho các mặt hàng được đặt chung trong tuần này.)

  • processing combined items

    Xử lý các đơn hàng/mục đã được gộp lại

    "The warehouse needs a new system for processing combined items efficiently."

    (Kho hàng cần một hệ thống mới để xử lý hiệu quả các mặt hàng được gộp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combined items

Noun Phrase
Lật mặt

Nhiều vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một đơn vị hoặc bộ sưu tập duy nhất.

"The combined items were shipped in one large box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We enjoy combining items to create unique art pieces.
Chúng tôi thích kết hợp các món đồ để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Phủ định
She avoids combining items that are not recyclable.
Cô ấy tránh kết hợp những món đồ không thể tái chế.
Nghi vấn
Is combining items from different cultures considered cultural appropriation?
Việc kết hợp các món đồ từ các nền văn hóa khác nhau có bị coi là chiếm đoạt văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combined items".

Lợi ích của Bundling (Gói sản phẩm)

'Combined items' là thuật ngữ cốt lõi trong chiến lược 'Bundling' (đóng gói sản phẩm) trong thương mại điện tử. Các công ty bán hàng trực tuyến thường xuyên kết hợp các sản phẩm liên quan (ví dụ: máy ảnh + thẻ nhớ + túi đựng) để tăng giá trị trung bình của đơn hàng và mang lại cảm giác tiết kiệm cho người tiêu dùng.

Tối ưu hóa Logistics

Trong logistics và quản lý chuỗi cung ứng, việc 'combined items' (gộp các mặt hàng) là chìa khóa để đạt được hiệu quả vận hành. Bằng cách gộp nhiều món hàng nhỏ vào một kiện lớn, các công ty có thể giảm đáng kể chi phí đóng gói, lưu kho và vận chuyển, từ đó giảm giá thành sản phẩm cuối cùng.