separate items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or happening independently or in isolation.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in separate houses."
"Họ sống ở những ngôi nhà riêng."
-
"We need to separate the recyclable items from the trash."
"Chúng ta cần tách các vật phẩm tái chế khỏi rác thải."
-
"Separate items are often cheaper than buying a set."
"Các mặt hàng riêng lẻ thường rẻ hơn so với việc mua một bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách rời, phân chia |
| Adjective | separate | riêng biệt, độc lập |
| Noun | separation | sự tách rời, sự phân ly |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt |
| Noun | item | món, hạng mục, khoản mục |
| Verb | itemize | liệt kê từng món, ghi rõ từng khoản |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng món |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'separate' là tính từ, nó mô tả một sự vật, người hoặc ý tưởng nào đó độc lập, không liên quan hoặc bị tách rời khỏi những thứ khác. Cần phân biệt với 'distinct' (khác biệt, dễ nhận thấy sự khác biệt), 'independent' (độc lập, không phụ thuộc).
Khi 'separate' là động từ, nó có nghĩa là chia cái gì đó thành các phần khác nhau, hoặc khiến cho ai đó/cái gì đó tách rời nhau. Cần phân biệt với 'divide' (chia, thường dùng với số lượng cụ thể), 'split' (tách ra, thường mang tính bạo lực hoặc nhanh chóng).
Khi là danh từ (ít phổ biến hơn), 'separate' thường được dùng trong ngành thời trang để chỉ một món đồ có thể phối hợp với các món đồ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep separate items (giữ các món đồ riêng biệt)
-
handle handle separate items (xử lý từng món đồ riêng lẻ)
-
pack pack separate items (đóng gói từng món đồ riêng)
-
sort sort separate items (phân loại các món đồ riêng biệt)
-
list list separate items (liệt kê từng món đồ riêng)
-
in in separate items (thành các món riêng biệt)
-
into into separate items (chia thành các món riêng biệt)
Idioms
-
treat as separate items
coi/xử lý như các món riêng biệt (không liên quan hoặc độc lập với nhau)
"We need to treat these two complaints as separate items in our investigation."
(Chúng ta cần xử lý hai khiếu nại này như các vấn đề riêng biệt trong cuộc điều tra của mình.)
-
deal with separate items
giải quyết từng món/vấn đề riêng
"The software is designed to deal with separate items efficiently."
(Phần mềm được thiết kế để xử lý từng hạng mục riêng lẻ một cách hiệu quả.)
-
process separate items
xử lý từng món/vật phẩm riêng lẻ
"The machine can process separate items on the conveyor belt."
(Cỗ máy có thể xử lý từng vật phẩm riêng lẻ trên băng chuyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separate items
adjectiveTồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.
"They live in separate houses."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine carefully separates the different types of plastic. |
Cái máy cẩn thận phân loại các loại nhựa khác nhau. |
| Phủ định | He doesn't usually separate his recyclables from the trash. |
Anh ấy thường không phân loại đồ tái chế ra khỏi rác. |
| Nghi vấn | Do you always separate your clothes by color before washing them? |
Bạn có luôn phân loại quần áo theo màu trước khi giặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate items".
