(Top Banner Ad)
spring to life
B2
Verb B2 Tổng quát

spring to life

UK: /sprɪŋ tuː laɪf/ • US: /sprɪŋ tuː laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

bừng tỉnh hồi sinh trở nên sống động nảy sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suddenly become active, lively, or popular.

Vietnamese Meaning

Đột nhiên trở nên hoạt động, sống động hoặc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-abandoned building sprang to life after the renovation."

    "Tòa nhà bỏ hoang lâu ngày đã hồi sinh sau khi được cải tạo."

  • "The city sprang to life after the pandemic."

    "Thành phố trở nên sống động sau đại dịch."

  • "Her paintings spring to life with vibrant colors."

    "Những bức tranh của cô ấy trở nên sống động với màu sắc rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spring nhảy vọt, bật lên; nảy mầm; xuất hiện bất ngờ
Noun spring mùa xuân; lò xo; suối; sự nhảy vọt
Adjective springy có tính đàn hồi, nảy
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, hoạt bát, đầy sức sống
Adjective lifeless không sự sống, vô hồn, chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sprengʰ-
Proto-Germanic
*sprenganan
Old English
springan

Nguồn gốc của 'spring'

Động từ 'spring' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'springan', mang ý nghĩa 'nhảy lên, bật ra, vọt lên'. Nó liên quan đến ý tưởng về chuyển động đột ngột và năng lượng. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự xuất hiện bất ngờ hoặc phát triển nhanh chóng.

Sự kết hợp 'spring to life'

Cụm từ 'spring to life' xuất hiện khi ý nghĩa của 'spring' (nhảy vọt, bật ra) được kết hợp với 'life' (sự sống). Nó mô tả hành động một vật thể hoặc một người đột ngột trở nên sống động, hoạt động hoặc tràn đầy năng lượng, như thể vừa được 'thổi hồn' hoặc 'bật' dậy từ trạng thái tĩnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự hồi sinh, sự tái sinh hoặc sự bừng tỉnh của một cái gì đó, có thể là một dự án, một ý tưởng, một khu vực, hoặc thậm chí một người. Nó nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng và rõ rệt.

Prepositions

into

Khi sử dụng với 'into', nó thường ám chỉ sự chuyển đổi từ một trạng thái tĩnh lặng hoặc không hoạt động sang trạng thái hoạt động và sống động. Ví dụ: 'The garden sprang into life in the spring.' (Khu vườn bừng tỉnh vào mùa xuân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + spring to life
  • The city The city springs to life.
    (Thành phố bừng tỉnh/sống động trở lại.)
  • The market The market springs to life.
    (Chợ bắt đầu nhộn nhịp/sống động.)
  • An old machine An old machine springs to life.
    (Một cỗ máy cũ bỗng dưng hoạt động trở lại.)
  • A character A character springs to life in the story.
    (Một nhân vật trở nên sống động/như thật trong câu chuyện.)
Adverb + spring to life
  • suddenly The scene suddenly springs to life.
    (Khung cảnh bỗng nhiên trở nên sống động.)
  • instantly The music makes the party instantly spring to life.
    (Âm nhạc khiến bữa tiệc lập tức trở nên sôi động.)
  • rapidly The forest rapidly springs to life after the rain.
    (Khu rừng nhanh chóng hồi sinh sau cơn mưa.)

Idioms

  • spring to life

    bừng tỉnh, trở nên sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng hoặc hoạt động (sau một thời gian tĩnh lặng, trì trệ)

    "After the long winter, the whole garden seemed to spring to life with new blossoms."

    (Sau mùa đông dài, cả khu vườn dường như bừng tỉnh với những bông hoa mới nở.)

  • watch something spring to life

    chứng kiến điều gì đó bừng tỉnh/trở nên sống động (thường mang ý nghĩa ngạc nhiên, thích thú)

    "It's fascinating to watch the artist's creation spring to life with each brushstroke."

    (Thật thú vị khi chứng kiến tác phẩm của người nghệ sĩ trở nên sống động qua từng nét cọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring to life

Verb
Lật mặt

Đột nhiên trở nên hoạt động, sống động hoặc phổ biến.

"The long-abandoned building sprang to life after the renovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring to life".

Sự tái sinh của mùa xuân

Cụm từ 'spring to life' gắn liền mật thiết với mùa xuân (spring season) – thời điểm thiên nhiên thức tỉnh sau mùa đông lạnh giá. Nó gợi lên hình ảnh cây cối đâm chồi nảy lộc, động vật hoạt động trở lại, và không khí tràn đầy năng lượng mới. Vì vậy, cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực về sự khởi đầu, đổi mới và hy vọng.

Từ sự im lìm đến hoạt động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'springing to life' thường được dùng để mô tả không chỉ thiên nhiên mà còn cả các vật thể nhân tạo (như máy móc, robot) hoặc các tác phẩm nghệ thuật (như bức tranh, nhân vật trong truyện) đột ngột 'có hồn' hoặc hoạt động. Điều này phản ánh sự ngưỡng mộ đối với sức sống, sự sáng tạo và khả năng biến đổi từ trạng thái vô tri thành sống động.