(Top Banner Ad)
come to life
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

come to life

UK: /kʌm tə laɪf/ • US: /kʌm tuː laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên sống động hồi sinh bừng tỉnh có sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become active, real, or exciting; to start to function or seem alive.

Vietnamese Meaning

Trở nên sống động, thật hoặc thú vị; bắt đầu hoạt động hoặc có vẻ sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The characters in the book really came to life for me."

    "Các nhân vật trong cuốn sách thực sự trở nên sống động đối với tôi."

  • "The city comes to life at night."

    "Thành phố trở nên sống động vào ban đêm."

  • "The old painting came to life after it was restored."

    "Bức tranh cũ trở nên sống động sau khi được phục chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sự sống
Adjective lifelike Giống như thật (thường dùng để mô tả mô hình, bức vẽ)
Adverb lively Sống động, hoạt bát (thường dùng cho con người hoặc địa điểm)
Noun newcomer Người mới đến (kết hợp của 'new' và 'come')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuman (come)
Old English
līf (life)
Middle English
to lyf
Modern English
come to life (idiomatic expression)

Từ Tỉnh Giấc đến Sống Động

Cụm từ này được hình thành từ hai từ cơ bản, 'come' (đến) và 'life' (sự sống). Về mặt nghĩa đen, nó có nghĩa là một vật vô tri bắt đầu cử động hoặc hoạt động—giống như một con rối hay bức tượng. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó trở nên phổ biến, dùng để mô tả một nơi chốn, một sự kiện, hay một câu chuyện trở nên thú vị, hoạt bát, hoặc đầy màu sắc, vượt ra ngoài sự nhàm chán, tĩnh lặng ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi từ trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động sang trạng thái năng động, sống động. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể vô tri vô giác (ví dụ, một bức tranh, một cuốn sách) lẫn sinh vật sống (ví dụ, một người, một khu vườn). Sự khác biệt với 'become alive' nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào sự thay đổi, quá trình chuyển đổi.

Prepositions

to

Trong cụm 'come to life', 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ và không có ý nghĩa giới từ riêng biệt trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Subjects (Nouns that come to life)
  • The city The city comes to life at night.
    (Thành phố trở nên sống động vào ban đêm.)
  • A character The character comes to life on stage.
    (Nhân vật trở nên có hồn/chân thực trên sân khấu.)
  • The painting The painting seems to come to life.
    (Bức tranh dường như trở nên sống động (như thật).)
Adverbs (Manner)
  • suddenly The crowd suddenly came to life.
    (Đám đông đột ngột trở nên sống động/náo nhiệt.)
  • magically The old toys magically came to life.
    (Những món đồ chơi cũ bằng phép thuật đã trở nên sống động.)

Idioms

  • bring something to life

    Làm cho thứ gì đó trở nên sống động, thú vị, hoặc có ý nghĩa (dạng chủ động/gây ra)

    "The artist used vibrant colors to bring the landscape to life."

    (Người họa sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để làm cho phong cảnh trở nên sống động.)

  • take on a life of its own

    Tự phát triển độc lập, lan rộng ngoài tầm kiểm soát ban đầu.

    "The small gardening project took on a life of its own and became a community farm."

    (Dự án làm vườn nhỏ đó đã tự phát triển và trở thành một trang trại cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to life

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên sống động, thật hoặc thú vị; bắt đầu hoạt động hoặc có vẻ sống.

"The characters in the book really came to life for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old teddy bear, which I had since childhood, came to life in my dream last night.
Con gấu bông cũ, thứ mà tôi đã có từ thời thơ ấu, đã trở nên sống động trong giấc mơ của tôi đêm qua.
Phủ định
The characters in the book, which were poorly written, didn't come to life for me.
Các nhân vật trong cuốn sách, được viết một cách tồi tệ, đã không trở nên sống động đối với tôi.
Nghi vấn
Did the garden, which had been neglected for years, come to life again after the rain?
Khu vườn, vốn đã bị bỏ bê trong nhiều năm, có trở lại sức sống sau cơn mưa không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the movie, when the prince kissed her, she came to life.
Trong phim, khi hoàng tử hôn cô ấy, cô ấy đã tỉnh lại.
Phủ định
The old puppet show wasn't very engaging; none of the characters truly came to life.
Buổi biểu diễn rối cũ không hấp dẫn lắm; không nhân vật nào thực sự sống động.
Nghi vấn
Did the artist's new sculpture finally come to life, capturing the essence of her subject?
Tác phẩm điêu khắc mới của nghệ sĩ cuối cùng đã trở nên sống động, nắm bắt được bản chất chủ đề của cô ấy phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph came to life as I listened to my grandmother's stories.
Bức ảnh cũ trở nên sống động khi tôi nghe những câu chuyện của bà.
Phủ định
The puppet show didn't come to life until the children started laughing.
Buổi biểu diễn rối không trở nên sống động cho đến khi lũ trẻ bắt đầu cười.
Nghi vấn
Did the characters in the book come to life in your imagination?
Các nhân vật trong cuốn sách có trở nên sống động trong trí tưởng tượng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to life".

Hoạt hình và Hiệu ứng hình ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và hoạt hình phương Tây, cụm từ này là lời khen ngợi cao nhất dành cho các họa sĩ và nhà thiết kế. Nó mô tả thành công của họ trong việc tạo ra các nhân vật hoặc mô hình máy tính trông hoàn toàn chân thực và có hồn, khiến khán giả cảm thấy chúng thực sự tồn tại (came to life).

Truyện cổ tích và Ước mơ

Mô típ đồ vật hoặc bức tượng vô tri bỗng nhiên 'come to life' là một chủ đề phổ biến trong nhiều truyện cổ tích và thần thoại châu Âu (ví dụ: Pinocchio, người tuyết). Nó đại diện cho khao khát của con người về phép màu, sự biến đổi, và việc biến ước mơ không thể thành hiện thực.