(Top Banner Ad)
integrated items
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Kinh doanh, Giáo dục...)

integrated items

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈaɪtəmz/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các mục tích hợp các thành phần được tích hợp các yếu tố kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items that are combined or coordinated into a unified whole.

Vietnamese Meaning

Các mục được kết hợp hoặc phối hợp thành một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software suite includes several integrated items, such as a word processor and a spreadsheet."

    "Bộ phần mềm bao gồm một số mục tích hợp, chẳng hạn như một trình xử lý văn bản và một bảng tính."

  • "The new curriculum includes integrated items that promote critical thinking."

    "Chương trình giảng dạy mới bao gồm các mục tích hợp giúp thúc đẩy tư duy phản biện."

  • "These integrated items allow for seamless data transfer between departments."

    "Các mục tích hợp này cho phép truyền dữ liệu liền mạch giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integral không thể thiếu, toàn vẹn
Noun integrator bộ phận/người tích hợp
Verb itemize liệt kê thành từng mục
Noun itemization sự liệt kê thành từng mục

Synonyms

combined elements (các yếu tố kết hợp)unified components (các thành phần thống nhất)connected units (các đơn vị kết nối)

Antonyms

separate items (các mục riêng biệt)isolated components (các thành phần riêng lẻ)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Kinh doanh, Giáo dục...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integrare
Old French
intégrer
English
integrate

Nguồn gốc của 'Tích hợp'

Từ 'integrate' (tích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integrare', mang ý nghĩa 'làm cho trở thành một chỉnh thể, làm cho hoàn chỉnh'. Ban đầu, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính toàn vẹn, hoàn thiện. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, nhưng thường được áp dụng trong việc kết nối các bộ phận riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoặc một khối thống nhất, hiệu quả hơn. Vì vậy, 'integrated items' (các mục được tích hợp) có nghĩa là các thành phần đã được liên kết lại để hoạt động như một thể thống nhất, liền mạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thành phần riêng lẻ được thiết kế để hoạt động cùng nhau một cách trơn tru và hiệu quả. 'Integrated' nhấn mạnh sự gắn kết và tính tương tác giữa các 'items'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated items
  • fully fully integrated items
    (các mục được tích hợp hoàn chỉnh)
  • seamlessly seamlessly integrated items
    (các mục được tích hợp một cách liền mạch)
  • complex complex integrated items
    (các mục được tích hợp phức tạp)
Verb + integrated items
  • develop develop integrated items
    (phát triển các mục được tích hợp)
  • design design integrated items
    (thiết kế các mục được tích hợp)
  • manage manage integrated items
    (quản lý các mục được tích hợp)

Idioms

  • fully integrated items

    các mục được tích hợp hoàn chỉnh (đã được kết nối và hoạt động như một hệ thống đồng nhất)

    "The new software suite contains several fully integrated items that work together seamlessly."

    (Bộ phần mềm mới bao gồm nhiều mục được tích hợp hoàn chỉnh, hoạt động trôi chảy với nhau.)

  • seamlessly integrated items

    các mục được tích hợp một cách liền mạch (không có lỗi hay gián đoạn trong kết nối)

    "Users praised the seamlessly integrated items within the new smart home system."

    (Người dùng đã khen ngợi các mục được tích hợp một cách liền mạch trong hệ thống nhà thông minh mới.)

  • a set of integrated items

    một bộ các mục được tích hợp (một nhóm các thành phần được thiết kế để hoạt động cùng nhau)

    "The company offers a set of integrated items for e-commerce solutions."

    (Công ty cung cấp một bộ các mục được tích hợp cho các giải pháp thương mại điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated items

Danh từ
Lật mặt

Các mục được kết hợp hoặc phối hợp thành một thể thống nhất.

"The software suite includes several integrated items, such as a word processor and a spreadsheet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated items".

Xu hướng Tích hợp Công nghệ

Trong thế giới hiện đại, xu hướng tích hợp công nghệ (ví dụ như IoT – Internet of Things, nhà thông minh, thiết bị đeo tay) ngày càng phổ biến. 'Integrated items' phản ánh việc các thiết bị, phần mềm hay hệ thống khác nhau được kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và hoạt động một cách đồng bộ, mang lại tiện ích và hiệu quả cao hơn cho người dùng. Ví dụ, chiếc điện thoại, đồng hồ thông minh và hệ thống đèn trong nhà có thể là các 'integrated items' trong một hệ sinh thái công nghệ.

Tầm quan trọng của Sự Tích hợp trong Hệ thống

Khái niệm 'tích hợp' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật phần mềm, quản lý chuỗi cung ứng đến giáo dục. Khi các 'items' (mục, thành phần) được tích hợp tốt, chúng tạo ra một hệ thống hoạt động hiệu quả, giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa tài nguyên. Điều này đặc biệt được chú trọng trong các nền kinh tế phát triển, nơi sự liền mạch và tự động hóa là chìa khóa để đạt được năng suất và hiệu quả cao.