(Top Banner Ad)
separate items
A2
adjective A2 General

separate items

UK: /ˈsepərət/ • US: /ˈsepəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

các món đồ riêng lẻ các vật phẩm tách biệt các mặt hàng riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening independently or in isolation.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in separate houses."

    "Họ sống ở những ngôi nhà riêng."

  • "We need to separate the recyclable items from the trash."

    "Chúng ta cần tách các vật phẩm tái chế khỏi rác thải."

  • "Separate items are often cheaper than buying a set."

    "Các mặt hàng riêng lẻ thường rẻ hơn so với việc mua một bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách rời, phân chia
Adjective separate riêng biệt, độc lập
Noun separation sự tách rời, sự phân ly
Adverb separately một cách riêng biệt
Noun item món, hạng mục, khoản mục
Verb itemize liệt kê từng món, ghi rõ từng khoản
Noun itemization sự liệt kê từng món

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
English
separate
Latin
item
Old French
item
Middle English
item
English
item

Nguồn gốc của 'Separate'

Từ 'separate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'tách ra', 'phân chia'. Nó được hình thành từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt', 'sang một bên') và động từ 'parare' (nghĩa là 'chuẩn bị', 'sắp xếp'). Ban đầu, nó mô tả hành động kéo hoặc đặt mọi thứ ra xa nhau.

Nguồn gốc của 'Item'

Từ 'item' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ trạng từ 'item' có nghĩa là 'cũng vậy', 'tương tự'. Trong thời Trung cổ, nó được dùng trong các danh sách hoặc tài liệu để giới thiệu một mục hoặc một khoản bổ sung, dần dần phát triển thành danh từ chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một nhóm hoặc danh sách.

Usage Note

Khi 'separate' là tính từ, nó mô tả một sự vật, người hoặc ý tưởng nào đó độc lập, không liên quan hoặc bị tách rời khỏi những thứ khác. Cần phân biệt với 'distinct' (khác biệt, dễ nhận thấy sự khác biệt), 'independent' (độc lập, không phụ thuộc).
Khi 'separate' là động từ, nó có nghĩa là chia cái gì đó thành các phần khác nhau, hoặc khiến cho ai đó/cái gì đó tách rời nhau. Cần phân biệt với 'divide' (chia, thường dùng với số lượng cụ thể), 'split' (tách ra, thường mang tính bạo lực hoặc nhanh chóng).
Khi là danh từ (ít phổ biến hơn), 'separate' thường được dùng trong ngành thời trang để chỉ một món đồ có thể phối hợp với các món đồ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separate items
  • keep keep separate items
    (giữ các món đồ riêng biệt)
  • handle handle separate items
    (xử lý từng món đồ riêng lẻ)
  • pack pack separate items
    (đóng gói từng món đồ riêng)
  • sort sort separate items
    (phân loại các món đồ riêng biệt)
  • list list separate items
    (liệt kê từng món đồ riêng)
Prepositional Phrase + separate items
  • in in separate items
    (thành các món riêng biệt)
  • into into separate items
    (chia thành các món riêng biệt)

Idioms

  • treat as separate items

    coi/xử lý như các món riêng biệt (không liên quan hoặc độc lập với nhau)

    "We need to treat these two complaints as separate items in our investigation."

    (Chúng ta cần xử lý hai khiếu nại này như các vấn đề riêng biệt trong cuộc điều tra của mình.)

  • deal with separate items

    giải quyết từng món/vấn đề riêng

    "The software is designed to deal with separate items efficiently."

    (Phần mềm được thiết kế để xử lý từng hạng mục riêng lẻ một cách hiệu quả.)

  • process separate items

    xử lý từng món/vật phẩm riêng lẻ

    "The machine can process separate items on the conveyor belt."

    (Cỗ máy có thể xử lý từng vật phẩm riêng lẻ trên băng chuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separate items

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.

"They live in separate houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine carefully separates the different types of plastic.
Cái máy cẩn thận phân loại các loại nhựa khác nhau.
Phủ định
He doesn't usually separate his recyclables from the trash.
Anh ấy thường không phân loại đồ tái chế ra khỏi rác.
Nghi vấn
Do you always separate your clothes by color before washing them?
Bạn có luôn phân loại quần áo theo màu trước khi giặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate items".

Tầm quan trọng của sự phân loại và tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phân loại và tổ chức các 'món đồ riêng biệt' là nền tảng cho hiệu quả và năng suất. Từ việc quản lý hàng tồn kho trong kinh doanh, sắp xếp tài liệu cá nhân, đến tái chế rác thải, khả năng nhận biết và xử lý từng đơn vị độc lập là rất quan trọng. Điều này phản ánh tư duy coi trọng sự rõ ràng và có hệ thống.

Sự rõ ràng trong Tài chính và Pháp lý

Trong lĩnh vực tài chính, kế toán và pháp lý, việc liệt kê và phân biệt 'các món đồ riêng biệt' là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong hóa đơn, hợp đồng hoặc hồ sơ pháp lý, mỗi khoản mục cần được ghi rõ và tách bạch để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tránh nhầm lẫn. Điều này giúp các giao dịch và thỏa thuận được rõ ràng, chính xác.