(Top Banner Ad)
Come up with
B1
Verb B1 Chung

Come up with

UK: /ˈkʌm ʌp wɪð/ • US: /ˈkʌm ʌp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩ ra Đưa ra Sáng tạo ra Bịa ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce or create (something), especially a plan or idea.

Vietnamese Meaning

Nghĩ ra, đưa ra, sáng tạo ra (cái gì đó), đặc biệt là một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She came up with a brilliant idea for the advertising campaign."

    "Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch quảng cáo."

  • "We need to come up with a better plan."

    "Chúng ta cần phải nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn."

  • "He came up with an excuse for being late."

    "Anh ấy đã bịa ra một lý do cho việc đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Income Thu nhập (tiền 'đến' với bạn)
Verb Overcome Vượt qua
Noun Innovation Sự đổi mới, phát kiến (Kết quả của việc 'come up with' cái gì đó mới)
Noun Outing Chuyến đi chơi ('come out' - đi ra ngoài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman (to come)
Middle English
comen
Modern English
Come up with (Lexicalized phrasal verb, mid-20th century)

Sự Kết hợp Hình ảnh

Cụm động từ này phát triển từ ý nghĩa gốc của 'come up' (xuất hiện, nảy sinh). Khi kết hợp với 'with' (mang theo), nó tạo ra hình ảnh ẩn dụ về việc một ý tưởng hoặc giải pháp 'xuất hiện' từ tâm trí và được 'mang ra' để trình bày. Nó không chỉ là 'nghĩ ra' mà còn bao hàm ý nghĩa 'sản xuất' hoặc 'đề xuất' thành công một thứ gì đó mới lạ.

Sự Bổ Sung Hiện Đại

Mặc dù các thành phần 'come', 'up', và 'with' đều là những từ rất cổ, ý nghĩa chuyên biệt là 'suy nghĩ và đề xuất thành công' của 'come up with' lại là một sự phát triển ngữ nghĩa tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong tiếng Anh sau Thế chiến thứ hai, gắn liền với văn hóa giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Usage Note

Cụm động từ 'come up with' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và tạo ra một cái gì đó mới. Nó thường được sử dụng khi nói về việc giải quyết vấn đề, phát minh hoặc tạo ra ý tưởng. Khác với 'think of' chỉ đơn thuần là nghĩ đến, 'come up with' mang ý nghĩa tạo ra một cách chủ động.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'come up' và kết nối với đối tượng được tạo ra hoặc nghĩ ra (ví dụ: come up with a solution, come up with an idea).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come up with
  • quickly quickly come up with
    (Nhanh chóng nghĩ ra/đưa ra)
  • suddenly suddenly come up with
    (Bất chợt nghĩ ra)
  • cleverly cleverly come up with
    (Nghĩ ra một cách khéo léo/tinh tế)
Come up with + Noun (Object)
  • idea come up with an idea
    (Nghĩ ra một ý tưởng)
  • solution come up with a solution
    (Đưa ra một giải pháp)
  • plan come up with a plan
    (Lên một kế hoạch)
  • money come up with the money
    (Kiếm đủ tiền/gom góp tiền)
  • excuse come up with an excuse
    (Bịa ra/đưa ra một cái cớ)

Idioms

  • Come up with the goods

    Hoàn thành lời hứa; cung cấp thứ cần thiết/mong đợi

    "They expected high performance from him, and he finally came up with the goods."

    (Họ mong đợi hiệu suất cao từ anh ấy, và cuối cùng anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.)

  • To come up with nothing

    Không nghĩ ra/không tìm thấy được gì cả

    "After hours of searching, the detective came up with nothing."

    (Sau nhiều giờ tìm kiếm, thám tử không tìm ra được bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come up with

Verb
Lật mặt

Nghĩ ra, đưa ra, sáng tạo ra (cái gì đó), đặc biệt là một kế hoạch hoặc ý tưởng.

"She came up with a brilliant idea for the advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After brainstorming for hours, the team came up with a brilliant marketing strategy.
Sau khi động não hàng giờ, nhóm đã nghĩ ra một chiến lược tiếp thị xuất sắc.
Phủ định
Even though they tried their best, they couldn't come up with a solution to the complex problem.
Mặc dù họ đã cố gắng hết sức, nhưng họ không thể nghĩ ra giải pháp cho vấn đề phức tạp.
Nghi vấn
Before the deadline, will you be able to come up with a new design for the product?
Trước thời hạn, bạn có thể nghĩ ra một thiết kế mới cho sản phẩm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys coming up with new ideas for marketing campaigns.
Anh ấy thích nghĩ ra những ý tưởng mới cho các chiến dịch tiếp thị.
Phủ định
She avoids coming up with excuses for her mistakes.
Cô ấy tránh việc nghĩ ra những lời bào chữa cho những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Do you mind coming up with a solution to this problem?
Bạn có phiền nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She came up with a brilliant idea for the marketing campaign.
Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing.
Phủ định
Never before have I come up with such a creative solution to this problem.
Chưa bao giờ trước đây tôi nghĩ ra một giải pháp sáng tạo như vậy cho vấn đề này.
Nghi vấn
Should you come up with any better suggestions, please let me know.
Nếu bạn nghĩ ra bất kỳ đề xuất nào tốt hơn, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been coming up with creative ideas for the project.
Cô ấy đã và đang nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo cho dự án.
Phủ định
They haven't been coming up with any solutions to the problem.
Họ đã không nghĩ ra bất kỳ giải pháp nào cho vấn đề này.
Nghi vấn
Has he been coming up with new marketing strategies recently?
Gần đây anh ấy có đang nghĩ ra những chiến lược marketing mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She comes up with brilliant ideas every time we have a brainstorming session.
Cô ấy luôn nảy ra những ý tưởng tuyệt vời mỗi khi chúng ta có một buổi động não.
Phủ định
He doesn't usually come up with excuses when he's late.
Anh ấy thường không bịa ra lý do khi anh ấy đến muộn.
Nghi vấn
Do they often come up with solutions to the team's problems?
Họ có thường đưa ra giải pháp cho các vấn đề của nhóm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could come up with a brilliant idea for the project.
Tôi ước tôi có thể nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
Phủ định
If only she hadn't come up with such an impractical plan; we wouldn't be in this mess.
Giá mà cô ấy đã không nghĩ ra một kế hoạch phi thực tế như vậy; chúng ta đã không gặp phải mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
I wish I could ask: if only they would come up with a better solution to the problem?
Tôi ước tôi có thể hỏi: Giá mà họ có thể nghĩ ra một giải pháp tốt hơn cho vấn đề này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come up with".

Văn hóa Động não (Brainstorming)

Trong môi trường làm việc và học thuật phương Tây, đặc biệt là trong các ngành sáng tạo, khả năng 'come up with' (đưa ra) các ý tưởng đột phá là trung tâm của các buổi 'brainstorming' (động não). Cụm từ này phản ánh sự coi trọng đối với khả năng đóng góp ý kiến cá nhân.

Giải pháp Tức thời

Ở các nước nói tiếng Anh, 'come up with' thường đi kèm với áp lực về thời gian. Việc một người có thể 'come up with' một giải pháp hiệu quả dưới áp lực là một dấu hiệu của sự nhanh trí và năng lực giải quyết vấn đề, được đánh giá cao trong kinh doanh.