merged items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of individual things that have been combined or consolidated into a single unit or group.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất thành một đơn vị hoặc nhóm duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accounting departments of both companies created merged items to consolidate their reports."
"Bộ phận kế toán của cả hai công ty đã tạo ra các mục đã hợp nhất để hợp nhất các báo cáo của họ."
-
"The two databases were combined and the merged items provided a single source of information."
"Hai cơ sở dữ liệu đã được kết hợp và các mục đã hợp nhất cung cấp một nguồn thông tin duy nhất."
-
"After the merger, the merged items from both inventory systems created an accurate view of total stock."
"Sau khi sáp nhập, các mục đã hợp nhất từ cả hai hệ thống kiểm kê đã tạo ra một cái nhìn chính xác về tổng số lượng hàng tồn kho."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'merged items' thường được sử dụng trong bối cảnh sáp nhập công ty, hợp nhất dữ liệu, hoặc kết hợp các thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng các thành phần ban đầu riêng biệt nay đã trở thành một thể thống nhất.
Prepositions
'Merged items into' chỉ sự hợp nhất của các vật phẩm vào một cái gì đó lớn hơn. 'Merged items with' chỉ sự hợp nhất của các vật phẩm với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly merged items (các hạng mục mới được hợp nhất)
-
successfully successfully merged items (các hạng mục đã được hợp nhất thành công)
-
logically logically merged items (các hạng mục được hợp nhất một cách logic)
-
previously previously merged items (các hạng mục đã được hợp nhất trước đó)
-
review review merged items (xem xét các hạng mục đã hợp nhất)
-
manage manage merged items (quản lý các hạng mục đã hợp nhất)
-
process process merged items (xử lý các hạng mục đã hợp nhất)
-
identify identify merged items (xác định các hạng mục đã hợp nhất)
-
export export merged items (xuất các hạng mục đã hợp nhất)
Idioms
-
a list of merged items
một danh sách các mục đã được hợp nhất
"The report includes a list of merged items from various databases."
(Báo cáo bao gồm một danh sách các mục đã được hợp nhất từ nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau.)
-
handle merged items
xử lý các mục đã được hợp nhất
"Our team needs to handle merged items carefully to avoid data loss."
(Nhóm của chúng tôi cần xử lý cẩn thận các mục đã được hợp nhất để tránh mất dữ liệu.)
-
review merged items for conflicts
xem xét các mục đã được hợp nhất để tìm xung đột
"Before deployment, always review merged items for conflicts."
(Trước khi triển khai, hãy luôn xem xét các mục đã được hợp nhất để tìm xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
merged items
noun phraseMột tập hợp các vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất thành một đơn vị hoặc nhóm duy nhất.
"The accounting departments of both companies created merged items to consolidate their reports."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system is merging the items now. |
Hệ thống đang sáp nhập các mặt hàng bây giờ. |
| Phủ định | The development team is not merging the items at the moment. |
Nhóm phát triển không sáp nhập các mặt hàng vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they merging the items into a single database? |
Họ có đang sáp nhập các mặt hàng vào một cơ sở dữ liệu duy nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merged items".
