spring to life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suddenly become active, lively, or popular.
Vietnamese Meaning
Đột nhiên trở nên hoạt động, sống động hoặc phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long-abandoned building sprang to life after the renovation."
"Tòa nhà bỏ hoang lâu ngày đã hồi sinh sau khi được cải tạo."
-
"The city sprang to life after the pandemic."
"Thành phố trở nên sống động sau đại dịch."
-
"Her paintings spring to life with vibrant colors."
"Những bức tranh của cô ấy trở nên sống động với màu sắc rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự hồi sinh, sự tái sinh hoặc sự bừng tỉnh của một cái gì đó, có thể là một dự án, một ý tưởng, một khu vực, hoặc thậm chí một người. Nó nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng và rõ rệt.
Prepositions
Khi sử dụng với 'into', nó thường ám chỉ sự chuyển đổi từ một trạng thái tĩnh lặng hoặc không hoạt động sang trạng thái hoạt động và sống động. Ví dụ: 'The garden sprang into life in the spring.' (Khu vườn bừng tỉnh vào mùa xuân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
The city The city springs to life. (Thành phố bừng tỉnh/sống động trở lại.)
-
The market The market springs to life. (Chợ bắt đầu nhộn nhịp/sống động.)
-
An old machine An old machine springs to life. (Một cỗ máy cũ bỗng dưng hoạt động trở lại.)
-
A character A character springs to life in the story. (Một nhân vật trở nên sống động/như thật trong câu chuyện.)
-
suddenly The scene suddenly springs to life. (Khung cảnh bỗng nhiên trở nên sống động.)
-
instantly The music makes the party instantly spring to life. (Âm nhạc khiến bữa tiệc lập tức trở nên sôi động.)
-
rapidly The forest rapidly springs to life after the rain. (Khu rừng nhanh chóng hồi sinh sau cơn mưa.)
Idioms
-
spring to life
bừng tỉnh, trở nên sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng hoặc hoạt động (sau một thời gian tĩnh lặng, trì trệ)
"After the long winter, the whole garden seemed to spring to life with new blossoms."
(Sau mùa đông dài, cả khu vườn dường như bừng tỉnh với những bông hoa mới nở.)
-
watch something spring to life
chứng kiến điều gì đó bừng tỉnh/trở nên sống động (thường mang ý nghĩa ngạc nhiên, thích thú)
"It's fascinating to watch the artist's creation spring to life with each brushstroke."
(Thật thú vị khi chứng kiến tác phẩm của người nghệ sĩ trở nên sống động qua từng nét cọ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring to life
VerbĐột nhiên trở nên hoạt động, sống động hoặc phổ biến.
"The long-abandoned building sprang to life after the renovation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring to life".
