come to life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become active, real, or exciting; to start to function or seem alive.
Vietnamese Meaning
Trở nên sống động, thật hoặc thú vị; bắt đầu hoạt động hoặc có vẻ sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The characters in the book really came to life for me."
"Các nhân vật trong cuốn sách thực sự trở nên sống động đối với tôi."
-
"The city comes to life at night."
"Thành phố trở nên sống động vào ban đêm."
-
"The old painting came to life after it was restored."
"Bức tranh cũ trở nên sống động sau khi được phục chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi từ trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động sang trạng thái năng động, sống động. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể vô tri vô giác (ví dụ, một bức tranh, một cuốn sách) lẫn sinh vật sống (ví dụ, một người, một khu vườn). Sự khác biệt với 'become alive' nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào sự thay đổi, quá trình chuyển đổi.
Prepositions
Trong cụm 'come to life', 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ và không có ý nghĩa giới từ riêng biệt trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The city The city comes to life at night. (Thành phố trở nên sống động vào ban đêm.)
-
A character The character comes to life on stage. (Nhân vật trở nên có hồn/chân thực trên sân khấu.)
-
The painting The painting seems to come to life. (Bức tranh dường như trở nên sống động (như thật).)
-
suddenly The crowd suddenly came to life. (Đám đông đột ngột trở nên sống động/náo nhiệt.)
-
magically The old toys magically came to life. (Những món đồ chơi cũ bằng phép thuật đã trở nên sống động.)
Idioms
-
bring something to life
Làm cho thứ gì đó trở nên sống động, thú vị, hoặc có ý nghĩa (dạng chủ động/gây ra)
"The artist used vibrant colors to bring the landscape to life."
(Người họa sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để làm cho phong cảnh trở nên sống động.)
-
take on a life of its own
Tự phát triển độc lập, lan rộng ngoài tầm kiểm soát ban đầu.
"The small gardening project took on a life of its own and became a community farm."
(Dự án làm vườn nhỏ đó đã tự phát triển và trở thành một trang trại cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come to life
Cụm động từTrở nên sống động, thật hoặc thú vị; bắt đầu hoạt động hoặc có vẻ sống.
"The characters in the book really came to life for me."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old teddy bear, which I had since childhood, came to life in my dream last night. |
Con gấu bông cũ, thứ mà tôi đã có từ thời thơ ấu, đã trở nên sống động trong giấc mơ của tôi đêm qua. |
| Phủ định | The characters in the book, which were poorly written, didn't come to life for me. |
Các nhân vật trong cuốn sách, được viết một cách tồi tệ, đã không trở nên sống động đối với tôi. |
| Nghi vấn | Did the garden, which had been neglected for years, come to life again after the rain? |
Khu vườn, vốn đã bị bỏ bê trong nhiều năm, có trở lại sức sống sau cơn mưa không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the movie, when the prince kissed her, she came to life. |
Trong phim, khi hoàng tử hôn cô ấy, cô ấy đã tỉnh lại. |
| Phủ định | The old puppet show wasn't very engaging; none of the characters truly came to life. |
Buổi biểu diễn rối cũ không hấp dẫn lắm; không nhân vật nào thực sự sống động. |
| Nghi vấn | Did the artist's new sculpture finally come to life, capturing the essence of her subject? |
Tác phẩm điêu khắc mới của nghệ sĩ cuối cùng đã trở nên sống động, nắm bắt được bản chất chủ đề của cô ấy phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old photograph came to life as I listened to my grandmother's stories. |
Bức ảnh cũ trở nên sống động khi tôi nghe những câu chuyện của bà. |
| Phủ định | The puppet show didn't come to life until the children started laughing. |
Buổi biểu diễn rối không trở nên sống động cho đến khi lũ trẻ bắt đầu cười. |
| Nghi vấn | Did the characters in the book come to life in your imagination? |
Các nhân vật trong cuốn sách có trở nên sống động trong trí tưởng tượng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to life".
