(Top Banner Ad)
merged items
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khoa học

merged items

UK: /mɜːdʒd ˈaɪtəmz/ • US: /mɜːrdʒd ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các mục đã hợp nhất những vật phẩm đã sáp nhập dữ liệu đã tích hợp thông tin đã hợp nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of individual things that have been combined or consolidated into a single unit or group.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất thành một đơn vị hoặc nhóm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accounting departments of both companies created merged items to consolidate their reports."

    "Bộ phận kế toán của cả hai công ty đã tạo ra các mục đã hợp nhất để hợp nhất các báo cáo của họ."

  • "The two databases were combined and the merged items provided a single source of information."

    "Hai cơ sở dữ liệu đã được kết hợp và các mục đã hợp nhất cung cấp một nguồn thông tin duy nhất."

  • "After the merger, the merged items from both inventory systems created an accurate view of total stock."

    "Sau khi sáp nhập, các mục đã hợp nhất từ cả hai hệ thống kiểm kê đã tạo ra một cái nhìn chính xác về tổng số lượng hàng tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb merge hợp nhất, sáp nhập
Noun merger sự hợp nhất, vụ sáp nhập
Adjective merged đã hợp nhất, đã sáp nhập
Verb itemize liệt kê chi tiết
Noun item món đồ, hạng mục
Noun itemization sự liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

separated items (vật phẩm riêng lẻ)discrete items (vật phẩm rời rạc)

Related Words

data integration (tích hợp dữ liệu)company merger (sáp nhập công ty)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mergere
English
merge
Latin
item
Old French
item
Middle English
item
English
item

Nguồn gốc của 'merge'

Từ 'merge' có gốc từ tiếng Latin 'mergere', nghĩa là 'nhúng chìm' hoặc 'hòa vào'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc nước hòa vào nhau. Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng trong tiếng Anh với nghĩa hợp nhất, kết hợp các phần lại thành một.

Nguồn gốc của 'item'

Từ 'item' xuất phát từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự', 'cũng vậy', thường dùng để thêm một mục vào danh sách. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và trở thành từ chỉ một món đồ, một hạng mục trong danh sách hoặc bộ sưu tập.

Cụm từ 'merged items'

Cụm từ 'merged items' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên, mô tả những thứ đã được kết hợp hoặc gộp lại với nhau, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật số, kinh doanh hoặc quản lý dự án.

Usage Note

Cụm từ 'merged items' thường được sử dụng trong bối cảnh sáp nhập công ty, hợp nhất dữ liệu, hoặc kết hợp các thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng các thành phần ban đầu riêng biệt nay đã trở thành một thể thống nhất.

Prepositions

into with

'Merged items into' chỉ sự hợp nhất của các vật phẩm vào một cái gì đó lớn hơn. 'Merged items with' chỉ sự hợp nhất của các vật phẩm với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merged items
  • newly newly merged items
    (các hạng mục mới được hợp nhất)
  • successfully successfully merged items
    (các hạng mục đã được hợp nhất thành công)
  • logically logically merged items
    (các hạng mục được hợp nhất một cách logic)
  • previously previously merged items
    (các hạng mục đã được hợp nhất trước đó)
Verb + merged items
  • review review merged items
    (xem xét các hạng mục đã hợp nhất)
  • manage manage merged items
    (quản lý các hạng mục đã hợp nhất)
  • process process merged items
    (xử lý các hạng mục đã hợp nhất)
  • identify identify merged items
    (xác định các hạng mục đã hợp nhất)
  • export export merged items
    (xuất các hạng mục đã hợp nhất)

Idioms

  • a list of merged items

    một danh sách các mục đã được hợp nhất

    "The report includes a list of merged items from various databases."

    (Báo cáo bao gồm một danh sách các mục đã được hợp nhất từ nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau.)

  • handle merged items

    xử lý các mục đã được hợp nhất

    "Our team needs to handle merged items carefully to avoid data loss."

    (Nhóm của chúng tôi cần xử lý cẩn thận các mục đã được hợp nhất để tránh mất dữ liệu.)

  • review merged items for conflicts

    xem xét các mục đã được hợp nhất để tìm xung đột

    "Before deployment, always review merged items for conflicts."

    (Trước khi triển khai, hãy luôn xem xét các mục đã được hợp nhất để tìm xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merged items

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các vật phẩm riêng lẻ đã được kết hợp hoặc hợp nhất thành một đơn vị hoặc nhóm duy nhất.

"The accounting departments of both companies created merged items to consolidate their reports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system is merging the items now.
Hệ thống đang sáp nhập các mặt hàng bây giờ.
Phủ định
The development team is not merging the items at the moment.
Nhóm phát triển không sáp nhập các mặt hàng vào lúc này.
Nghi vấn
Are they merging the items into a single database?
Họ có đang sáp nhập các mặt hàng vào một cơ sở dữ liệu duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merged items".

Hợp nhất Dữ liệu và Mã nguồn

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'merged items' thường đề cập đến việc hợp nhất các thay đổi trong mã nguồn (ví dụ: trong Git) hoặc dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Đây là một phần quan trọng trong phát triển phần mềm và quản lý dữ liệu, đảm bảo rằng tất cả các phiên bản và thông tin được đồng bộ hóa và không bị xung đột.

Sáp nhập Doanh nghiệp (M&A)

Trong kinh doanh, dù cụm từ 'merged items' ít được dùng trực tiếp để chỉ các công ty, khái niệm 'merger' (sự sáp nhập) là rất phổ biến. Khi hai công ty sáp nhập, các tài sản, hoạt động, và đôi khi cả văn hóa của họ được 'hợp nhất' thành một thực thể lớn hơn. Việc quản lý các 'item' (hạng mục) như hệ thống, sản phẩm, nhân sự được hợp nhất là một thách thức lớn trong M&A.