integrated items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items that are combined or coordinated into a unified whole.
Vietnamese Meaning
Các mục được kết hợp hoặc phối hợp thành một thể thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software suite includes several integrated items, such as a word processor and a spreadsheet."
"Bộ phần mềm bao gồm một số mục tích hợp, chẳng hạn như một trình xử lý văn bản và một bảng tính."
-
"The new curriculum includes integrated items that promote critical thinking."
"Chương trình giảng dạy mới bao gồm các mục tích hợp giúp thúc đẩy tư duy phản biện."
-
"These integrated items allow for seamless data transfer between departments."
"Các mục tích hợp này cho phép truyền dữ liệu liền mạch giữa các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | tích hợp, hợp nhất |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Adjective | integral | không thể thiếu, toàn vẹn |
| Noun | integrator | bộ phận/người tích hợp |
| Verb | itemize | liệt kê thành từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê thành từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thành phần riêng lẻ được thiết kế để hoạt động cùng nhau một cách trơn tru và hiệu quả. 'Integrated' nhấn mạnh sự gắn kết và tính tương tác giữa các 'items'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully integrated items (các mục được tích hợp hoàn chỉnh)
-
seamlessly seamlessly integrated items (các mục được tích hợp một cách liền mạch)
-
complex complex integrated items (các mục được tích hợp phức tạp)
-
develop develop integrated items (phát triển các mục được tích hợp)
-
design design integrated items (thiết kế các mục được tích hợp)
-
manage manage integrated items (quản lý các mục được tích hợp)
Idioms
-
fully integrated items
các mục được tích hợp hoàn chỉnh (đã được kết nối và hoạt động như một hệ thống đồng nhất)
"The new software suite contains several fully integrated items that work together seamlessly."
(Bộ phần mềm mới bao gồm nhiều mục được tích hợp hoàn chỉnh, hoạt động trôi chảy với nhau.)
-
seamlessly integrated items
các mục được tích hợp một cách liền mạch (không có lỗi hay gián đoạn trong kết nối)
"Users praised the seamlessly integrated items within the new smart home system."
(Người dùng đã khen ngợi các mục được tích hợp một cách liền mạch trong hệ thống nhà thông minh mới.)
-
a set of integrated items
một bộ các mục được tích hợp (một nhóm các thành phần được thiết kế để hoạt động cùng nhau)
"The company offers a set of integrated items for e-commerce solutions."
(Công ty cung cấp một bộ các mục được tích hợp cho các giải pháp thương mại điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated items
Danh từCác mục được kết hợp hoặc phối hợp thành một thể thống nhất.
"The software suite includes several integrated items, such as a word processor and a spreadsheet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated items".
